(Top Banner Ad)
natural enemies
B2
noun B2 Sinh học, Sinh thái học

natural enemies

UK: /ˌnætʃərəl ˈenəmiz/ • US: /ˌnætʃrəl ˈenəmiz/

Nghĩa tiếng Việt

thiên địch kẻ thù tự nhiên
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Organisms that kill, reduce the reproductive potential of, or otherwise reduce the numbers of another organism.

Vietnamese Meaning

Sinh vật tiêu diệt, làm giảm khả năng sinh sản, hoặc bằng cách khác làm giảm số lượng của một sinh vật khác.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Ladybugs are natural enemies of aphids."

    "Bọ rùa là kẻ thù tự nhiên của loài rệp."

  • "Introducing natural enemies can be an effective way to control pests in agriculture."

    "Việc đưa các loài thiên địch vào có thể là một cách hiệu quả để kiểm soát sâu bệnh trong nông nghiệp."

  • "Understanding the interactions between natural enemies and their prey is crucial for ecological research."

    "Hiểu được sự tương tác giữa các loài thiên địch và con mồi của chúng là rất quan trọng đối với nghiên cứu sinh thái học."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun nature thiên nhiên, bản chất
Adverb naturally một cách tự nhiên
Adjective unnatural không tự nhiên, phản tự nhiên
Noun naturalist nhà tự nhiên học
Verb naturalize nhập tịch; tự nhiên hóa
Noun enemy kẻ thù, đối thủ
Noun enmity sự thù địch, lòng thù hận

Synonyms

biological control agents (tác nhân kiểm soát sinh học)predators (động vật ăn thịt)

Antonyms

Related Words

Subject Area

Sinh học, Sinh thái học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
naturalis (of nature, by birth)
Old French
naturel
English
natural
Latin
inimicus (unfriendly, enemy)
Old French
enemi
English
enemy

Nguồn gốc của 'Kẻ thù tự nhiên'

'Natural enemies' là một cụm từ ghép, nên nguồn gốc của nó được tạo nên từ sự kết hợp ý nghĩa của hai từ riêng biệt. Từ 'natural' (tự nhiên) bắt nguồn từ tiếng Latin 'naturalis', mang ý nghĩa 'thuộc về bản chất, vốn có, không do tác động bên ngoài'. Từ 'enemy' (kẻ thù) có gốc từ tiếng Latin 'inimicus', được tạo thành từ 'in-' (không) và 'amicus' (bạn bè), nghĩa là 'không thân thiện' hay 'đối thủ'. Khi kết hợp, 'natural enemies' mô tả một mối quan hệ đối kháng vốn có, tự nhiên, thường thấy giữa các loài trong tự nhiên (như mèo và chuột), hoặc mở rộng hơn để chỉ sự đối lập bản chất giữa hai người, hai nhóm hay hai khái niệm.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng trong bối cảnh sinh học và sinh thái học để mô tả các mối quan hệ giữa các loài, đặc biệt là trong kiểm soát sinh học. 'Natural enemies' bao gồm các loài săn mồi (predators), loài ký sinh (parasites) và mầm bệnh (pathogens) mà chúng giúp điều chỉnh số lượng quần thể của loài khác. Khái niệm này quan trọng trong nông nghiệp và bảo tồn để quản lý các loài gây hại một cách tự nhiên và bền vững.

Prepositions

of

Khi dùng giới từ 'of', nó thường chỉ mối quan hệ sở hữu hoặc mối liên hệ giữa 'natural enemies' và loài mà chúng tác động lên. Ví dụ: 'Natural enemies of aphids' (kẻ thù tự nhiên của loài rệp).

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + natural enemies
  • have have natural enemies
    (có kẻ thù tự nhiên)
  • face face natural enemies
    (đối mặt với kẻ thù tự nhiên)
  • fight fight natural enemies
    (chiến đấu với kẻ thù tự nhiên)
  • control control natural enemies
    (kiểm soát kẻ thù tự nhiên (trong nông nghiệp sinh học))
Adjective + natural enemies
  • deadly deadly natural enemies
    (những kẻ thù tự nhiên chết chóc)
  • fierce fierce natural enemies
    (những kẻ thù tự nhiên hung dữ)
  • formidable formidable natural enemies
    (những kẻ thù tự nhiên đáng gờm)
  • many many natural enemies
    (nhiều kẻ thù tự nhiên)

Idioms

  • to be natural enemies

    là kẻ thù tự nhiên của nhau (có mối quan hệ đối kháng bẩm sinh hoặc vốn có)

    "Cats and dogs are often considered natural enemies."

    (Mèo và chó thường được coi là kẻ thù tự nhiên của nhau.)

  • to have natural enemies

    có kẻ thù tự nhiên (bị đe dọa bởi các loài khác trong môi trường)

    "Most small birds have many natural enemies in the wild."

    (Hầu hết các loài chim nhỏ đều có nhiều kẻ thù tự nhiên trong tự nhiên hoang dã.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

natural enemies

noun
Lật mặt

Sinh vật tiêu diệt, làm giảm khả năng sinh sản, hoặc bằng cách khác làm giảm số lượng của một sinh vật khác.

"Ladybugs are natural enemies of aphids."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "natural enemies".

Cân bằng sinh thái và mối quan hệ con mồi - kẻ săn mồi

Trong sinh thái học, 'natural enemies' đóng vai trò thiết yếu trong việc duy trì sự cân bằng của hệ sinh thái. Mối quan hệ giữa động vật săn mồi (predator) và con mồi (prey) giúp kiểm soát quần thể, ngăn chặn sự phát triển quá mức của một loài nào đó và thúc đẩy sự chọn lọc tự nhiên, đảm bảo các loài mạnh mẽ và thích nghi tốt hơn sẽ tồn tại và phát triển.

Áp dụng trong văn hóa và xã hội

Ngoài ý nghĩa sinh học, cụm từ 'natural enemies' còn được sử dụng rộng rãi trong văn hóa đại chúng và ngôn ngữ hàng ngày để mô tả các mối quan hệ đối kháng vốn có hoặc kéo dài giữa các cá nhân, nhóm, đội thể thao, hoặc thậm chí là các ý tưởng. Ví dụ, hai đội bóng đá có lịch sử đối đầu gay gắt có thể được gọi là 'kẻ thù tự nhiên' của nhau, hoặc hai khái niệm đối lập về bản chất.