par (golf)
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
The number of strokes a first-class player should normally require for a particular hole or course.
Vietnamese Meaning
Số gậy mà một người chơi giỏi nên cần để hoàn thành một lỗ hoặc một vòng golf.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"He shot par on the final hole to win the tournament."
"Anh ấy đánh đúng chuẩn số gậy (par) ở lỗ cuối cùng để thắng giải đấu."
-
"The course is a par 72."
"Sân golf này có par là 72 gậy."
-
"She's playing below par today."
"Hôm nay cô ấy đang chơi dưới chuẩn (tốt hơn)."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Trong golf, 'par' là một tiêu chuẩn, đại diện cho số gậy dự kiến mà một golf thủ chuyên nghiệp nên hoàn thành một lỗ hoặc một vòng golf. Nó là một thước đo để so sánh hiệu suất của người chơi; ghi được 'par' nghĩa là chơi đúng theo kỳ vọng. Không nên nhầm lẫn với 'birdie' (ít hơn par 1 gậy) hay 'bogey' (nhiều hơn par 1 gậy).
Prepositions
'At par' có nghĩa là đạt được số gậy chuẩn. 'Under par' nghĩa là ít hơn số gậy chuẩn (chơi tốt hơn). 'Over par' nghĩa là nhiều hơn số gậy chuẩn (chơi kém hơn). Ví dụ: 'He played the hole at par.', 'She finished the round 2 under par.', 'The beginner was 10 over par.'
Collocations (Từ đi kèm)
-
under under par (dưới điểm tiêu chuẩn (đánh ít gậy hơn))
-
over over par (trên điểm tiêu chuẩn (đánh nhiều gậy hơn))
-
even even par (ngang điểm tiêu chuẩn (đánh đúng số gậy quy định))
-
one/two/etc. one under par (dưới điểm tiêu chuẩn một gậy)
-
make make par (đạt điểm tiêu chuẩn)
-
shoot shoot par (đánh đạt điểm tiêu chuẩn (trong một vòng đấu))
-
play play par golf (chơi golf đạt điểm tiêu chuẩn)
-
on on par with something (ngang bằng, ngang tầm với điều gì)
Idioms
-
up to par
Đạt tiêu chuẩn, đủ tốt, ở mức mong đợi
"His performance today was not really up to par."
(Màn trình diễn của anh ấy hôm nay thực sự không đạt tiêu chuẩn.)
-
below par
Dưới mức tiêu chuẩn, không đủ tốt, yếu kém
"I'm feeling a bit below par today, maybe I should rest."
(Hôm nay tôi cảm thấy hơi yếu trong người, có lẽ tôi nên nghỉ ngơi.)
-
on a par with something/someone
Ngang tầm, ngang hàng, tương đương với ai đó/điều gì đó
"Her skills are on a par with the best players in the league."
(Kỹ năng của cô ấy ngang tầm với những cầu thủ giỏi nhất giải đấu.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
par (golf)
Danh từSố gậy mà một người chơi giỏi nên cần để hoàn thành một lỗ hoặc một vòng golf.
"He shot par on the final hole to win the tournament."
Grammar Rules
Rule: Gerund (Danh động từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Achieving par is his primary goal on every hole. |
Đạt được mức par là mục tiêu chính của anh ấy ở mỗi lỗ golf. |
| Phủ định | Not reaching par doesn't always mean a bad round. |
Không đạt được mức par không phải lúc nào cũng có nghĩa là một vòng chơi tồi tệ. |
| Nghi vấn | Is maintaining par consistently a sign of a skilled golfer? |
Duy trì mức par một cách nhất quán có phải là dấu hiệu của một người chơi golf lành nghề không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "par (golf)".
