(Top Banner Ad)
pesticide use
B2
Noun B2 Nông nghiệp, Môi trường

pesticide use

UK: /ˈpɛstɪsaɪd juːs/ • US: /ˈpɛstɪsaɪd juːs/

Nghĩa tiếng Việt

sử dụng thuốc trừ sâu việc dùng thuốc trừ sâu
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The act or practice of applying pesticides to crops, land, or other areas to control pests.

Vietnamese Meaning

Hành động hoặc thực tiễn sử dụng thuốc trừ sâu trên cây trồng, đất đai hoặc các khu vực khác để kiểm soát sâu bệnh.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Excessive pesticide use can harm beneficial insects."

    "Việc sử dụng quá nhiều thuốc trừ sâu có thể gây hại cho các loài côn trùng có lợi."

  • "The government is trying to reduce pesticide use in agriculture."

    "Chính phủ đang cố gắng giảm việc sử dụng thuốc trừ sâu trong nông nghiệp."

  • "Pesticide use can contaminate water sources."

    "Việc sử dụng thuốc trừ sâu có thể gây ô nhiễm nguồn nước."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun pesticide thuốc trừ sâu, thuốc bảo vệ thực vật
Noun pest sâu bọ, dịch hại (gây hại cây trồng, vật nuôi)
Noun use sự sử dụng, công dụng
Noun user người dùng, người sử dụng
Noun usage cách sử dụng, sự dùng (của một từ, công cụ)
Verb use sử dụng, dùng
Adjective pesticidal thuộc về thuốc trừ sâu, có tính chất diệt sâu bệnh
Adjective useful hữu ích, có ích
Adjective useless vô ích, không có tác dụng

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Nông nghiệp, Môi trường

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
pestis
Latin
caedere
Latin
uti
Old French
user
Middle English
usen
English
pesticide
English
pesticide use

Nguồn gốc của 'Pesticide'

Từ "pesticide" là một từ ghép khá hiện đại, xuất hiện vào đầu thế kỷ 20. Nó được tạo thành từ hai thành phần chính: "pest" (có nghĩa là sâu bệnh, dịch hại, bắt nguồn từ tiếng Latin 'pestis' – dịch bệnh) và hậu tố "-cide" (có nghĩa là 'chất diệt', bắt nguồn từ động từ 'caedere' trong tiếng Latin – giết). Do đó, "pesticide" có nghĩa đen là "chất diệt sâu bệnh".

Lịch sử của 'Use'

Từ "use" có một lịch sử phong phú hơn. Nó bắt nguồn từ động từ "uti" trong tiếng Latin, mang ý nghĩa "sử dụng" hoặc "tận dụng". Qua thời gian, nó phát triển thành danh từ "usus" (sự sử dụng, phong tục) trong tiếng Latin, sau đó đi vào tiếng Pháp cổ dưới dạng động từ "user", và cuối cùng đến tiếng Anh Trung đại thành "usen" rồi "use" như chúng ta biết ngày nay. Trong cụm "pesticide use", "use" đóng vai trò là danh từ, chỉ hành động hoặc quá trình sử dụng.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng trong bối cảnh nông nghiệp, môi trường và sức khỏe cộng đồng. Nó đề cập đến việc áp dụng các hóa chất để tiêu diệt hoặc kiểm soát các loại sâu bọ, cỏ dại và các loài gây hại khác. Cần phân biệt với 'pesticide application', mang nghĩa tương tự nhưng có thể nhấn mạnh vào quá trình thực hiện hơn là mục đích chung.

