birdling
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A young bird; a nestling.
Vietnamese Meaning
Chim non; chim con còn ở trong tổ.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The mother bird carefully fed her birdlings."
"Chim mẹ cẩn thận mớm mồi cho những đứa con non nớt của mình."
-
"The small birdling chirped loudly from its branch."
"Chú chim non nhỏ bé líu lo trên cành cây."
-
"She watched the birdlings learning to fly."
"Cô ấy ngắm nhìn những chú chim non tập bay."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'birdling' mang sắc thái nhẹ nhàng, trìu mến khi nói về chim non. Nó thường được dùng trong văn chương, thơ ca hoặc trong các tình huống thân mật. So với 'nestling', 'birdling' có thể dùng rộng hơn, chỉ chung chim non dù vẫn còn trong tổ hay đã rời tổ nhưng chưa trưởng thành. 'Nestling' thì nhấn mạnh việc còn ở trong tổ hơn.
Collocations (Từ đi kèm)
-
tiny tiny birdling (chú chim non bé xíu)
-
helpless helpless birdling (chú chim non yếu ớt, bơ vơ)
-
hungry hungry birdling (chú chim non đói bụng)
-
newly-hatched newly-hatched birdling (chú chim non mới nở)
-
feed to feed a birdling (cho chim non ăn)
-
rescue to rescue a birdling (cứu một chú chim non)
-
watch to watch a birdling (quan sát một chú chim non)
-
hear to hear a birdling chirp (nghe một chú chim non kêu chiêm chiếp)
Idioms
-
like a birdling leaving the nest
Giống như một chú chim non rời tổ; mô tả một người trẻ tuổi lần đầu tiên sống tự lập, rời xa gia đình.
"When he moved to the city for his first job, he felt like a birdling leaving the nest."
(Khi anh ấy chuyển đến thành phố để nhận công việc đầu tiên, anh ấy cảm thấy như một chú chim non rời tổ.)
-
to nurture a birdling
Nuôi dưỡng một chú chim non. Thường được dùng theo nghĩa bóng để chỉ việc chăm sóc, bồi dưỡng một tài năng trẻ hoặc một ý tưởng mới mẻ, non nớt.
"The coach saw great potential in the young player and decided to nurture this birdling into a star."
(Vị huấn luyện viên nhìn thấy tiềm năng lớn ở cầu thủ trẻ và quyết định bồi dưỡng 'chú chim non' này thành một ngôi sao.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
birdling
danh từChim non; chim con còn ở trong tổ.
"The mother bird carefully fed her birdlings."
Grammar Rules
Rule: Reported Speech (Câu Tường thuật)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She said that she had seen a birdling in the garden. |
Cô ấy nói rằng cô ấy đã nhìn thấy một con chim non trong vườn. |
| Phủ định | He told me that he had not noticed any birdling near the nest. |
Anh ấy nói với tôi rằng anh ấy đã không nhận thấy bất kỳ con chim non nào gần tổ. |
| Nghi vấn | She asked if I had ever held a birdling in my hand. |
Cô ấy hỏi liệu tôi đã từng cầm một con chim non trên tay chưa. |
Rule: Wish / If Only Structures (Cấu trúc 'wish' / 'if only')
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | I wish that birdling could fly away from the cage. |
Tôi ước chú chim non đó có thể bay khỏi lồng. |
| Phủ định | If only the cat wouldn't hunt the birdling in the garden. |
Giá mà con mèo không săn chú chim non trong vườn. |
| Nghi vấn | If only the birdling weren't so fragile, would it survive the winter? |
Giá mà chú chim non không quá yếu ớt, liệu nó có sống sót qua mùa đông không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "birdling".
