(Top Banner Ad)
birdcall
B1
noun B1 Động vật học, Âm thanh học

birdcall

UK: /ˈbɜːrdkɔːl/ • US: /ˈbɜːrdkɔːl/

Nghĩa tiếng Việt

tiếng chim kêu âm thanh của chim
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A characteristic cry or song of a bird, used for communication.

Vietnamese Meaning

Tiếng kêu hoặc tiếng hót đặc trưng của một loài chim, dùng để giao tiếp.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "I could recognize the birdcall of the robin."

    "Tôi có thể nhận ra tiếng kêu của chim cổ đỏ."

  • "The forest was filled with the birdcall of many different species."

    "Khu rừng tràn ngập tiếng kêu của nhiều loài chim khác nhau."

  • "He recorded birdcalls for his research project."

    "Anh ấy thu âm tiếng chim kêu cho dự án nghiên cứu của mình."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun birdcaller Người hoặc dụng cụ có khả năng bắt chước tiếng chim hót.
Noun birdcalling Hành động hoặc nghệ thuật tạo ra âm thanh bắt chước tiếng chim.

Synonyms

Related Words

Subject Area

Động vật học, Âm thanh học

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
bridd (young bird)
Old Norse
kalla (to cry loudly)
Old English
ceallian (to call, from Old Norse)
Middle English (c. 1530)
birdcall (compound word)

Sự Kết Hợp Đơn Giản

Từ 'birdcall' là một từ ghép trong tiếng Anh, kết hợp 'bird' (con chim) và 'call' (tiếng gọi). 'Bird' bắt nguồn từ từ 'bridd' trong tiếng Anh cổ, ban đầu có nghĩa là 'chim non'. 'Call' có nguồn gốc từ tiếng Bắc Âu cổ 'kalla' (kêu to), được những người Viking mang đến Anh. Từ 'birdcall' chỉ đơn giản mô tả đúng nghĩa đen của nó: tiếng gọi của loài chim.

Dụng Cụ Bắt Chước Âm Thanh

Ngoài nghĩa là tiếng chim hót tự nhiên, 'birdcall' còn có nghĩa là một chiếc còi hay dụng cụ nhỏ được con người sử dụng để bắt chước tiếng chim. Ban đầu, những dụng cụ này được thợ săn dùng để thu hút các loài chim. Ngày nay, chúng cũng được những người yêu thiên nhiên và các nhà nghiên cứu chim sử dụng để quan sát và nghiên cứu chúng.

Usage Note

Thuật ngữ 'birdcall' thường được dùng để chỉ những âm thanh đơn giản, ngắn gọn mà chim sử dụng, phân biệt với 'birdsong' (tiếng hót của chim), vốn phức tạp và du dương hơn. 'Birdcall' thường mang tính chức năng, ví dụ như báo động, gọi bạn tình, hoặc giữ liên lạc trong đàn. Trong khi đó 'birdsong' thường liên quan đến việc thu hút bạn tình và khẳng định lãnh thổ.

Prepositions

of

Thường dùng với 'of' để chỉ tiếng kêu của loài chim cụ thể, ví dụ: 'the birdcall of the robin'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + birdcall
  • shrill shrill birdcall
    (tiếng chim hót lảnh lót, chói tai)
  • melodious melodious birdcall
    (tiếng chim hót du dương, êm tai)
  • distant distant birdcall
    (tiếng chim hót từ xa vọng lại)
  • distinctive distinctive birdcall
    (tiếng chim hót đặc trưng, dễ nhận biết)
Verb + birdcall
  • hear a birdcall
    (nghe thấy tiếng chim hót)
  • imitate a birdcall
    (bắt chước tiếng chim hót)
  • recognize a birdcall
    (nhận ra (tiếng hót của một loài chim cụ thể))
  • use a birdcall
    (sử dụng dụng cụ tạo tiếng chim)

Idioms

  • The first birdcall of dawn

    Một cụm từ mang tính văn học, chỉ tiếng chim hót đầu tiên vào lúc bình minh, báo hiệu một ngày mới bắt đầu.

    "Waking up to the first birdcall of dawn is one of the simple pleasures of camping."

    (Thức giấc bởi tiếng chim hót đầu tiên lúc bình minh là một trong những niềm vui giản dị khi đi cắm trại.)

  • A cacophony of birdcalls

    Một cụm từ miêu tả một mớ âm thanh ồn ào, hỗn tạp từ tiếng hót của nhiều loài chim khác nhau cùng một lúc.

    "As we entered the tropical rainforest exhibit, we were met with a cacophony of birdcalls."

    (Khi chúng tôi bước vào khu trưng bày rừng mưa nhiệt đới, chúng tôi đã được chào đón bằng một dàn âm thanh hỗn tạp từ tiếng chim hót.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

birdcall

noun
Lật mặt

Tiếng kêu hoặc tiếng hót đặc trưng của một loài chim, dùng để giao tiếp.

"I could recognize the birdcall of the robin."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Near Future with 'be going to' (Tương lai gần với 'be going to')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I am going to record the birdcall in the forest tomorrow.
Tôi sẽ thu âm tiếng chim hót trong rừng vào ngày mai.
Phủ định
She is not going to recognize that birdcall; it's too rare.
Cô ấy sẽ không nhận ra tiếng chim hót đó; nó quá hiếm.
Nghi vấn
Are they going to identify the birdcall using this app?
Họ có định xác định tiếng chim hót bằng ứng dụng này không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "birdcall".

Birdwatching: Thú Vui Kết Nối Với Thiên Nhiên

Ở nhiều nước phương Tây, ngắm chim (birdwatching hay birding) là một sở thích rất phổ biến. Người tham gia dùng ống nhòm và sách hướng dẫn để nhận dạng các loài chim. Nhận biết tiếng hót (birdcall) là một kỹ năng quan trọng giúp họ xác định vị trí và tên loài chim ngay cả khi không nhìn thấy chúng. Đây là một hoạt động yên bình, giúp nâng cao ý thức bảo tồn thiên nhiên.

Tiếng Chim Hót Trong Khoa Học

Các tổ chức bảo tồn như Hiệp hội Audubon (Mỹ) xây dựng các thư viện âm thanh kỹ thuật số khổng lồ về tiếng chim hót. Những bản ghi âm này không chỉ dành cho người có sở thích ngắm chim mà còn là dữ liệu khoa học quan trọng, giúp các nhà nghiên cứu theo dõi số lượng, mô hình di cư và tác động của biến đổi khí hậu đối với các loài chim.