(Top Banner Ad)
birthday celebration
B1
Danh từ B1 Xã hội

birthday celebration

UK: /ˈbɜːθdeɪ ˌsɛlɪˈbreɪʃən/ • US: /ˈbɜːrθdeɪ ˌsɛlɪˈbreɪʃən/

Nghĩa tiếng Việt

lễ kỷ niệm sinh nhật tiệc mừng sinh nhật buổi tiệc sinh nhật
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A party or other event to celebrate a person's birthday.

Vietnamese Meaning

Một bữa tiệc hoặc sự kiện khác để kỷ niệm ngày sinh của một người.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The company organized a grand birthday celebration for its CEO."

    "Công ty đã tổ chức một buổi lễ kỷ niệm sinh nhật hoành tráng cho CEO của mình."

  • "We are planning a surprise birthday celebration for John."

    "Chúng tôi đang lên kế hoạch cho một buổi lễ kỷ niệm sinh nhật bất ngờ cho John."

  • "The entire family gathered for her 80th birthday celebration."

    "Cả gia đình đã tề tựu cho buổi lễ kỷ niệm sinh nhật lần thứ 80 của bà."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb celebrate Tổ chức kỷ niệm, ăn mừng một sự kiện quan trọng.
Adjective celebratory Mang tính kỷ niệm, để ăn mừng (ví dụ: a celebratory mood - không khí lễ hội).
Noun celebrant Người tham dự một lễ kỷ niệm hoặc người cử hành một nghi lễ.
Adjective celebrated Nổi tiếng, lừng danh (ví dụ: a celebrated artist - một nghệ sĩ lừng danh).

Synonyms

Related Words

Subject Area

Xã hội

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
byrddæg ('day of birth')
Latin
celebrātiō ('a solemn performance, a celebrating')
Latin
celebrāre ('to honor, to frequent')

Nguồn Gốc Ai Cập và Hy Lạp Cổ Đại

Truyền thống mừng sinh nhật bắt nguồn từ người Ai Cập cổ đại, những người ăn mừng lễ đăng quang của các pharaoh, coi đó là ngày 'ra đời' của họ với tư cách là một vị thần. Người Hy Lạp đã thêm vào bánh ngọt và nến để tôn vinh nữ thần mặt trăng Artemis. Những ngọn nến được thắp sáng để tượng trưng cho ánh sáng của mặt trăng.

Sự Thay Đổi trong Kitô Giáo

Ban đầu, những người theo đạo Thiên Chúa coi việc mừng sinh nhật là một phong tục của người ngoại đạo. Họ thường kỷ niệm ngày mất của các vị thánh hơn là ngày sinh. Tuy nhiên, khi việc mừng ngày Chúa Jesus ra đời (Lễ Giáng Sinh) trở nên phổ biến vào thế kỷ thứ 4, việc tổ chức sinh nhật cho người thường cũng dần được chấp nhận.

Usage Note

Cụm từ 'birthday celebration' mang ý nghĩa trang trọng và thường được dùng để chỉ những sự kiện kỷ niệm lớn hoặc có ý nghĩa đặc biệt. Nó bao hàm một bầu không khí vui vẻ, chúc tụng và có thể bao gồm nhiều hoạt động như ăn uống, tặng quà, ca hát và vui chơi. Khác với 'birthday party' mang tính chất chung chung hơn, 'birthday celebration' nhấn mạnh vào sự long trọng và ý nghĩa của dịp này.

Prepositions

for of

‘For’ thường được sử dụng để chỉ mục đích của buổi lễ kỷ niệm, ví dụ: 'This is a birthday celebration for my grandmother.' ('Đây là buổi kỷ niệm sinh nhật cho bà của tôi.') 'Of' thường được dùng để chỉ đối tượng thuộc về, ví dụ: 'The birthday celebration of my son was a success.' ('Buổi kỷ niệm sinh nhật của con trai tôi đã thành công.')

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + birthday celebration
  • surprise birthday celebration
    (bữa tiệc sinh nhật bất ngờ)
  • big/grand birthday celebration
    (bữa tiệc sinh nhật lớn/hoành tráng)
  • lavish birthday celebration
    (bữa tiệc sinh nhật xa hoa, sang trọng)
  • belated birthday celebration
    (bữa tiệc sinh nhật muộn)
Verb + birthday celebration
  • throw/hold a birthday celebration
    (tổ chức một bữa tiệc sinh nhật)
  • plan a birthday celebration
    (lên kế hoạch cho một bữa tiệc sinh nhật)
  • attend a birthday celebration
    (tham dự một bữa tiệc sinh nhật)
  • cancel a birthday celebration
    (hủy một bữa tiệc sinh nhật)
Noun + birthday celebration
  • family birthday celebration
    (tiệc sinh nhật gia đình)
  • office birthday celebration
    (tiệc sinh nhật văn phòng)
  • weekend birthday celebration
    (tiệc sinh nhật cuối tuần)

Idioms

  • be the life of the birthday celebration

    Là linh hồn của bữa tiệc sinh nhật, người khuấy động không khí.

    "With his great sense of humor, Tom was the life of the birthday celebration."

    (Với khiếu hài hước tuyệt vời, Tom chính là linh hồn của bữa tiệc sinh nhật.)

  • a birthday celebration as a celebration of life

    Một bữa tiệc sinh nhật như một sự kiện tôn vinh cuộc đời của một người, thường dùng cho người lớn tuổi.

    "For her 90th birthday, we had a party that was more a celebration of life, with all her children sharing fond memories."

    (Vào sinh nhật lần thứ 90 của bà, chúng tôi đã tổ chức một bữa tiệc giống như một sự kiện tôn vinh cuộc đời bà, nơi con cháu chia sẻ những kỷ niệm đẹp.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

birthday celebration

Danh từ
Lật mặt

Một bữa tiệc hoặc sự kiện khác để kỷ niệm ngày sinh của một người.

"The company organized a grand birthday celebration for its CEO."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "birthday celebration".

Bài hát 'Happy Birthday to You'

Bài hát 'Happy Birthday to You' là một trong những bài hát tiếng Anh được nhận dạng nhiều nhất trên toàn thế giới. Nó được sáng tác bởi hai chị em người Mỹ Patty và Mildred J. Hill vào năm 1893. Ít ai biết rằng, bài hát này từng có bản quyền và việc sử dụng nó trong phim ảnh rất tốn kém cho đến khi nó trở thành tài sản công cộng vào năm 2016.

Các Cột Mốc Sinh Nhật Quan Trọng

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, đặc biệt là ở Mỹ, một số sinh nhật được coi là cột mốc quan trọng. 'Sweet Sixteen' (Tuổi 16 ngọt ngào) là một bữa tiệc lớn đánh dấu sự trưởng thành của một cô gái. Sinh nhật lần thứ 21 ('21st birthday') còn quan trọng hơn vì nó đánh dấu tuổi được phép uống rượu hợp pháp, tượng trưng cho sự trưởng thành đầy đủ.