Prepositions

of in on

Việc sử dụng giới từ 'of' thường diễn tả số lượng, ví dụ: 'Reduction of pesticide use'. 'In' thường dùng khi nói đến khu vực hoặc ngành, ví dụ: 'Pesticide use in agriculture'. 'On' thường dùng khi nói đến đối tượng được phun thuốc, ví dụ: 'Pesticide use on crops'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + pesticide use
  • heavy heavy pesticide use
    (việc sử dụng thuốc trừ sâu nặng nề/liều lượng cao)
  • widespread widespread pesticide use
    (việc sử dụng thuốc trừ sâu rộng rãi)
  • limited limited pesticide use
    (việc sử dụng thuốc trừ sâu hạn chế)
  • responsible responsible pesticide use
    (việc sử dụng thuốc trừ sâu có trách nhiệm)
  • excessive excessive pesticide use
    (việc sử dụng thuốc trừ sâu quá mức)
  • harmful harmful pesticide use
    (việc sử dụng thuốc trừ sâu có hại)
  • reduced reduced pesticide use
    (việc giảm sử dụng thuốc trừ sâu)
  • increased increased pesticide use
    (việc tăng sử dụng thuốc trừ sâu)
  • conventional conventional pesticide use
    (việc sử dụng thuốc trừ sâu thông thường)
Verb + pesticide use
  • reduce reduce pesticide use
    (giảm việc sử dụng thuốc trừ sâu)
  • increase increase pesticide use
    (tăng việc sử dụng thuốc trừ sâu)
  • monitor monitor pesticide use
    (giám sát việc sử dụng thuốc trừ sâu)
  • regulate regulate pesticide use
    (điều chỉnh/kiểm soát việc sử dụng thuốc trừ sâu)
  • ban ban pesticide use
    (cấm việc sử dụng thuốc trừ sâu)
  • promote promote pesticide use
    (thúc đẩy/khuyến khích việc sử dụng thuốc trừ sâu)
  • control control pesticide use
    (kiểm soát việc sử dụng thuốc trừ sâu)
  • restrict restrict pesticide use
    (hạn chế việc sử dụng thuốc trừ sâu)
Noun + pesticide use (as in 'X of pesticide use')
  • impact of impact of pesticide use
    (tác động của việc sử dụng thuốc trừ sâu)
  • risks of risks of pesticide use
    (rủi ro của việc sử dụng thuốc trừ sâu)
  • levels of levels of pesticide use
    (mức độ sử dụng thuốc trừ sâu)
  • management of management of pesticide use
    (việc quản lý sử dụng thuốc trừ sâu)
  • effects of effects of pesticide use
    (ảnh hưởng của việc sử dụng thuốc trừ sâu)
  • reduction in reduction in pesticide use
    (sự giảm việc sử dụng thuốc trừ sâu)

Idioms

  • sustainable pesticide use

    Phương pháp sử dụng thuốc trừ sâu một cách có trách nhiệm để kiểm soát dịch hại, đồng thời bảo vệ môi trường, sức khỏe con người và duy trì năng suất nông nghiệp lâu dài.

    "The government promotes sustainable pesticide use to minimize environmental damage."

    (Chính phủ thúc đẩy việc sử dụng thuốc trừ sâu bền vững để giảm thiểu thiệt hại môi trường.)

  • integrated pesticide use (often part of Integrated Pest Management - IPM)

    Một cách tiếp cận toàn diện trong kiểm soát dịch hại, kết hợp nhiều phương pháp (sinh học, canh tác, hóa học) để giảm thiểu sự phụ thuộc vào thuốc trừ sâu hóa học và sử dụng chúng một cách có chọn lọc khi cần thiết.

    "Farmers are adopting integrated pesticide use strategies to protect biodiversity."

    (Nông dân đang áp dụng các chiến lược sử dụng thuốc trừ sâu tổng hợp để bảo vệ đa dạng sinh học.)

  • responsible pesticide use

    Việc sử dụng thuốc trừ sâu theo đúng hướng dẫn, an toàn, có ý thức về tác động đến môi trường và sức khỏe, nhằm đạt hiệu quả tối ưu và giảm thiểu rủi ro.

    "Training courses emphasize responsible pesticide use to prevent contamination."

