(Top Banner Ad)
birdsong
B1
danh từ B1 Sinh học, Âm nhạc

birdsong

UK: /ˈbɜːdˌsɒŋ/ • US: /ˈbɜːrdˌsɔːŋ/

Nghĩa tiếng Việt

tiếng chim hót âm thanh của chim
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

the melodious sounds made by birds

Vietnamese Meaning

tiếng chim hót (một cách du dương, thường là vào buổi sáng)

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The air was filled with the birdsong of robins and sparrows."

    "Không khí tràn ngập tiếng chim hót của chim cổ đỏ và chim sẻ."

  • "She woke up to the birdsong every morning."

    "Cô ấy thức dậy với tiếng chim hót mỗi sáng."

  • "The forest was alive with birdsong."

    "Khu rừng tràn đầy sức sống với tiếng chim hót."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun songbird chim sơn ca, loài chim có tiếng hót hay
Verb sing hát, hót
Noun song bài hát, tiếng hót
Noun singer ca sĩ; (trong thơ ca) loài chim hót

Synonyms

Related Words

Subject Area

Sinh học, Âm nhạc

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
bridd (chim non) + sang (tiếng hát)
Middle English
bird + song
Modern English
birdsong

Sự kết hợp đơn giản

Từ 'birdsong' là một ví dụ tuyệt vời về từ ghép trong tiếng Anh. Nó không có nguồn gốc phức tạp từ tiếng Latin hay Hy Lạp. Thay vào đó, nó được tạo ra bằng cách kết hợp hai từ tiếng Anh cổ rất đơn giản: 'bird' (con chim) và 'song' (bài hát). Người nói tiếng Anh chỉ đơn giản ghép chúng lại với nhau để mô tả một trong những âm thanh đẹp nhất của tự nhiên: tiếng chim hót.

Usage Note

Thường được sử dụng để mô tả những âm thanh dễ chịu, phức tạp và đặc trưng của các loài chim khác nhau. Khác với 'bird noise' mang nghĩa chung chung và có thể không hay.

Prepositions

to with in

to (lắng nghe birdsong): chỉ mục đích hoặc hành động hướng tới việc nghe. with (filled with birdsong): chỉ sự tràn ngập. in (bathed in birdsong): chỉ sự bao phủ, nhấn mạnh không gian tràn ngập tiếng chim.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + birdsong
  • melodious birdsong
    (tiếng chim hót du dương)
  • beautiful birdsong
    (tiếng chim hót tuyệt hay)
  • distant birdsong
    (tiếng chim hót từ xa vọng lại)
Verb + birdsong
  • listen to birdsong
    (lắng nghe tiếng chim hót)
  • hear the birdsong
    (nghe thấy tiếng chim hót)
  • wake up to birdsong
    (thức giấc trong tiếng chim hót)
Noun + of + birdsong
  • sound of birdsong
    (âm thanh của tiếng chim hót)
  • chorus of birdsong
    (dàn hợp xướng tiếng chim hót)
  • symphony of birdsong
    (bản giao hưởng của tiếng chim hót)

Idioms

  • as sweet as birdsong

    Ngọt ngào, trong trẻo và du dương (thường dùng để miêu tả giọng nói hoặc âm nhạc).

    "The child's laughter was as sweet as birdsong."

    (Tiếng cười của đứa trẻ trong trẻo như tiếng chim ca.)

  • wake up to the birdsong

    Một cụm từ diễn tả trải nghiệm thức dậy một cách yên bình và gần gũi với thiên nhiên, thay vì bị đánh thức bởi tiếng ồn ào.

    "During our holiday in the countryside, it was lovely to wake up to the birdsong each morning."

    (Trong kỳ nghỉ ở miền quê, thật tuyệt khi mỗi sáng được thức dậy trong tiếng chim hót.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

birdsong

danh từ
Lật mặt

tiếng chim hót (một cách du dương, thường là vào buổi sáng)

"The air was filled with the birdsong of robins and sparrows."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Relative Clauses (Mệnh đề Quan hệ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The garden, where the birdsong filled the morning air, was my favorite place to relax.
Khu vườn, nơi tiếng chim hót lấp đầy không khí buổi sáng, là nơi tôi thích thư giãn nhất.
Phủ định
The forest, where birdsong was absent due to the storm, felt eerily silent.
Khu rừng, nơi tiếng chim hót vắng bóng do cơn bão, trở nên yên tĩnh đến rợn người.
Nghi vấn
Is there any place, where the birdsong is as enchanting as it is in this valley?
Có nơi nào, nơi tiếng chim hót mê hoặc như ở thung lũng này không?

