(Top Banner Ad)
par (golf)
B1
Danh từ B1 Thể thao (Golf)

par (golf)

UK: /pɑː(r)/ • US: /pɑːr/

Nghĩa tiếng Việt

chuẩn số gậy số gậy tiêu chuẩn
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The number of strokes a first-class player should normally require for a particular hole or course.

Vietnamese Meaning

Số gậy mà một người chơi giỏi nên cần để hoàn thành một lỗ hoặc một vòng golf.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He shot par on the final hole to win the tournament."

    "Anh ấy đánh đúng chuẩn số gậy (par) ở lỗ cuối cùng để thắng giải đấu."

  • "The course is a par 72."

    "Sân golf này có par là 72 gậy."

  • "She's playing below par today."

    "Hôm nay cô ấy đang chơi dưới chuẩn (tốt hơn)."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun par Điểm tiêu chuẩn (trong golf); trạng thái bình đẳng, ngang bằng
Verb par Đạt điểm tiêu chuẩn (trong một lỗ golf)
Noun parity Sự ngang bằng, sự bình đẳng (ví dụ: price parity - ngang giá)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Thể thao (Golf)

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
par
English (17th Century)
par
English (19th Century - Golf)
par

Nguồn gốc từ 'ngang bằng'

Từ 'par' trong tiếng Anh hiện đại có nguồn gốc từ tiếng Latin 'par', có nghĩa là 'ngang bằng' hoặc 'tương đương'. Ban đầu, nó được dùng để chỉ sự ngang giá, tiêu chuẩn chung. Đến cuối thế kỷ 19, khi môn golf ngày càng phát triển, từ 'par' đã được đưa vào sử dụng để biểu thị số gậy tiêu chuẩn mà một golfer chuyên nghiệp dự kiến sẽ hoàn thành một lỗ hoặc toàn bộ sân golf, phản ánh ý nghĩa về một chuẩn mực 'ngang bằng' cho một màn trình diễn xuất sắc.

Usage Note

Trong golf, 'par' là một tiêu chuẩn, đại diện cho số gậy dự kiến mà một golf thủ chuyên nghiệp nên hoàn thành một lỗ hoặc một vòng golf. Nó là một thước đo để so sánh hiệu suất của người chơi; ghi được 'par' nghĩa là chơi đúng theo kỳ vọng. Không nên nhầm lẫn với 'birdie' (ít hơn par 1 gậy) hay 'bogey' (nhiều hơn par 1 gậy).

Prepositions

at under over

'At par' có nghĩa là đạt được số gậy chuẩn. 'Under par' nghĩa là ít hơn số gậy chuẩn (chơi tốt hơn). 'Over par' nghĩa là nhiều hơn số gậy chuẩn (chơi kém hơn). Ví dụ: 'He played the hole at par.', 'She finished the round 2 under par.', 'The beginner was 10 over par.'

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + par (golf)
  • under under par
    (dưới điểm tiêu chuẩn (đánh ít gậy hơn))
  • over over par
    (trên điểm tiêu chuẩn (đánh nhiều gậy hơn))
  • even even par
    (ngang điểm tiêu chuẩn (đánh đúng số gậy quy định))
  • one/two/etc. one under par
    (dưới điểm tiêu chuẩn một gậy)
Verb + par (golf)
  • make make par
    (đạt điểm tiêu chuẩn)
  • shoot shoot par
    (đánh đạt điểm tiêu chuẩn (trong một vòng đấu))
  • play play par golf
    (chơi golf đạt điểm tiêu chuẩn)
Prepositional Phrase with par (golf)
  • on on par with something
    (ngang bằng, ngang tầm với điều gì)

Idioms

  • up to par

    Đạt tiêu chuẩn, đủ tốt, ở mức mong đợi

    "His performance today was not really up to par."

    (Màn trình diễn của anh ấy hôm nay thực sự không đạt tiêu chuẩn.)

  • below par

    Dưới mức tiêu chuẩn, không đủ tốt, yếu kém

    "I'm feeling a bit below par today, maybe I should rest."

    (Hôm nay tôi cảm thấy hơi yếu trong người, có lẽ tôi nên nghỉ ngơi.)

  • on a par with something/someone

    Ngang tầm, ngang hàng, tương đương với ai đó/điều gì đó

    "Her skills are on a par with the best players in the league."

    (Kỹ năng của cô ấy ngang tầm với những cầu thủ giỏi nhất giải đấu.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

par (golf)

Danh từ
Lật mặt

Số gậy mà một người chơi giỏi nên cần để hoàn thành một lỗ hoặc một vòng golf.

"He shot par on the final hole to win the tournament."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Gerund (Danh động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Achieving par is his primary goal on every hole.
Đạt được mức par là mục tiêu chính của anh ấy ở mỗi lỗ golf.
Phủ định
Not reaching par doesn't always mean a bad round.
Không đạt được mức par không phải lúc nào cũng có nghĩa là một vòng chơi tồi tệ.
Nghi vấn
Is maintaining par consistently a sign of a skilled golfer?
Duy trì mức par một cách nhất quán có phải là dấu hiệu của một người chơi golf lành nghề không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "par (golf)".

Tiêu chuẩn vàng trong Golf

'Par' là một khái niệm cốt lõi trong golf, đại diện cho số gậy lý tưởng mà một golfer chuyên nghiệp được kỳ vọng sẽ hoàn thành một lỗ hoặc toàn bộ sân golf. Nó đóng vai trò là 'tiêu chuẩn vàng' để đánh giá hiệu suất của người chơi. Đạt 'par' thể hiện một cú đánh chính xác và hiệu quả. Nếu một người chơi hoàn thành lỗ với số gậy ít hơn 'par', đó là 'birdie' hoặc 'eagle' (thậm chí 'albatross'), là thành tích xuất sắc. Ngược lại, nếu nhiều gậy hơn, đó là 'bogey' hoặc tệ hơn.

Chỉ số đánh giá trình độ

Việc so sánh điểm số của mình với 'par' giúp người chơi golf theo dõi sự tiến bộ và xác định trình độ của bản thân. Điểm 'par' cho mỗi lỗ được tính toán dựa trên độ dài và độ khó của lỗ đó. Một sân golf 'par 72' có nghĩa là tổng số gậy tiêu chuẩn để hoàn thành 18 lỗ là 72. Người chơi luôn cố gắng đánh 'under par' (dưới điểm tiêu chuẩn) để thể hiện kỹ năng vượt trội.