birthday celebration
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Một bữa tiệc hoặc sự kiện khác để kỷ niệm ngày sinh của một người.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The company organized a grand birthday celebration for its CEO."
"Công ty đã tổ chức một buổi lễ kỷ niệm sinh nhật hoành tráng cho CEO của mình."
-
"We are planning a surprise birthday celebration for John."
"Chúng tôi đang lên kế hoạch cho một buổi lễ kỷ niệm sinh nhật bất ngờ cho John."
-
"The entire family gathered for her 80th birthday celebration."
"Cả gia đình đã tề tựu cho buổi lễ kỷ niệm sinh nhật lần thứ 80 của bà."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | celebrate | Tổ chức kỷ niệm, ăn mừng một sự kiện quan trọng. |
| Adjective | celebratory | Mang tính kỷ niệm, để ăn mừng (ví dụ: a celebratory mood - không khí lễ hội). |
| Noun | celebrant | Người tham dự một lễ kỷ niệm hoặc người cử hành một nghi lễ. |
| Adjective | celebrated | Nổi tiếng, lừng danh (ví dụ: a celebrated artist - một nghệ sĩ lừng danh). |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ 'birthday celebration' mang ý nghĩa trang trọng và thường được dùng để chỉ những sự kiện kỷ niệm lớn hoặc có ý nghĩa đặc biệt. Nó bao hàm một bầu không khí vui vẻ, chúc tụng và có thể bao gồm nhiều hoạt động như ăn uống, tặng quà, ca hát và vui chơi. Khác với 'birthday party' mang tính chất chung chung hơn, 'birthday celebration' nhấn mạnh vào sự long trọng và ý nghĩa của dịp này.
Prepositions
‘For’ thường được sử dụng để chỉ mục đích của buổi lễ kỷ niệm, ví dụ: 'This is a birthday celebration for my grandmother.' ('Đây là buổi kỷ niệm sinh nhật cho bà của tôi.') 'Of' thường được dùng để chỉ đối tượng thuộc về, ví dụ: 'The birthday celebration of my son was a success.' ('Buổi kỷ niệm sinh nhật của con trai tôi đã thành công.')
Collocations (Từ đi kèm)
-
surprise birthday celebration (bữa tiệc sinh nhật bất ngờ)
-
big/grand birthday celebration (bữa tiệc sinh nhật lớn/hoành tráng)
-
lavish birthday celebration (bữa tiệc sinh nhật xa hoa, sang trọng)
-
belated birthday celebration (bữa tiệc sinh nhật muộn)
-
throw/hold a birthday celebration (tổ chức một bữa tiệc sinh nhật)
-
plan a birthday celebration (lên kế hoạch cho một bữa tiệc sinh nhật)
-
attend a birthday celebration (tham dự một bữa tiệc sinh nhật)
-
cancel a birthday celebration (hủy một bữa tiệc sinh nhật)
-
family birthday celebration (tiệc sinh nhật gia đình)
-
office birthday celebration (tiệc sinh nhật văn phòng)
-
weekend birthday celebration (tiệc sinh nhật cuối tuần)
Idioms
-
be the life of the birthday celebration
Là linh hồn của bữa tiệc sinh nhật, người khuấy động không khí.
"With his great sense of humor, Tom was the life of the birthday celebration."
(Với khiếu hài hước tuyệt vời, Tom chính là linh hồn của bữa tiệc sinh nhật.)
-
a birthday celebration as a celebration of life
Một bữa tiệc sinh nhật như một sự kiện tôn vinh cuộc đời của một người, thường dùng cho người lớn tuổi.
"For her 90th birthday, we had a party that was more a celebration of life, with all her children sharing fond memories."
(Vào sinh nhật lần thứ 90 của bà, chúng tôi đã tổ chức một bữa tiệc giống như một sự kiện tôn vinh cuộc đời bà, nơi con cháu chia sẻ những kỷ niệm đẹp.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
birthday celebration
Danh từMột bữa tiệc hoặc sự kiện khác để kỷ niệm ngày sinh của một người.
"The company organized a grand birthday celebration for its CEO."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "birthday celebration".