Rule: Gerund (Danh động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Listening to birdsong is my favorite way to start the day.
Nghe tiếng chim hót là cách yêu thích của tôi để bắt đầu một ngày mới.
Phủ định
I don't appreciate ignoring birdsong when I'm in nature.
Tôi không thích việc bỏ qua tiếng chim hót khi tôi ở trong tự nhiên.
Nghi vấn
Is enjoying birdsong a common hobby among nature enthusiasts?
Có phải thưởng thức tiếng chim hót là một sở thích phổ biến của những người yêu thiên nhiên không?

Rule: Mixed Conditional Sentences (Câu Điều kiện Hỗn hợp)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If I had woken up earlier, I would hear the birdsong now.
Nếu tôi đã thức dậy sớm hơn, giờ tôi đã có thể nghe thấy tiếng chim hót.
Phủ định
If she hadn't lived in the city her whole life, she would have appreciated the birdsong more.
Nếu cô ấy không sống ở thành phố cả đời, cô ấy đã đánh giá cao tiếng chim hót hơn.
Nghi vấn
If they had protected the forest, would we still hear the beautiful birdsong?
Nếu họ đã bảo vệ khu rừng, chúng ta có còn được nghe tiếng chim hót hay không?

Rule: Yes/No Questions (Câu hỏi Yes/No)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The birdsong is beautiful this morning.
Tiếng chim hót thật hay sáng nay.
Phủ định
Isn't the birdsong lovely?
Tiếng chim hót không đáng yêu sao?
Nghi vấn
Is the birdsong audible from your window?
Bạn có nghe thấy tiếng chim hót từ cửa sổ không?

Rule: Simple Future Tense (Thì Tương lai Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The forest will be filled with birdsong tomorrow morning.
Khu rừng sẽ tràn ngập tiếng chim hót vào sáng mai.
Phủ định
There won't be any birdsong in the city center because of the noise.
Sẽ không có tiếng chim hót nào ở trung tâm thành phố vì tiếng ồn.
Nghi vấn
Will there be birdsong in the garden next spring?
Liệu có tiếng chim hót trong vườn vào mùa xuân tới không?

Rule: Past Simple Tense (Thì Quá khứ Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The birdsong was beautiful this morning.
Tiếng chim hót rất hay sáng nay.
Phủ định
There wasn't any birdsong yesterday due to the storm.
Không có tiếng chim hót nào hôm qua vì cơn bão.
Nghi vấn
Did you hear the birdsong this morning?
Bạn có nghe thấy tiếng chim hót sáng nay không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "birdsong".

Dàn hợp xướng Bình minh (The Dawn Chorus)

Ở nhiều nước phương Tây, đặc biệt là Anh Quốc, 'The Dawn Chorus' là một hiện tượng tự nhiên được yêu mến. Đây là lúc các loài chim cùng nhau cất tiếng hót vào lúc bình minh, đặc biệt là vào mùa xuân. Âm thanh này được coi là biểu tượng của sự khởi đầu mới, hy vọng và vẻ đẹp của thiên nhiên. Nhiều người còn tham gia các sự kiện đi bộ vào sáng sớm chỉ để thưởng thức 'dàn hợp xướng' này.

Nguồn cảm hứng cho Nghệ thuật

Tiếng chim hót từ lâu đã là nguồn cảm hứng bất tận cho các nhà thơ, nhạc sĩ và nghệ sĩ phương Tây. Nhà thơ John Keats đã viết bài thơ nổi tiếng 'Ode to a Nightingale' (Khúc ca gửi chim họa mi). Nhà soạn nhạc Beethoven đã mô phỏng tiếng chim hót trong bản giao hưởng 'Pastoral' của mình. Điều này cho thấy tiếng chim hót không chỉ là một âm thanh, mà còn là một biểu tượng văn hóa sâu sắc về sự tự do, vẻ đẹp và sự kết nối với thế giới tự nhiên.