(Top Banner Ad)
surprise party
A2
Noun A2 Xã hội, Giải trí

surprise party

UK: /səˈpraɪz ˈpɑːti/ • US: /sərˈpraɪz ˈpɑːrti/

Nghĩa tiếng Việt

tiệc bất ngờ bữa tiệc bí mật
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A party for someone that they do not know about, usually arranged by their friends or family.

Vietnamese Meaning

Một bữa tiệc dành cho ai đó mà họ không hề biết trước, thường được tổ chức bởi bạn bè hoặc gia đình của họ.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "We're planning a surprise party for Sarah's birthday."

    "Chúng tôi đang lên kế hoạch cho một bữa tiệc bất ngờ cho sinh nhật của Sarah."

  • "She threw a surprise party for him."

    "Cô ấy đã tổ chức một bữa tiệc bất ngờ cho anh ấy."

  • "The surprise party was a huge success."

    "Bữa tiệc bất ngờ đã thành công rực rỡ."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun surprise sự ngạc nhiên
Verb surprise làm ngạc nhiên
Adjective surprising gây ngạc nhiên
Adverb surprisingly một cách đáng ngạc nhiên
Adjective surprised bị ngạc nhiên, cảm thấy ngạc nhiên
Noun party bữa tiệc, buổi liên hoan
Noun partygoer người đi dự tiệc

Synonyms

Related Words

Subject Area

Xã hội, Giải trí

Etymology (Nguồn gốc)

Old French
surprendre (past participle: surprise)
English (c. 1600)
surprise (noun)
Old French
partie
English (c. 1300)
party (noun)
English (mid-19th century)
surprise party (compound)

Nguồn gốc "bữa tiệc bất ngờ"

Cụm từ "surprise party" là sự kết hợp của hai từ riêng biệt: "surprise" (bất ngờ) và "party" (bữa tiệc). Từ "surprise" có nguồn gốc từ tiếng Pháp cổ "surprise" (hành động bị bắt gặp không chuẩn bị), còn "party" cũng đến từ tiếng Pháp cổ "partie" (một phần, một nhóm). Khi kết hợp lại vào giữa thế kỷ 19, "surprise party" dùng để chỉ một bữa tiệc được tổ chức bí mật mà người chủ trì (khách danh dự) hoàn toàn không biết trước, mục đích là mang lại niềm vui và sự ngạc nhiên cho họ.

Usage Note

Cụm từ 'surprise party' chỉ một bữa tiệc được lên kế hoạch bí mật để gây bất ngờ cho người được tổ chức. Mục đích chính là tạo niềm vui và bất ngờ cho người đó. Nó khác với một bữa tiệc thông thường vì yếu tố bí mật và bất ngờ là trung tâm.

Prepositions

for about

Sử dụng 'for' để chỉ người được tổ chức bữa tiệc: a surprise party *for* John. Sử dụng 'about' khi nói về việc giữ bí mật: We kept the surprise party a secret *about* Mary.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + surprise party
  • big a big surprise party
    (một bữa tiệc bất ngờ lớn)
  • secret a secret surprise party
    (một bữa tiệc bất ngờ bí mật)
  • elaborate an elaborate surprise party
    (một bữa tiệc bất ngờ công phu)
  • successful a successful surprise party
    (một bữa tiệc bất ngờ thành công)
Verb + surprise party
  • throw throw a surprise party
    (tổ chức một bữa tiệc bất ngờ)
  • plan plan a surprise party
    (lên kế hoạch một bữa tiệc bất ngờ)
  • attend attend a surprise party
    (tham dự một bữa tiệc bất ngờ)
  • ruin ruin a surprise party
    (làm hỏng một bữa tiệc bất ngờ)
  • reveal reveal a surprise party
    (tiết lộ một bữa tiệc bất ngờ)
Possessive + surprise party
  • John's John's surprise party
    (bữa tiệc bất ngờ của John)
  • my mom's my mom's surprise party
    (bữa tiệc bất ngờ của mẹ tôi)

Idioms

  • throw a surprise party

    tổ chức một bữa tiệc bất ngờ

    "Let's throw a surprise party for his birthday next month."

    (Chúng ta hãy tổ chức một bữa tiệc bất ngờ cho sinh nhật anh ấy vào tháng tới.)

  • spoil the surprise (party)

    làm hỏng sự bất ngờ (của bữa tiệc)

    "Don't tell him, you'll spoil the surprise party!"

    (Đừng nói với anh ấy, bạn sẽ làm hỏng sự bất ngờ của bữa tiệc đấy!)

  • keep it a surprise

    giữ bí mật (về bữa tiệc bất ngờ)

    "We have to keep it a surprise until he walks through the door."

    (Chúng ta phải giữ bí mật cho đến khi anh ấy bước qua cửa.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

surprise party

Noun
Lật mặt

Một bữa tiệc dành cho ai đó mà họ không hề biết trước, thường được tổ chức bởi bạn bè hoặc gia đình của họ.

"We're planning a surprise party for Sarah's birthday."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: The Colon (Dấu hai chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She loves celebrations: a birthday party, a wedding anniversary, and especially a surprise party.
Cô ấy thích những dịp ăn mừng: tiệc sinh nhật, kỷ niệm ngày cưới, và đặc biệt là một bữa tiệc bất ngờ.
Phủ định
He hates planning events: he finds birthday parties stressful, weddings overwhelming, and surprise parties impossible to keep secret.
Anh ấy ghét lên kế hoạch cho các sự kiện: anh ấy thấy tiệc sinh nhật căng thẳng, đám cưới choáng ngợp và tiệc bất ngờ thì không thể giữ bí mật.
Nghi vấn
Are you ready for a surprise: a surprise party for your birthday?
Bạn đã sẵn sàng cho một bất ngờ chưa: một bữa tiệc bất ngờ cho ngày sinh nhật của bạn?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "surprise party".

Niềm vui của sự bất ngờ

Trong văn hóa phương Tây, bữa tiệc bất ngờ là một cách phổ biến để kỷ niệm sinh nhật, ngày kỷ niệm hoặc các sự kiện quan trọng khác. Niềm vui chính nằm ở việc tạo ra khoảnh khắc ngạc nhiên và hạnh phúc tột độ cho người được tôn vinh. Việc giữ bí mật và chứng kiến phản ứng bất ngờ của họ là một phần quan trọng của trải nghiệm này.

Công sức và tình cảm

Việc lên kế hoạch cho một bữa tiệc bất ngờ thường đòi hỏi sự phối hợp và giữ bí mật cẩn thận từ nhiều người. Điều này thể hiện tình cảm và sự quan tâm sâu sắc của những người tổ chức dành cho khách danh dự, cho thấy họ sẵn sàng bỏ công sức để mang lại niềm vui đặc biệt.