bird house
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Một cấu trúc được xây dựng cho chim làm tổ.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"He built a bird house in his backyard to attract wrens."
"Anh ấy đã xây một cái nhà chim trong sân sau để thu hút chim oanh."
-
"The children decorated the bird house with paint."
"Bọn trẻ trang trí nhà chim bằng sơn."
-
"Squirrels sometimes invade bird houses."
"Đôi khi sóc xâm chiếm nhà chim."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | birdwatching | sở thích quan sát các loài chim trong môi trường tự nhiên của chúng. |
| Noun | birdwatcher | người có sở thích ngắm chim. |
| Verb | to house | cung cấp nhà ở, cho ở, chứa đựng. |
| Noun | housing | nhà ở nói chung, việc cung cấp nhà ở. |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Một 'bird house' thường là một cấu trúc nhỏ, nhân tạo được thiết kế để cung cấp một nơi trú ẩn an toàn cho các loài chim hoang dã để xây tổ và nuôi con. Nó có thể được làm từ gỗ, nhựa, hoặc các vật liệu khác, và thường được treo trên cây hoặc đặt trên một cột. Không nên nhầm lẫn với 'aviary' là một khu vực lớn hơn, thường có mái che, dùng để nuôi nhốt nhiều loại chim.
Prepositions
Dùng 'in' để chỉ vị trí bên trong: 'The bird is in the bird house.' (Chim đang ở trong nhà chim).
Collocations (Từ đi kèm)
-
wooden bird house (nhà chim bằng gỗ)
-
decorative bird house (nhà chim để trang trí)
-
handmade bird house (nhà chim làm thủ công)
-
traditional bird house (nhà chim kiểu truyền thống)
-
build a bird house (làm/xây một cái nhà chim)
-
hang a bird house (treo một cái nhà chim)
-
paint a bird house (sơn một cái nhà chim)
-
clean a bird house (dọn dẹp một cái nhà chim)
Idioms
-
just a (simple) birdhouse
Một cách nói mang tính ẩn dụ để chỉ một ngôi nhà hoặc căn hộ rất nhỏ và đơn sơ.
"My first apartment was just a simple birdhouse, but I was proud to call it my own."
(Căn hộ đầu tiên của tôi chỉ như một cái tổ chim đơn sơ, nhưng tôi tự hào gọi nó là của riêng mình.)
-
a birdhouse in your soul
Một cụm từ mang tính thơ ca (từ tên một bài hát), ám chỉ một nơi bí mật, an toàn hoặc một tia hy vọng nhỏ nhoi được giữ kín trong tâm hồn.
"Even on the darkest days, she kept a little birdhouse in her soul to protect her dreams."
(Ngay cả trong những ngày đen tối nhất, cô ấy vẫn giữ một 'ngôi nhà chim nhỏ trong tâm hồn' để bảo vệ những giấc mơ của mình.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
bird house
nounMột cấu trúc được xây dựng cho chim làm tổ.
"He built a bird house in his backyard to attract wrens."
Grammar Rules
Rule: Yes/No Questions (Câu hỏi Yes/No)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The children are building a bird house in the garden. |
Những đứa trẻ đang xây một cái nhà cho chim trong vườn. |
| Phủ định | Isn't that a bird house on the roof? |
Đó không phải là một cái nhà cho chim trên mái nhà sao? |
| Nghi vấn | Do you want to buy a bird house for your backyard? |
Bạn có muốn mua một cái nhà cho chim cho sân sau của bạn không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "bird house".
