(Top Banner Ad)
birdling
B2
danh từ B2 Động vật học/Sinh học

birdling

UK: /ˈbɜːdlɪŋ/ • US: /ˈbɜːrdlɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

chim non chim con
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A young bird; a nestling.

Vietnamese Meaning

Chim non; chim con còn ở trong tổ.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The mother bird carefully fed her birdlings."

    "Chim mẹ cẩn thận mớm mồi cho những đứa con non nớt của mình."

  • "The small birdling chirped loudly from its branch."

    "Chú chim non nhỏ bé líu lo trên cành cây."

  • "She watched the birdlings learning to fly."

    "Cô ấy ngắm nhìn những chú chim non tập bay."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun bird con chim
Noun birdling chim non, chim con
Noun fledgling chim non mới mọc lông, người mới vào nghề
Adjective birdlike giống như chim
Noun birdwatching hoạt động quan sát các loài chim trong tự nhiên

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Động vật học/Sinh học

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
bridd (young bird) + -ling (diminutive suffix)
Middle English
bird + -ling
Modern English
birdling

Hậu tố "-ling" Nhỏ Bé

Từ "birdling" được tạo ra bằng cách thêm hậu tố "-ling" vào sau từ "bird" (con chim). Trong tiếng Anh cổ, "-ling" là một hậu tố rất phổ biến dùng để chỉ phiên bản nhỏ hơn, non nớt hơn của một thứ gì đó. Vì vậy, "birdling" có nghĩa đen là "một chú chim nhỏ" hay "chim con". Bạn có thể thấy hậu tố này trong các từ khác như "duckling" (vịt con) hay "gosling" (ngỗng con).

Usage Note

Từ 'birdling' mang sắc thái nhẹ nhàng, trìu mến khi nói về chim non. Nó thường được dùng trong văn chương, thơ ca hoặc trong các tình huống thân mật. So với 'nestling', 'birdling' có thể dùng rộng hơn, chỉ chung chim non dù vẫn còn trong tổ hay đã rời tổ nhưng chưa trưởng thành. 'Nestling' thì nhấn mạnh việc còn ở trong tổ hơn.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + birdling
  • tiny tiny birdling
    (chú chim non bé xíu)
  • helpless helpless birdling
    (chú chim non yếu ớt, bơ vơ)
  • hungry hungry birdling
    (chú chim non đói bụng)
  • newly-hatched newly-hatched birdling
    (chú chim non mới nở)
Verb + birdling
  • feed to feed a birdling
    (cho chim non ăn)
  • rescue to rescue a birdling
    (cứu một chú chim non)
  • watch to watch a birdling
    (quan sát một chú chim non)
  • hear to hear a birdling chirp
    (nghe một chú chim non kêu chiêm chiếp)

Idioms

  • like a birdling leaving the nest

    Giống như một chú chim non rời tổ; mô tả một người trẻ tuổi lần đầu tiên sống tự lập, rời xa gia đình.

    "When he moved to the city for his first job, he felt like a birdling leaving the nest."

    (Khi anh ấy chuyển đến thành phố để nhận công việc đầu tiên, anh ấy cảm thấy như một chú chim non rời tổ.)

  • to nurture a birdling

    Nuôi dưỡng một chú chim non. Thường được dùng theo nghĩa bóng để chỉ việc chăm sóc, bồi dưỡng một tài năng trẻ hoặc một ý tưởng mới mẻ, non nớt.

    "The coach saw great potential in the young player and decided to nurture this birdling into a star."

    (Vị huấn luyện viên nhìn thấy tiềm năng lớn ở cầu thủ trẻ và quyết định bồi dưỡng 'chú chim non' này thành một ngôi sao.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

birdling

danh từ
Lật mặt

Chim non; chim con còn ở trong tổ.

"The mother bird carefully fed her birdlings."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Reported Speech (Câu Tường thuật)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She said that she had seen a birdling in the garden.
Cô ấy nói rằng cô ấy đã nhìn thấy một con chim non trong vườn.
Phủ định
He told me that he had not noticed any birdling near the nest.
Anh ấy nói với tôi rằng anh ấy đã không nhận thấy bất kỳ con chim non nào gần tổ.
Nghi vấn
She asked if I had ever held a birdling in my hand.
Cô ấy hỏi liệu tôi đã từng cầm một con chim non trên tay chưa.

Rule: Wish / If Only Structures (Cấu trúc 'wish' / 'if only')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I wish that birdling could fly away from the cage.
Tôi ước chú chim non đó có thể bay khỏi lồng.
Phủ định
If only the cat wouldn't hunt the birdling in the garden.
Giá mà con mèo không săn chú chim non trong vườn.
Nghi vấn
If only the birdling weren't so fragile, would it survive the winter?
Giá mà chú chim non không quá yếu ớt, liệu nó có sống sót qua mùa đông không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "birdling".

Biểu Tượng Của Sự Ngây Thơ và Khởi Đầu Mới

Trong văn hóa phương Tây, chim non (birdling) thường tượng trưng cho sự ngây thơ, mong manh và một khởi đầu mới. Hình ảnh một chú chim non rời tổ là một phép ẩn dụ phổ biến cho việc một người trẻ tuổi bắt đầu cuộc sống tự lập, khám phá thế giới bên ngoài vòng tay gia đình.

Cứu Hộ Chim Non Rơi Khỏi Tổ

Ở nhiều nước phương Tây, việc chăm sóc động vật hoang dã rất được coi trọng. Vào mùa xuân, các trung tâm cứu hộ động vật thường xuyên nhận được các cuộc gọi về việc người dân tìm thấy chim non bị rơi khỏi tổ. Có những hướng dẫn rất cụ thể về việc khi nào nên can thiệp giúp đỡ và khi nào nên để chim bố mẹ tự chăm sóc con mình.