natural enemies
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Organisms that kill, reduce the reproductive potential of, or otherwise reduce the numbers of another organism.
Vietnamese Meaning
Sinh vật tiêu diệt, làm giảm khả năng sinh sản, hoặc bằng cách khác làm giảm số lượng của một sinh vật khác.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Ladybugs are natural enemies of aphids."
"Bọ rùa là kẻ thù tự nhiên của loài rệp."
-
"Introducing natural enemies can be an effective way to control pests in agriculture."
"Việc đưa các loài thiên địch vào có thể là một cách hiệu quả để kiểm soát sâu bệnh trong nông nghiệp."
-
"Understanding the interactions between natural enemies and their prey is crucial for ecological research."
"Hiểu được sự tương tác giữa các loài thiên địch và con mồi của chúng là rất quan trọng đối với nghiên cứu sinh thái học."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được sử dụng trong bối cảnh sinh học và sinh thái học để mô tả các mối quan hệ giữa các loài, đặc biệt là trong kiểm soát sinh học. 'Natural enemies' bao gồm các loài săn mồi (predators), loài ký sinh (parasites) và mầm bệnh (pathogens) mà chúng giúp điều chỉnh số lượng quần thể của loài khác. Khái niệm này quan trọng trong nông nghiệp và bảo tồn để quản lý các loài gây hại một cách tự nhiên và bền vững.
Prepositions
Khi dùng giới từ 'of', nó thường chỉ mối quan hệ sở hữu hoặc mối liên hệ giữa 'natural enemies' và loài mà chúng tác động lên. Ví dụ: 'Natural enemies of aphids' (kẻ thù tự nhiên của loài rệp).
Collocations (Từ đi kèm)
-
have have natural enemies (có kẻ thù tự nhiên)
-
face face natural enemies (đối mặt với kẻ thù tự nhiên)
-
fight fight natural enemies (chiến đấu với kẻ thù tự nhiên)
-
control control natural enemies (kiểm soát kẻ thù tự nhiên (trong nông nghiệp sinh học))
-
deadly deadly natural enemies (những kẻ thù tự nhiên chết chóc)
-
fierce fierce natural enemies (những kẻ thù tự nhiên hung dữ)
-
formidable formidable natural enemies (những kẻ thù tự nhiên đáng gờm)
-
many many natural enemies (nhiều kẻ thù tự nhiên)
Idioms
-
to be natural enemies
là kẻ thù tự nhiên của nhau (có mối quan hệ đối kháng bẩm sinh hoặc vốn có)
"Cats and dogs are often considered natural enemies."
(Mèo và chó thường được coi là kẻ thù tự nhiên của nhau.)
-
to have natural enemies
có kẻ thù tự nhiên (bị đe dọa bởi các loài khác trong môi trường)
"Most small birds have many natural enemies in the wild."
(Hầu hết các loài chim nhỏ đều có nhiều kẻ thù tự nhiên trong tự nhiên hoang dã.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
natural enemies
nounSinh vật tiêu diệt, làm giảm khả năng sinh sản, hoặc bằng cách khác làm giảm số lượng của một sinh vật khác.
"Ladybugs are natural enemies of aphids."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "natural enemies".
