birthday bash
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A large or lavish birthday party.
Vietnamese Meaning
Một bữa tiệc sinh nhật lớn và linh đình.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"We're throwing a huge birthday bash for my sister's 30th."
"Chúng tôi đang tổ chức một bữa tiệc sinh nhật thật lớn cho em gái tôi nhân dịp cô ấy tròn 30 tuổi."
-
"The singer threw a lavish birthday bash for her 40th."
"Nữ ca sĩ đã tổ chức một bữa tiệc sinh nhật xa hoa cho tuổi 40 của mình."
-
"It's going to be a proper birthday bash, with a live band and everything."
"Đó sẽ là một bữa tiệc sinh nhật đúng nghĩa, với ban nhạc sống và mọi thứ khác."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
"Birthday bash" thường mang ý nghĩa một bữa tiệc sinh nhật được tổ chức hoành tráng, có nhiều khách mời và các hoạt động vui chơi giải trí. Nó nhấn mạnh vào sự vui vẻ và tính chất lễ hội của sự kiện. Không giống như một "birthday party" đơn thuần, "birthday bash" gợi ý một sự kiện lớn hơn và đáng nhớ hơn. Nó thường được dùng trong các ngữ cảnh thân mật, không trang trọng.
Prepositions
* **at:** Sử dụng để chỉ địa điểm tổ chức bữa tiệc: 'The birthday bash was held *at* a fancy hotel.'
* **for:** Sử dụng để chỉ mục đích tổ chức bữa tiệc: 'We're throwing a birthday bash *for* John's 50th birthday.'
Collocations (Từ đi kèm)
-
throw a birthday bash (tổ chức một bữa tiệc sinh nhật linh đình)
-
host a birthday bash (đăng cai/chủ trì một bữa tiệc sinh nhật)
-
plan a birthday bash (lên kế hoạch cho một bữa tiệc sinh nhật)
-
attend a birthday bash (tham dự một bữa tiệc sinh nhật)
-
huge birthday bash (bữa tiệc sinh nhật cực lớn/hoành tráng)
-
lavish birthday bash (bữa tiệc sinh nhật xa hoa, sang trọng)
-
wild birthday bash (bữa tiệc sinh nhật quậy tưng bừng)
-
surprise birthday bash (bữa tiệc sinh nhật bất ngờ)
-
celebrity birthday bash (tiệc sinh nhật của người nổi tiếng)
-
kid's birthday bash (tiệc sinh nhật cho trẻ con)
Idioms
-
go all out for a birthday bash
Dốc toàn lực/chơi lớn cho một bữa tiệc sinh nhật.
"She's turning 30, so we're going all out for her birthday bash."
(Cô ấy sắp 30 tuổi, nên chúng tôi sẽ 'chơi lớn' cho bữa tiệc sinh nhật của cô ấy.)
-
the birthday bash of the century
Bữa tiệc sinh nhật thế kỷ (ý nói cực kỳ hoành tráng, đáng nhớ).
"With a live band and fireworks, it was the birthday bash of the century!"
(Với ban nhạc sống và pháo hoa, đó đúng là bữa tiệc sinh nhật của thế kỷ!)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
birthday bash
Danh từMột bữa tiệc sinh nhật lớn và linh đình.
"We're throwing a huge birthday bash for my sister's 30th."
Grammar Rules
Rule: Simple Future Tense (Thì Tương lai Đơn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | They will have a birthday bash next week. |
Họ sẽ tổ chức một bữa tiệc sinh nhật vào tuần tới. |
| Phủ định | We are not going to have a birthday bash for him this year. |
Chúng ta sẽ không tổ chức tiệc sinh nhật cho anh ấy năm nay. |
| Nghi vấn | Will you throw a birthday bash for your sister? |
Bạn sẽ tổ chức một bữa tiệc sinh nhật cho em gái của bạn chứ? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "birthday bash".
