(Top Banner Ad)
natural father
B1
noun B1 Luật, Gia đình

natural father

UK: /ˈnætʃrəl ˈfɑːðə(r)/ • US: /ˈnætʃərəl ˈfɑːðər/

Nghĩa tiếng Việt

cha ruột cha sinh học
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A man who is the biological father of a child.

Vietnamese Meaning

Người đàn ông là cha ruột (cha sinh học) của một đứa trẻ.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The child was eventually reunited with his natural father."

    "Đứa trẻ cuối cùng đã được đoàn tụ với cha ruột của mình."

  • "He sought to establish contact with his natural father."

    "Anh ta tìm cách liên lạc với cha ruột của mình."

  • "Legally, the natural father has certain rights and responsibilities."

    "Về mặt pháp lý, người cha ruột có những quyền và trách nhiệm nhất định."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adj natural tự nhiên, thuộc về tự nhiên, bẩm sinh
Adv naturally một cách tự nhiên, dĩ nhiên
N nature thiên nhiên, bản chất
N naturalness sự tự nhiên, tính tự nhiên
N father cha, bố
V to father làm cha của (một đứa trẻ), gây ra (điều gì đó)
N fatherhood tình cha, cương vị làm cha
Adj fatherly như cha, có tình cha, của người cha

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Luật, Gia đình

Etymology (Nguồn gốc)

Latin (for 'natural')
naturalis
Old French (for 'natural')
naturel
Middle English (for 'natural')
naturel
English (for 'natural')
natural
Proto-Germanic (for 'father')
*fader
Old English (for 'father')
fæder
Middle English (for 'father')
fader
English (for 'father')
father

Nguồn gốc của 'natural father'

Cụm từ "natural father" không có một lịch sử phát triển từ một gốc từ duy nhất mà là sự kết hợp của hai từ riêng biệt: "natural" (tự nhiên, thuộc về bản chất) và "father" (cha). Từ "natural" có nguồn gốc từ tiếng Latin "naturalis" (nghĩa là "do sinh ra, thuộc về tự nhiên"), đi qua tiếng Pháp cổ và tiếng Anh trung đại. "Father" lại có nguồn gốc sâu xa hơn từ tiếng Ấn-Âu nguyên thủy qua tiếng German cổ. Khi kết hợp lại trong tiếng Anh, "natural father" được dùng để chỉ người cha ruột, cha đẻ, người có mối quan hệ huyết thống trực tiếp với con cái, nhằm phân biệt rõ ràng với cha nuôi (adoptive father) hoặc cha dượng (stepfather).

Usage Note

Cụm từ 'natural father' nhấn mạnh mối quan hệ huyết thống, phân biệt với 'adoptive father' (cha nuôi) hoặc 'stepfather' (cha dượng). Nó thường được sử dụng trong các ngữ cảnh pháp lý hoặc khi cần làm rõ mối quan hệ sinh học. So với 'biological father', 'natural father' có xu hướng được sử dụng phổ biến hơn trong ngôn ngữ đời thường.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + natural father
  • biological biological natural father
    (cha ruột (sinh học))
  • birth birth natural father
    (cha ruột (cha đẻ))
  • absent absent natural father
    (người cha ruột vắng mặt)
  • estranged estranged natural father
    (người cha ruột bị ghẻ lạnh/có quan hệ rạn nứt)
Verb + natural father
  • acknowledge acknowledge the natural father
    (thừa nhận cha ruột)
  • identify identify the natural father
    (xác định cha ruột)
  • locate locate the natural father
    (tìm kiếm cha ruột)
  • seek seek out the natural father
    (tìm kiếm người cha ruột)
Noun + of the natural father
  • identity the identity of the natural father
    (danh tính của người cha ruột)
  • rights the rights of the natural father
    (các quyền của người cha ruột)
  • paternity the paternity of the natural father
    (quyền làm cha/cha ruột của người cha)

Idioms

  • be recognized as the natural father

    được công nhận là cha ruột

    "After DNA tests, he was recognized as the natural father of the child."

    (Sau các xét nghiệm DNA, anh ấy đã được công nhận là cha ruột của đứa trẻ.)

  • establish the paternity of the natural father

    xác định quyền làm cha ruột

    "The court ordered tests to establish the paternity of the natural father."

    (Tòa án đã yêu cầu xét nghiệm để xác định quyền làm cha ruột.)

  • distinguish between a natural father and an adoptive father

    phân biệt giữa cha ruột và cha nuôi

    "In legal documents, it's important to distinguish between a natural father and an adoptive father."

    (Trong các văn bản pháp lý, điều quan trọng là phải phân biệt giữa cha ruột và cha nuôi.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

natural father

noun
Lật mặt

Người đàn ông là cha ruột (cha sinh học) của một đứa trẻ.

"The child was eventually reunited with his natural father."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Adverbs (Trạng từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He naturally assumed the role of a natural father.
Anh ấy tự nhiên đảm nhận vai trò của một người cha ruột.
Phủ định
She did not naturally accept him as her natural father.
Cô ấy không tự nhiên chấp nhận anh ấy là cha ruột của mình.
Nghi vấn
Did he naturally step up to be a natural father to the child?
Anh ấy có tự nhiên đứng ra làm cha ruột của đứa trẻ không?

Rule: Future Perfect Continuous Tense (Thì Tương lai Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
By the time he turns 18, his natural father will have been supporting him financially for a total of 10 years.
Đến khi anh ấy 18 tuổi, cha ruột của anh ấy sẽ đã hỗ trợ tài chính cho anh ấy tổng cộng 10 năm.
Phủ định
The child won't have been knowing his natural father for very long when he moves to another country.
Đứa trẻ sẽ không biết cha ruột của mình được lâu khi nó chuyển đến một quốc gia khác.
Nghi vấn
Will you have been searching for your natural father your entire life?
Bạn sẽ đã tìm kiếm cha ruột của mình cả đời sao?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "natural father".

Công nhận pháp lý và quyền của cha ruột

Trong nhiều hệ thống pháp luật phương Tây, khái niệm "natural father" (cha ruột) mang ý nghĩa pháp lý quan trọng. Việc xác định cha ruột thông qua giấy khai sinh hoặc xét nghiệm DNA là cơ sở để thiết lập các quyền và nghĩa vụ pháp lý, như quyền thăm nom, quyền giám hộ, nghĩa vụ cấp dưỡng và quyền thừa kế. Điều này đảm bảo rằng người cha ruột phải chịu trách nhiệm và có quyền đối với con cái của mình.

Vai trò xã hội và gia đình

Mặc dù các hình thức gia đình hiện đại rất đa dạng (bao gồm cha dượng, cha nuôi), vai trò của "natural father" vẫn giữ một vị trí đặc biệt trong nhận thức về huyết thống và di truyền. Đối với nhiều người, việc biết và có mối liên hệ với cha ruột là một phần quan trọng trong việc tìm hiểu nguồn gốc, lịch sử gia đình và xây dựng bản sắc cá nhân, đặc biệt trong các trường hợp con nuôi tìm kiếm cha mẹ ruột.