(Top Banner Ad)
bird house
A2
noun A2 Động vật học/Làm vườn

bird house

UK: /ˈbɜːdˌhaʊs/ • US: /ˈbɜːrdˌhaʊs/

Nghĩa tiếng Việt

nhà chim tổ chim nhân tạo
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A structure built for birds to nest in.

Vietnamese Meaning

Một cấu trúc được xây dựng cho chim làm tổ.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He built a bird house in his backyard to attract wrens."

    "Anh ấy đã xây một cái nhà chim trong sân sau để thu hút chim oanh."

  • "The children decorated the bird house with paint."

    "Bọn trẻ trang trí nhà chim bằng sơn."

  • "Squirrels sometimes invade bird houses."

    "Đôi khi sóc xâm chiếm nhà chim."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun birdwatching sở thích quan sát các loài chim trong môi trường tự nhiên của chúng.
Noun birdwatcher người có sở thích ngắm chim.
Verb to house cung cấp nhà ở, cho ở, chứa đựng.
Noun housing nhà ở nói chung, việc cung cấp nhà ở.

Synonyms

Related Words

Subject Area

Động vật học/Làm vườn

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
bridd (young bird) + hūs (dwelling)
Middle English
brid + hous
Modern English
bird + house

Nguồn Gốc Từ Ghép 'Bird house'

'Bird house' là một từ ghép đơn giản và dễ hiểu trong tiếng Anh, được tạo thành từ 'bird' (con chim) và 'house' (ngôi nhà). Từ 'bird' có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'bridd' (ban đầu có nghĩa là chim non), và 'house' đến từ 'hūs' cũng trong tiếng Anh cổ. Việc kết hợp chúng lại tạo ra một ý nghĩa rất rõ ràng và theo nghĩa đen: một ngôi nhà cho chim. Cấu trúc ghép từ trực tiếp như thế này rất phổ biến trong tiếng Anh.

Usage Note

Một 'bird house' thường là một cấu trúc nhỏ, nhân tạo được thiết kế để cung cấp một nơi trú ẩn an toàn cho các loài chim hoang dã để xây tổ và nuôi con. Nó có thể được làm từ gỗ, nhựa, hoặc các vật liệu khác, và thường được treo trên cây hoặc đặt trên một cột. Không nên nhầm lẫn với 'aviary' là một khu vực lớn hơn, thường có mái che, dùng để nuôi nhốt nhiều loại chim.

Prepositions

in

Dùng 'in' để chỉ vị trí bên trong: 'The bird is in the bird house.' (Chim đang ở trong nhà chim).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + bird house
  • wooden bird house
    (nhà chim bằng gỗ)
  • decorative bird house
    (nhà chim để trang trí)
  • handmade bird house
    (nhà chim làm thủ công)
  • traditional bird house
    (nhà chim kiểu truyền thống)
Verb + bird house
  • build a bird house
    (làm/xây một cái nhà chim)
  • hang a bird house
    (treo một cái nhà chim)
  • paint a bird house
    (sơn một cái nhà chim)
  • clean a bird house
    (dọn dẹp một cái nhà chim)

Idioms

  • just a (simple) birdhouse

    Một cách nói mang tính ẩn dụ để chỉ một ngôi nhà hoặc căn hộ rất nhỏ và đơn sơ.

    "My first apartment was just a simple birdhouse, but I was proud to call it my own."

    (Căn hộ đầu tiên của tôi chỉ như một cái tổ chim đơn sơ, nhưng tôi tự hào gọi nó là của riêng mình.)

  • a birdhouse in your soul

    Một cụm từ mang tính thơ ca (từ tên một bài hát), ám chỉ một nơi bí mật, an toàn hoặc một tia hy vọng nhỏ nhoi được giữ kín trong tâm hồn.

    "Even on the darkest days, she kept a little birdhouse in her soul to protect her dreams."

    (Ngay cả trong những ngày đen tối nhất, cô ấy vẫn giữ một 'ngôi nhà chim nhỏ trong tâm hồn' để bảo vệ những giấc mơ của mình.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

bird house

noun
Lật mặt

Một cấu trúc được xây dựng cho chim làm tổ.

"He built a bird house in his backyard to attract wrens."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Yes/No Questions (Câu hỏi Yes/No)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The children are building a bird house in the garden.
Những đứa trẻ đang xây một cái nhà cho chim trong vườn.
Phủ định
Isn't that a bird house on the roof?
Đó không phải là một cái nhà cho chim trên mái nhà sao?
Nghi vấn
Do you want to buy a bird house for your backyard?
Bạn có muốn mua một cái nhà cho chim cho sân sau của bạn không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "bird house".

Nhà Chim: Sở Thích và Hoạt Động Bảo Tồn

Ở các nước phương Tây, đặc biệt là Bắc Mỹ và Châu Âu, việc xây dựng và lắp đặt nhà chim là một sở thích phổ biến cho mọi lứa tuổi. Nó không chỉ dùng để trang trí mà còn là một cách giúp đỡ các loài chim địa phương bằng cách cung cấp nơi làm tổ an toàn, nhất là ở các khu đô thị khan hiếm môi trường sống tự nhiên.

Thiết Kế Chuyên Biệt Cho Từng Loài Chim

Không phải nhà chim nào cũng giống nhau. Các loài chim khác nhau có những yêu cầu rất cụ thể về kích thước của ngôi nhà, đường kính lỗ vào và chiều cao so với mặt đất. Những người đam mê và các nhà bảo tồn sử dụng các thiết kế riêng biệt để thu hút các loài chim nhất định, như chim bluebird (chim xanh) hay chim wrens (hồng tước).