    (Các khóa đào tạo nhấn mạnh việc sử dụng thuốc trừ sâu có trách nhiệm để ngăn ngừa ô nhiễm.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

pesticide use

Noun
Lật mặt

Hành động hoặc thực tiễn sử dụng thuốc trừ sâu trên cây trồng, đất đai hoặc các khu vực khác để kiểm soát sâu bệnh.

"Excessive pesticide use can harm beneficial insects."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Third Conditional (Câu Điều kiện Loại 3)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If the farmers had known about the long-term consequences, they would have limited pesticide use.
Nếu những người nông dân đã biết về những hậu quả lâu dài, họ đã hạn chế việc sử dụng thuốc trừ sâu.
Phủ định
If the government had not subsidized pesticide use, farmers might not have used so much.
Nếu chính phủ không trợ cấp cho việc sử dụng thuốc trừ sâu, nông dân có lẽ đã không sử dụng nhiều đến vậy.
Nghi vấn
Would the crops have been healthier if there had been less pesticide use?
Liệu cây trồng có khỏe mạnh hơn nếu có ít việc sử dụng thuốc trừ sâu hơn không?

Rule: Degrees of Comparison (Các cấp so sánh)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Modern agriculture relies as heavily on pesticide use as traditional farming did on manual labor.
Nông nghiệp hiện đại dựa vào việc sử dụng thuốc trừ sâu nhiều như nông nghiệp truyền thống dựa vào lao động thủ công.
Phủ định
Organic farming is less dependent on pesticide use than conventional farming methods.
Nông nghiệp hữu cơ ít phụ thuộc vào việc sử dụng thuốc trừ sâu hơn so với các phương pháp canh tác thông thường.
Nghi vấn
Is integrated pest management the least harmful approach to pesticide use available?
Quản lý dịch hại tổng hợp có phải là cách tiếp cận ít gây hại nhất đối với việc sử dụng thuốc trừ sâu hiện có không?

Rule: Wish / If Only Structures (Cấu trúc 'wish' / 'if only')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I wish the government had regulated pesticide use more strictly in the past.
Tôi ước chính phủ đã quy định việc sử dụng thuốc trừ sâu chặt chẽ hơn trong quá khứ.
Phủ định
If only farmers wouldn't use so much pesticide.
Giá mà nông dân không sử dụng quá nhiều thuốc trừ sâu.
Nghi vấn
Do you wish that pesticide use could be reduced without affecting crop yields?
Bạn có ước rằng việc sử dụng thuốc trừ sâu có thể giảm mà không ảnh hưởng đến năng suất cây trồng không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "pesticide use".

Tác động Môi trường và Phong trào Nông nghiệp Hữu cơ

Ở nhiều nước phương Tây, việc sử dụng thuốc trừ sâu hóa học đã làm dấy lên những lo ngại nghiêm trọng về tác động đến môi trường, đa dạng sinh học (như quần thể ong) và sức khỏe con người. Điều này đã thúc đẩy sự phát triển mạnh mẽ của phong trào nông nghiệp hữu cơ, nơi người nông dân tìm cách canh tác không sử dụng thuốc trừ sâu tổng hợp, hướng tới các phương pháp tự nhiên và bền vững hơn để bảo vệ cây trồng.

Cân bằng giữa Năng suất và Sức khỏe/Môi trường

Việc sử dụng thuốc trừ sâu thường là một vấn đề gây tranh cãi, đại diện cho sự căng thẳng giữa nhu cầu sản xuất lương thực quy mô lớn để nuôi sống dân số toàn cầu và mong muốn bảo vệ sức khỏe cộng đồng cùng môi trường tự nhiên. Các cuộc thảo luận thường xoay quanh việc tìm kiếm sự cân bằng giữa việc kiểm soát dịch hại hiệu quả để đảm bảo an ninh lương thực và việc giảm thiểu rủi ro tiềm ẩn đối với con người và hệ sinh thái.