surprise party
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A party for someone that they do not know about, usually arranged by their friends or family.
Vietnamese Meaning
Một bữa tiệc dành cho ai đó mà họ không hề biết trước, thường được tổ chức bởi bạn bè hoặc gia đình của họ.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"We're planning a surprise party for Sarah's birthday."
"Chúng tôi đang lên kế hoạch cho một bữa tiệc bất ngờ cho sinh nhật của Sarah."
-
"She threw a surprise party for him."
"Cô ấy đã tổ chức một bữa tiệc bất ngờ cho anh ấy."
-
"The surprise party was a huge success."
"Bữa tiệc bất ngờ đã thành công rực rỡ."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | surprise | sự ngạc nhiên |
| Verb | surprise | làm ngạc nhiên |
| Adjective | surprising | gây ngạc nhiên |
| Adverb | surprisingly | một cách đáng ngạc nhiên |
| Adjective | surprised | bị ngạc nhiên, cảm thấy ngạc nhiên |
| Noun | party | bữa tiệc, buổi liên hoan |
| Noun | partygoer | người đi dự tiệc |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ 'surprise party' chỉ một bữa tiệc được lên kế hoạch bí mật để gây bất ngờ cho người được tổ chức. Mục đích chính là tạo niềm vui và bất ngờ cho người đó. Nó khác với một bữa tiệc thông thường vì yếu tố bí mật và bất ngờ là trung tâm.
Prepositions
Sử dụng 'for' để chỉ người được tổ chức bữa tiệc: a surprise party *for* John. Sử dụng 'about' khi nói về việc giữ bí mật: We kept the surprise party a secret *about* Mary.
Collocations (Từ đi kèm)
-
big a big surprise party (một bữa tiệc bất ngờ lớn)
-
secret a secret surprise party (một bữa tiệc bất ngờ bí mật)
-
elaborate an elaborate surprise party (một bữa tiệc bất ngờ công phu)
-
successful a successful surprise party (một bữa tiệc bất ngờ thành công)
-
throw throw a surprise party (tổ chức một bữa tiệc bất ngờ)
-
plan plan a surprise party (lên kế hoạch một bữa tiệc bất ngờ)
-
attend attend a surprise party (tham dự một bữa tiệc bất ngờ)
-
ruin ruin a surprise party (làm hỏng một bữa tiệc bất ngờ)
-
reveal reveal a surprise party (tiết lộ một bữa tiệc bất ngờ)
-
John's John's surprise party (bữa tiệc bất ngờ của John)
-
my mom's my mom's surprise party (bữa tiệc bất ngờ của mẹ tôi)
Idioms
-
throw a surprise party
tổ chức một bữa tiệc bất ngờ
"Let's throw a surprise party for his birthday next month."
(Chúng ta hãy tổ chức một bữa tiệc bất ngờ cho sinh nhật anh ấy vào tháng tới.)
-
spoil the surprise (party)
làm hỏng sự bất ngờ (của bữa tiệc)
"Don't tell him, you'll spoil the surprise party!"
(Đừng nói với anh ấy, bạn sẽ làm hỏng sự bất ngờ của bữa tiệc đấy!)
-
keep it a surprise
giữ bí mật (về bữa tiệc bất ngờ)
"We have to keep it a surprise until he walks through the door."
(Chúng ta phải giữ bí mật cho đến khi anh ấy bước qua cửa.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
surprise party
NounMột bữa tiệc dành cho ai đó mà họ không hề biết trước, thường được tổ chức bởi bạn bè hoặc gia đình của họ.
"We're planning a surprise party for Sarah's birthday."
Grammar Rules
Rule: The Colon (Dấu hai chấm)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She loves celebrations: a birthday party, a wedding anniversary, and especially a surprise party. |
Cô ấy thích những dịp ăn mừng: tiệc sinh nhật, kỷ niệm ngày cưới, và đặc biệt là một bữa tiệc bất ngờ. |
| Phủ định | He hates planning events: he finds birthday parties stressful, weddings overwhelming, and surprise parties impossible to keep secret. |
Anh ấy ghét lên kế hoạch cho các sự kiện: anh ấy thấy tiệc sinh nhật căng thẳng, đám cưới choáng ngợp và tiệc bất ngờ thì không thể giữ bí mật. |
| Nghi vấn | Are you ready for a surprise: a surprise party for your birthday? |
Bạn đã sẵn sàng cho một bất ngờ chưa: một bữa tiệc bất ngờ cho ngày sinh nhật của bạn? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "surprise party".
