(Top Banner Ad)
birdcage
B1
danh từ B1 Đồ vật

birdcage

UK: /ˈbɜːdˌkeɪdʒ/ • US: /ˈbɜːrdˌkeɪdʒ/

Nghĩa tiếng Việt

lồng chim
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A cage for keeping birds.

Vietnamese Meaning

Lồng chim.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She bought a beautiful birdcage for her canary."

    "Cô ấy đã mua một chiếc lồng chim đẹp cho con chim hoàng yến của mình."

  • "The antique birdcage was displayed in the window."

    "Chiếc lồng chim cổ được trưng bày trong cửa sổ."

  • "He cleaned the birdcage every week."

    "Anh ấy lau dọn lồng chim mỗi tuần."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun bird con chim
Noun cage cái lồng, chuồng
Verb to cage nhốt vào lồng
Adjective caged bị nhốt trong lồng

Synonyms

Related Words

Subject Area

Đồ vật

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic (bird)
*bridda- (young bird)
Old English (bird)
bridd (fledgling, young bird)
Latin (cage)
cavea (hollow place, enclosure, cage)
Old French (cage)
cage
Middle English
bird + cage -> birdcage

Nguồn gốc từ 'Bird'

Trong tiếng Anh cổ, từ 'bridd' ban đầu chỉ có nghĩa là 'chim non' hoặc 'chim mới nở'. Từ chung để chỉ các loài chim là 'fugol' (giống từ 'vogel' trong tiếng Đức ngày nay). Theo thời gian, 'bird' dần thay thế 'fugol' và mang nghĩa rộng hơn như chúng ta biết ngày nay.

Nguồn gốc từ 'Cage'

Từ 'cage' bắt nguồn từ tiếng Latin 'cavea', có nghĩa là 'một nơi rỗng' hoặc 'một không gian được bao bọc'. Ban đầu nó được dùng để chỉ chuồng thú trong các đấu trường La Mã. Qua tiếng Pháp cổ, từ này du nhập vào tiếng Anh và có nghĩa là cái lồng như hiện tại.

Usage Note

Từ 'birdcage' thường được dùng để chỉ một chiếc lồng được thiết kế đặc biệt để nuôi chim trong nhà. Nó thường có các thanh chắn hoặc lưới bao quanh để ngăn chim bay ra ngoài, đồng thời có thể chứa các vật dụng như que đậu, máng ăn, máng uống, và đồ chơi cho chim. So với các loại lồng khác, 'birdcage' nhấn mạnh vào mục đích nuôi chim kiểng và sự an toàn của chúng.

Prepositions

in of

'in the birdcage': Chỉ vị trí bên trong lồng chim (e.g., The bird is singing in the birdcage). 'of the birdcage': Chỉ thuộc tính hoặc thành phần của lồng chim (e.g., The size of the birdcage is important).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + birdcage
  • empty birdcage
    (lồng chim trống)
  • ornate birdcage
    (lồng chim trang trí công phu)
  • antique birdcage
    (lồng chim cổ)
  • gilded birdcage
    (lồng chim mạ vàng)
Verb + birdcage
  • hang a birdcage
    (treo một cái lồng chim)
  • clean the birdcage
    (vệ sinh lồng chim)
  • open the birdcage door
    (mở cửa lồng chim)

Idioms

  • a gilded cage

    Lồng son. Cụm từ này chỉ một cuộc sống xa hoa, giàu có về vật chất nhưng lại thiếu tự do, bị gò bó và không hạnh phúc.

    "As a princess, she lived in a gilded cage, with every luxury but no freedom to make her own choices."

    (Là một công chúa, cô ấy sống trong một chiếc lồng son, có mọi thứ xa hoa nhưng không có tự do để đưa ra lựa chọn của riêng mình.)

  • the birdcage of [something]

    Chiếc lồng của [thứ gì đó]. Một cách nói ẩn dụ để chỉ sự giam cầm, hạn chế hoặc kìm hãm bởi một yếu tố nào đó như truyền thống, kỳ vọng xã hội, hoặc một mối quan hệ.

    "He felt trapped in the birdcage of his family's expectations, unable to pursue a career in art."

    (Anh cảm thấy bị mắc kẹt trong chiếc lồng của những kỳ vọng từ gia đình, không thể theo đuổi sự nghiệp nghệ thuật.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

birdcage

danh từ
Lật mặt

Lồng chim.

"She bought a beautiful birdcage for her canary."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "birdcage".

Biểu tượng Thời đại Victoria

Trong Thời đại Victoria (thế kỷ 19), việc nuôi chim trong những chiếc lồng được trang trí lộng lẫy là một biểu tượng của địa vị xã hội. Nó thể hiện sự kiểm soát của con người đối với thiên nhiên và sự sung túc trong gia đình. Tuy nhiên, nó cũng thường được dùng như một hình ảnh ẩn dụ cho cuộc sống bị bó buộc của phụ nữ trong xã hội thời đó.

Lồng chim trong Nghệ thuật và Văn học

Lồng chim là một biểu tượng mạnh mẽ và phổ biến trong nghệ thuật và văn học phương Tây. Nó thường tượng trưng cho sự tù túng, mất tự do, sự giam cầm (cả về thể chất lẫn tinh thần), hoặc một vẻ đẹp mong manh cần được bảo vệ. Tiêu biểu là trong tên tự truyện 'I Know Why the Caged Bird Sings' của nhà văn Maya Angelou.