(Top Banner Ad)
birthday bash
B1
Danh từ B1 Xã hội, Giải trí

birthday bash

UK: /ˈbɜːθdeɪ bæʃ/ • US: /ˈbɜːrθdeɪ bæʃ/

Nghĩa tiếng Việt

bữa tiệc sinh nhật linh đình đại tiệc sinh nhật tiệc sinh nhật hoành tráng
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A large or lavish birthday party.

Vietnamese Meaning

Một bữa tiệc sinh nhật lớn và linh đình.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "We're throwing a huge birthday bash for my sister's 30th."

    "Chúng tôi đang tổ chức một bữa tiệc sinh nhật thật lớn cho em gái tôi nhân dịp cô ấy tròn 30 tuổi."

  • "The singer threw a lavish birthday bash for her 40th."

    "Nữ ca sĩ đã tổ chức một bữa tiệc sinh nhật xa hoa cho tuổi 40 của mình."

  • "It's going to be a proper birthday bash, with a live band and everything."

    "Đó sẽ là một bữa tiệc sinh nhật đúng nghĩa, với ban nhạc sống và mọi thứ khác."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun birthday ngày sinh nhật
Noun bash bữa tiệc lớn, linh đình
Verb bash đánh mạnh, đập mạnh (nghĩa gốc)
Adjective unabashed không hề nao núng, không xấu hổ

Synonyms

Related Words

Subject Area

Xã hội, Giải trí

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*burdiz- (birth)
Old English
byrddæg (day of birth)
Middle English
birthdai
Modern English (c. 1900s)
birthday bash (bash = a lively party)

Nguồn gốc của 'Birthday'

'Birthday' là một từ rất cũ, bắt nguồn từ tiếng Anh cổ 'byrddæg', có nghĩa đơn giản là 'ngày sinh'. Từ này đã tồn tại hàng trăm năm để chỉ ngày kỷ niệm một người được sinh ra.

Từ 'Bash' có nghĩa là 'Bữa tiệc' từ khi nào?

Ban đầu, 'bash' có nghĩa là một cú đánh mạnh. Vào đầu thế kỷ 20, trong tiếng lóng của người Mỹ, nó bắt đầu được dùng để chỉ một bữa tiệc thực sự sôi động và ồn ào, như thể bữa tiệc 'gây ra một tiếng vang lớn'. Vì vậy, 'birthday bash' là một bữa tiệc sinh nhật rất tưng bừng.

Usage Note

"Birthday bash" thường mang ý nghĩa một bữa tiệc sinh nhật được tổ chức hoành tráng, có nhiều khách mời và các hoạt động vui chơi giải trí. Nó nhấn mạnh vào sự vui vẻ và tính chất lễ hội của sự kiện. Không giống như một "birthday party" đơn thuần, "birthday bash" gợi ý một sự kiện lớn hơn và đáng nhớ hơn. Nó thường được dùng trong các ngữ cảnh thân mật, không trang trọng.

Prepositions

at for

* **at:** Sử dụng để chỉ địa điểm tổ chức bữa tiệc: 'The birthday bash was held *at* a fancy hotel.'
* **for:** Sử dụng để chỉ mục đích tổ chức bữa tiệc: 'We're throwing a birthday bash *for* John's 50th birthday.'

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + birthday bash
  • throw a birthday bash
    (tổ chức một bữa tiệc sinh nhật linh đình)
  • host a birthday bash
    (đăng cai/chủ trì một bữa tiệc sinh nhật)
  • plan a birthday bash
    (lên kế hoạch cho một bữa tiệc sinh nhật)
  • attend a birthday bash
    (tham dự một bữa tiệc sinh nhật)
Adjective + birthday bash
  • huge birthday bash
    (bữa tiệc sinh nhật cực lớn/hoành tráng)
  • lavish birthday bash
    (bữa tiệc sinh nhật xa hoa, sang trọng)
  • wild birthday bash
    (bữa tiệc sinh nhật quậy tưng bừng)
  • surprise birthday bash
    (bữa tiệc sinh nhật bất ngờ)
Noun + birthday bash
  • celebrity birthday bash
    (tiệc sinh nhật của người nổi tiếng)
  • kid's birthday bash
    (tiệc sinh nhật cho trẻ con)

Idioms

  • go all out for a birthday bash

    Dốc toàn lực/chơi lớn cho một bữa tiệc sinh nhật.

    "She's turning 30, so we're going all out for her birthday bash."

    (Cô ấy sắp 30 tuổi, nên chúng tôi sẽ 'chơi lớn' cho bữa tiệc sinh nhật của cô ấy.)

  • the birthday bash of the century

    Bữa tiệc sinh nhật thế kỷ (ý nói cực kỳ hoành tráng, đáng nhớ).

    "With a live band and fireworks, it was the birthday bash of the century!"

    (Với ban nhạc sống và pháo hoa, đó đúng là bữa tiệc sinh nhật của thế kỷ!)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

birthday bash

Danh từ
Lật mặt

Một bữa tiệc sinh nhật lớn và linh đình.

"We're throwing a huge birthday bash for my sister's 30th."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Simple Future Tense (Thì Tương lai Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
They will have a birthday bash next week.
Họ sẽ tổ chức một bữa tiệc sinh nhật vào tuần tới.
Phủ định
We are not going to have a birthday bash for him this year.
Chúng ta sẽ không tổ chức tiệc sinh nhật cho anh ấy năm nay.
Nghi vấn
Will you throw a birthday bash for your sister?
Bạn sẽ tổ chức một bữa tiệc sinh nhật cho em gái của bạn chứ?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "birthday bash".

Các Mốc Sinh Nhật Quan Trọng (Milestone Birthdays)

Ở các nước phương Tây, một số tuổi nhất định được coi là cột mốc lớn và thường được tổ chức bằng một 'bash'. Ví dụ, 'Sweet Sixteen' (sinh nhật 16 tuổi của các cô gái) đánh dấu sự trưởng thành, và sinh nhật 21 tuổi là một bữa tiệc cực lớn vì đó là tuổi được phép uống rượu hợp pháp ở Mỹ.

Văn Hóa Tiệc Bất Ngờ (Surprise Parties)

Việc bí mật tổ chức một 'birthday bash' cho người có sinh nhật là một truyền thống rất phổ biến. Bạn bè và gia đình sẽ giả vờ quên hoặc tổ chức một sự kiện nhỏ, sau đó đột ngột tạo bất ngờ cho nhân vật chính bằng một bữa tiệc lớn với đông đủ mọi người.