adult bird
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A bird that has reached its full size and reproductive maturity.
Vietnamese Meaning
Một con chim đã đạt đến kích thước đầy đủ và độ trưởng thành sinh sản.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The adult bird was feeding its young in the nest."
"Con chim trưởng thành đang cho con non ăn trong tổ."
-
"We observed several adult birds nesting in the tree."
"Chúng tôi quan sát thấy một vài con chim trưởng thành làm tổ trên cây."
-
"The adult bird's plumage is much brighter than the juvenile's."
"Bộ lông của chim trưởng thành sáng hơn nhiều so với chim non."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này dùng để chỉ những con chim không còn là chim non nữa, đã phát triển đầy đủ các đặc điểm của loài và có khả năng sinh sản. Khác với 'juvenile bird' (chim non) hoặc 'fledgling' (chim mới tập bay).
Collocations (Từ đi kèm)
-
healthy a healthy adult bird (một con chim trưởng thành khỏe mạnh)
-
mature a mature adult bird (một con chim đã trưởng thành hoàn toàn)
-
male a male adult bird (một con chim trống trưởng thành)
-
observe observe an adult bird (quan sát một con chim trưởng thành)
-
identify identify the adult bird (nhận dạng con chim trưởng thành)
-
protect protect adult birds (bảo vệ những con chim trưởng thành)
-
plumage the plumage of an adult bird (bộ lông của một con chim trưởng thành)
-
wingspan the wingspan of an adult bird (sải cánh của một con chim trưởng thành)
Idioms
-
A fully fledged adult bird
Một con chim đã đủ lông đủ cánh (nghĩa bóng: người đã hoàn toàn tự lập)
"Now that he has a job and his own house, he's like a fully fledged adult bird."
(Bây giờ anh ấy đã có công việc và nhà riêng, anh ấy giống như một con chim đã đủ lông đủ cánh.)
-
The adult bird leaves the nest
Chim trưởng thành rời tổ (nghĩa bóng: con cái lớn khôn và bắt đầu cuộc sống tự lập)
"It’s always a hard moment for parents when the adult bird finally leaves the nest."
(Luôn là một khoảnh khắc khó khăn cho cha mẹ khi con cái trưởng thành cuối cùng cũng rời tổ ấm để tự lập.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
adult bird
Danh từ ghépMột con chim đã đạt đến kích thước đầy đủ và độ trưởng thành sinh sản.
"The adult bird was feeding its young in the nest."
Grammar Rules
Rule: Relative Clauses (Mệnh đề Quan hệ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The adult bird, which nested in our oak tree, laid three eggs this spring. |
Con chim trưởng thành, con mà làm tổ trên cây sồi của chúng tôi, đã đẻ ba quả trứng vào mùa xuân này. |
| Phủ định | That is not an adult bird which depends on its mother for food. |
Đó không phải là một con chim trưởng thành mà vẫn phải phụ thuộc vào mẹ để kiếm ăn. |
| Nghi vấn | Is this the adult bird whose song you were trying to identify? |
Đây có phải là con chim trưởng thành mà bạn đang cố gắng xác định tiếng hót không? |
Rule: Verbs (Động từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The adult bird feeds its chicks. |
Con chim trưởng thành cho những con chim non ăn. |
| Phủ định | The adult bird does not fly away from the nest. |
Con chim trưởng thành không bay đi khỏi tổ. |
| Nghi vấn | Does the adult bird sing a beautiful song? |
Con chim trưởng thành có hót một bài hát hay không? |
Rule: Reported Speech (Câu Tường thuật)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She said that the adult bird was feeding its young. |
Cô ấy nói rằng con chim trưởng thành đang cho con non ăn. |
| Phủ định | He said that he did not see the adult bird near the nest. |
Anh ấy nói rằng anh ấy không nhìn thấy con chim trưởng thành nào gần tổ. |
| Nghi vấn | She asked if I had ever seen an adult bird of that species. |
Cô ấy hỏi liệu tôi đã từng thấy một con chim trưởng thành thuộc loài đó chưa. |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "adult bird".
