(Top Banner Ad)
genetic parent
B2
Danh từ B2 Sinh học, Di truyền học, Y học

genetic parent

UK: /dʒəˈnetɪk ˈpeərənt/ • US: /dʒəˈnetɪk ˈperənt/

Nghĩa tiếng Việt

cha mẹ ruột cha mẹ sinh học (về mặt di truyền)
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A biological parent whose genes are passed down to their offspring.

Vietnamese Meaning

Cha mẹ sinh học, người mà gen của họ được truyền lại cho con cái.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The child inherited a genetic disorder from their genetic parent."

    "Đứa trẻ thừa hưởng một rối loạn di truyền từ cha/mẹ ruột của mình."

  • "Genetic testing can identify the genetic parents of a child."

    "Xét nghiệm di truyền có thể xác định cha mẹ ruột của một đứa trẻ."

  • "The genetic parent donated their eggs/sperm for in vitro fertilization."

    "Cha/mẹ ruột đã hiến trứng/tinh trùng của họ để thụ tinh trong ống nghiệm."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun gene gen (đơn vị di truyền cơ bản)
Noun genetics di truyền học
Adjective genetic thuộc về gen, di truyền
Adverb genetically về mặt di truyền
Noun parent cha mẹ (nói chung)
Adjective parental thuộc về cha mẹ
Noun parenthood tình trạng làm cha mẹ, bổn phận làm cha mẹ
Verb/Noun parenting việc nuôi dạy con cái

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Sinh học, Di truyền học, Y học

Etymology (Nguồn gốc)

Ancient Greek
γένος (genos)
Latin
parere
Old French
parent
Early 20th Century English (from 'gene')
genetic
Modern English
genetic parent

Nguồn gốc của 'genetic parent'

'Genetic parent' là một cụm từ ghép tương đối hiện đại, kết hợp hai từ có nguồn gốc riêng biệt. Từ 'genetic' (thuộc về gen) có nguồn gốc từ 'gene' (gen), một thuật ngữ được nhà khoa học Đan Mạch Wilhelm Johannsen đặt ra vào năm 1909, bắt nguồn từ tiếng Hy Lạp cổ 'genos' nghĩa là 'sinh sản, dòng dõi'. Từ 'parent' (cha mẹ) lại có lịch sử lâu đời hơn, xuất phát từ tiếng Latin 'parere' có nghĩa là 'sinh ra, mang lại'. Khi kết hợp, 'genetic parent' được dùng để chỉ người đã truyền lại vật chất di truyền cho một đứa trẻ, nhấn mạnh mối quan hệ sinh học và di truyền.

Usage Note

Cụm từ 'genetic parent' nhấn mạnh vai trò di truyền của cha mẹ, đặc biệt quan trọng trong các ngữ cảnh như thụ tinh nhân tạo, mang thai hộ, hoặc khi cần phân biệt với cha mẹ nuôi (adoptive parent) hoặc cha mẹ xã hội (social parent). Nó đề cập đến người cung cấp vật liệu di truyền (DNA) cho con cái. Khác với 'biological parent' có thể bao gồm cả khía cạnh sinh học khác (ví dụ: người mang thai), 'genetic parent' tập trung vào yếu tố di truyền.

Prepositions

of

Dùng 'of' để chỉ mối quan hệ sở hữu hoặc thành phần: 'The genetic parent of the child.' (Cha/mẹ ruột của đứa trẻ.)

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + genetic parent
  • biological biological genetic parent
    (cha mẹ di truyền ruột thịt (thường dùng để nhấn mạnh, dù 'genetic parent' đã bao hàm nghĩa này))
  • birth birth genetic parent
    (cha mẹ sinh học (người đã sinh ra đứa trẻ))
  • unknown unknown genetic parent
    (cha mẹ di truyền không rõ danh tính)
  • identified identified genetic parent
    (cha mẹ di truyền đã được xác định)
Verb + genetic parent
  • find find one's genetic parent
    (tìm kiếm cha mẹ di truyền của mình)
  • identify identify a genetic parent
    (xác định cha mẹ di truyền)
  • locate locate a genetic parent
    (định vị/tìm ra cha mẹ di truyền)
Noun + genetic parent
  • rights of rights of a genetic parent
    (quyền của cha mẹ di truyền)
  • identity of identity of a genetic parent
    (danh tính của cha mẹ di truyền)
  • search for the search for a genetic parent
    (cuộc tìm kiếm cha mẹ di truyền)

Idioms

  • establishing genetic parentage

    xác lập quan hệ cha mẹ di truyền

    "DNA tests are often used for establishing genetic parentage in legal cases."

    (Xét nghiệm DNA thường được sử dụng để xác lập quan hệ cha mẹ di truyền trong các vụ kiện pháp lý.)

  • the search for one's genetic parent

    cuộc tìm kiếm cha mẹ di truyền của một người

    "Many adopted individuals embark on the search for their genetic parent later in life."

    (Nhiều người được nhận nuôi bắt đầu cuộc tìm kiếm cha mẹ di truyền của mình vào giai đoạn sau của cuộc đời.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

genetic parent

Danh từ
Lật mặt

Cha mẹ sinh học, người mà gen của họ được truyền lại cho con cái.

"The child inherited a genetic disorder from their genetic parent."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "genetic parent".

Vai trò trong các gia đình hiện đại

Trong xã hội hiện đại, khái niệm 'genetic parent' (cha mẹ di truyền) trở nên quan trọng hơn với sự phát triển của y học sinh sản như IVF (thụ tinh trong ống nghiệm) và mang thai hộ. Nó giúp phân biệt rõ ràng giữa người cung cấp vật liệu di truyền (trứng/tinh trùng), người mang thai hộ và cha mẹ nuôi. Điều này đặt ra những vấn đề pháp lý và đạo đức phức tạp về quyền và trách nhiệm của mỗi bên, đặc biệt trong việc nuôi dạy và thừa kế.

Tầm quan trọng của nguồn gốc di truyền

Việc biết về 'genetic parent' (cha mẹ di truyền) có ý nghĩa sâu sắc đối với cá nhân, không chỉ về mặt danh tính và nguồn gốc mà còn về lịch sử sức khỏe di truyền. Thông tin này có thể giúp một người hiểu rõ hơn về các bệnh di truyền tiềm ẩn, nguy cơ mắc bệnh và đưa ra các quyết định y tế phù hợp cho bản thân và con cái của họ, cũng như củng cố ý thức về bản thân và mối liên hệ với tổ tiên.