(Top Banner Ad)
adult bird
A2
Danh từ ghép A2 Động vật học, Sinh học

adult bird

UK: /əˈdʌlt bɜːd/ • US: /əˈdʌlt bɜːrd/

Nghĩa tiếng Việt

chim trưởng thành chim đã lớn
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A bird that has reached its full size and reproductive maturity.

Vietnamese Meaning

Một con chim đã đạt đến kích thước đầy đủ và độ trưởng thành sinh sản.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The adult bird was feeding its young in the nest."

    "Con chim trưởng thành đang cho con non ăn trong tổ."

  • "We observed several adult birds nesting in the tree."

    "Chúng tôi quan sát thấy một vài con chim trưởng thành làm tổ trên cây."

  • "The adult bird's plumage is much brighter than the juvenile's."

    "Bộ lông của chim trưởng thành sáng hơn nhiều so với chim non."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun Adulthood Giai đoạn trưởng thành
Noun Birdwatching Thú vui quan sát chim
Adjective Bird-like Giống chim
Adjective Subadult Chưa hoàn toàn trưởng thành

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Động vật học, Sinh học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
adultus
Old English
brid
Middle English
bird
Modern English
adult bird

Nguồn gốc từ ghép

Cụm từ 'adult bird' là sự kết hợp giữa 'adult' (nguồn gốc từ tiếng Latin 'adultus' có nghĩa là đã lớn) và 'bird' (từ tiếng Anh cổ 'brid', ban đầu dùng để chỉ chim non). Sự kết hợp này phản ánh nhu cầu phân biệt giữa chim trưởng thành và chim non trong các nghiên cứu khoa học và quan sát tự nhiên.

Usage Note

Cụm từ này dùng để chỉ những con chim không còn là chim non nữa, đã phát triển đầy đủ các đặc điểm của loài và có khả năng sinh sản. Khác với 'juvenile bird' (chim non) hoặc 'fledgling' (chim mới tập bay).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + adult bird
  • healthy a healthy adult bird
    (một con chim trưởng thành khỏe mạnh)
  • mature a mature adult bird
    (một con chim đã trưởng thành hoàn toàn)
  • male a male adult bird
    (một con chim trống trưởng thành)
Verb + adult bird
  • observe observe an adult bird
    (quan sát một con chim trưởng thành)
  • identify identify the adult bird
    (nhận dạng con chim trưởng thành)
  • protect protect adult birds
    (bảo vệ những con chim trưởng thành)
Noun + adult bird
  • plumage the plumage of an adult bird
    (bộ lông của một con chim trưởng thành)
  • wingspan the wingspan of an adult bird
    (sải cánh của một con chim trưởng thành)

Idioms

  • A fully fledged adult bird

    Một con chim đã đủ lông đủ cánh (nghĩa bóng: người đã hoàn toàn tự lập)

    "Now that he has a job and his own house, he's like a fully fledged adult bird."

    (Bây giờ anh ấy đã có công việc và nhà riêng, anh ấy giống như một con chim đã đủ lông đủ cánh.)

  • The adult bird leaves the nest

    Chim trưởng thành rời tổ (nghĩa bóng: con cái lớn khôn và bắt đầu cuộc sống tự lập)

    "It’s always a hard moment for parents when the adult bird finally leaves the nest."

    (Luôn là một khoảnh khắc khó khăn cho cha mẹ khi con cái trưởng thành cuối cùng cũng rời tổ ấm để tự lập.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

adult bird

Danh từ ghép
Lật mặt

Một con chim đã đạt đến kích thước đầy đủ và độ trưởng thành sinh sản.

"The adult bird was feeding its young in the nest."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Relative Clauses (Mệnh đề Quan hệ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The adult bird, which nested in our oak tree, laid three eggs this spring.
Con chim trưởng thành, con mà làm tổ trên cây sồi của chúng tôi, đã đẻ ba quả trứng vào mùa xuân này.
Phủ định
That is not an adult bird which depends on its mother for food.
Đó không phải là một con chim trưởng thành mà vẫn phải phụ thuộc vào mẹ để kiếm ăn.
Nghi vấn
Is this the adult bird whose song you were trying to identify?
Đây có phải là con chim trưởng thành mà bạn đang cố gắng xác định tiếng hót không?

Rule: Verbs (Động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The adult bird feeds its chicks.
Con chim trưởng thành cho những con chim non ăn.
Phủ định
The adult bird does not fly away from the nest.
Con chim trưởng thành không bay đi khỏi tổ.
Nghi vấn
Does the adult bird sing a beautiful song?
Con chim trưởng thành có hót một bài hát hay không?

Rule: Reported Speech (Câu Tường thuật)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She said that the adult bird was feeding its young.
Cô ấy nói rằng con chim trưởng thành đang cho con non ăn.
Phủ định
He said that he did not see the adult bird near the nest.
Anh ấy nói rằng anh ấy không nhìn thấy con chim trưởng thành nào gần tổ.
Nghi vấn
She asked if I had ever seen an adult bird of that species.
Cô ấy hỏi liệu tôi đã từng thấy một con chim trưởng thành thuộc loài đó chưa.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "adult bird".

Biểu tượng của sự độc lập

Trong văn hóa phương Tây, hình ảnh con chim trưởng thành rời tổ thường được dùng để ẩn dụ cho việc thanh niên đủ 18 tuổi dọn ra khỏi nhà cha mẹ để bắt đầu cuộc sống tự lập, một cột mốc quan trọng trong quá trình phát triển cá nhân.

Tầm quan trọng trong bảo tồn

Trong các phong trào bảo vệ môi trường, việc theo dõi các 'adult bird' là chỉ số quan trọng để đánh giá sức khỏe của một hệ sinh thái, vì khả năng sinh sản của chúng quyết định sự sống còn của cả loài.