birdcage
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A cage for keeping birds.
Vietnamese Meaning
Lồng chim.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"She bought a beautiful birdcage for her canary."
"Cô ấy đã mua một chiếc lồng chim đẹp cho con chim hoàng yến của mình."
-
"The antique birdcage was displayed in the window."
"Chiếc lồng chim cổ được trưng bày trong cửa sổ."
-
"He cleaned the birdcage every week."
"Anh ấy lau dọn lồng chim mỗi tuần."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'birdcage' thường được dùng để chỉ một chiếc lồng được thiết kế đặc biệt để nuôi chim trong nhà. Nó thường có các thanh chắn hoặc lưới bao quanh để ngăn chim bay ra ngoài, đồng thời có thể chứa các vật dụng như que đậu, máng ăn, máng uống, và đồ chơi cho chim. So với các loại lồng khác, 'birdcage' nhấn mạnh vào mục đích nuôi chim kiểng và sự an toàn của chúng.
Prepositions
'in the birdcage': Chỉ vị trí bên trong lồng chim (e.g., The bird is singing in the birdcage). 'of the birdcage': Chỉ thuộc tính hoặc thành phần của lồng chim (e.g., The size of the birdcage is important).
Collocations (Từ đi kèm)
-
empty birdcage (lồng chim trống)
-
ornate birdcage (lồng chim trang trí công phu)
-
antique birdcage (lồng chim cổ)
-
gilded birdcage (lồng chim mạ vàng)
-
hang a birdcage (treo một cái lồng chim)
-
clean the birdcage (vệ sinh lồng chim)
-
open the birdcage door (mở cửa lồng chim)
Idioms
-
a gilded cage
Lồng son. Cụm từ này chỉ một cuộc sống xa hoa, giàu có về vật chất nhưng lại thiếu tự do, bị gò bó và không hạnh phúc.
"As a princess, she lived in a gilded cage, with every luxury but no freedom to make her own choices."
(Là một công chúa, cô ấy sống trong một chiếc lồng son, có mọi thứ xa hoa nhưng không có tự do để đưa ra lựa chọn của riêng mình.)
-
the birdcage of [something]
Chiếc lồng của [thứ gì đó]. Một cách nói ẩn dụ để chỉ sự giam cầm, hạn chế hoặc kìm hãm bởi một yếu tố nào đó như truyền thống, kỳ vọng xã hội, hoặc một mối quan hệ.
"He felt trapped in the birdcage of his family's expectations, unable to pursue a career in art."
(Anh cảm thấy bị mắc kẹt trong chiếc lồng của những kỳ vọng từ gia đình, không thể theo đuổi sự nghiệp nghệ thuật.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
birdcage
danh từLồng chim.
"She bought a beautiful birdcage for her canary."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "birdcage".
