(Top Banner Ad)
birthday
A1
danh từ A1 Xã hội

birthday

UK: /ˈbɜːθdeɪ/ • US: /ˈbɜːrθdeɪ/

Nghĩa tiếng Việt

sinh nhật ngày sinh
Beginner (A1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The anniversary of the day on which a person was born.

Vietnamese Meaning

Ngày kỷ niệm ngày sinh của một người.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "I received many gifts on my birthday."

    "Tôi nhận được rất nhiều quà vào ngày sinh nhật của mình."

  • "We had a big party for her birthday."

    "Chúng tôi đã tổ chức một bữa tiệc lớn cho ngày sinh nhật của cô ấy."

  • "Happy birthday!"

    "Chúc mừng sinh nhật!"

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun birth sự ra đời, sự sinh đẻ
Noun birthdate ngày sinh tháng đẻ (chỉ ngày, tháng, năm sinh)
Noun birthplace nơi sinh
Verb give birth sinh con, đẻ

Related Words

Subject Area

Xã hội

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
byrddæg
Middle English
birth day
Modern English
birthday

Từ 'Byrddæg' đến 'Birthday'

Từ 'birthday' trong tiếng Anh hiện đại là một từ ghép, kết hợp từ 'birth' (sự ra đời) và 'day' (ngày). Nguồn gốc của nó là từ 'byrddæg' trong tiếng Anh cổ, có nghĩa đen là 'ngày sinh'.

Nguồn gốc Lễ Sinh nhật

Phong tục ăn mừng sinh nhật đã có từ thời cổ đại. Người Ai Cập cổ đại được cho là đã khởi xướng truyền thống này bằng cách kỷ niệm ngày đăng quang của các pharaoh, vốn được coi là ngày 'sinh' của họ với tư cách là một vị thần.

Usage Note

Từ 'birthday' thường được dùng để chỉ ngày sinh nhật của một người. Nó mang ý nghĩa vui vẻ, kỷ niệm và thường đi kèm với các hoạt động như tặng quà, tổ chức tiệc.

Prepositions

on

'On' được dùng để chỉ chính xác ngày sinh nhật: 'on my birthday', 'on her birthday'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + birthday
  • Happy birthday
    (Chúc mừng sinh nhật)
  • special birthday
    (sinh nhật đặc biệt)
  • big birthday
    (sinh nhật trọng đại (VD: 30, 40, 50 tuổi))
  • belated birthday
    (sinh nhật muộn)
Verb + birthday
  • celebrate your birthday
    (tổ chức/ăn mừng sinh nhật của bạn)
  • have a birthday party
    (tổ chức một bữa tiệc sinh nhật)
  • spend your birthday
    (trải qua ngày sinh nhật của bạn)
  • forget someone's birthday
    (quên sinh nhật của ai đó)
birthday + Noun
  • birthday party
    (bữa tiệc sinh nhật)
  • birthday cake
    (bánh sinh nhật)
  • birthday gift/present
    (quà sinh nhật)
  • birthday card
    (thiệp sinh nhật)
  • birthday wish
    (lời chúc sinh nhật)

Idioms

  • in one's birthday suit

    trần như nhộng, không mặc quần áo

    "The little boy ran through the sprinkler in his birthday suit."

    (Cậu bé chạy qua vòi phun nước trong tình trạng không mảnh vải che thân.)

  • many happy returns (of the day)

    Chúc bạn sống lâu trăm tuổi (lời chúc sinh nhật phổ biến)

    "Happy birthday, Grandma! Many happy returns!"

    (Chúc mừng sinh nhật bà ạ! Chúc bà sống lâu trăm tuổi!)

  • the birthday bumps

    Nghi thức tung bổng người có sinh nhật lên không trung theo số tuổi của họ (một truyền thống ở Anh).

    "It's his tenth birthday, so we gave him ten birthday bumps."

    (Hôm nay là sinh nhật 10 tuổi của cậu bé, nên chúng tôi đã tung cậu ấy lên 10 lần.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

birthday

danh từ
Lật mặt

Ngày kỷ niệm ngày sinh của một người.

"I received many gifts on my birthday."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Interjections (Thán từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Wow, it's my birthday today!
Chà, hôm nay là sinh nhật của tôi!
Phủ định
Oh no, it's not my birthday today.
Ồ không, hôm nay không phải sinh nhật của tôi.
Nghi vấn
Hey, is it your birthday soon?
Này, sinh nhật của bạn sắp đến à?

Rule: Nouns (Danh từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
My birthday is on June 1st.
Sinh nhật của tôi là vào ngày 1 tháng 6.
Phủ định
It isn't my birthday today.
Hôm nay không phải là sinh nhật của tôi.
Nghi vấn
Is today your birthday?
Hôm nay có phải là sinh nhật của bạn không?

Rule: Third Conditional (Câu Điều kiện Loại 3)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If I had known it was her birthday, I would have bought her a gift.
Nếu tôi biết đó là sinh nhật cô ấy, tôi đã mua cho cô ấy một món quà.
Phủ định
If she hadn't reminded me of her birthday, I might not have remembered it.
Nếu cô ấy không nhắc tôi về sinh nhật của cô ấy, tôi có lẽ đã không nhớ.
Nghi vấn
Would you have celebrated his birthday if you had known he was in town?
Bạn có tổ chức sinh nhật cho anh ấy nếu bạn biết anh ấy ở trong thị trấn không?

Rule: Subject-Verb Agreement (Sự hòa hợp giữa Chủ ngữ và Động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
My birthday is in June.
Sinh nhật của tôi vào tháng Sáu.
Phủ định
It isn't my birthday today.
Hôm nay không phải là sinh nhật của tôi.
Nghi vấn
Is today your birthday?
Hôm nay là sinh nhật của bạn phải không?

Rule: Present Perfect Continuous (Thì Hiện tại Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I have been planning her birthday party for weeks.
Tôi đã lên kế hoạch cho bữa tiệc sinh nhật của cô ấy hàng tuần nay.
Phủ định
She hasn't been looking forward to her birthday because of the exams.
Cô ấy đã không mong đợi sinh nhật của mình vì kỳ thi.
Nghi vấn
Have you been celebrating birthdays with your family since you were a child?
Bạn đã tổ chức sinh nhật với gia đình từ khi còn nhỏ phải không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "birthday".

Bánh Sinh Nhật và Nến

Truyền thống cắm nến trên bánh sinh nhật bắt nguồn từ Đức vào thế kỷ 18. Mỗi cây nến tượng trưng cho một năm tuổi. Người có sinh nhật sẽ thầm ước một điều ước rồi thổi tắt tất cả các cây nến. Nếu thổi tắt được hết trong một lần, điều ước được cho là sẽ thành hiện thực.

Các Mốc Sinh Nhật Quan Trọng (Milestone Birthdays)

Trong văn hóa phương Tây, một số ngày sinh nhật được coi là những cột mốc quan trọng, đánh dấu sự chuyển giao giai đoạn trong đời. Ví dụ: sinh nhật 16 tuổi (Sweet Sixteen), 18 tuổi (trở thành người lớn), 21 tuổi (tuổi được phép uống rượu hợp pháp ở Mỹ), và các sinh nhật chẵn chục như 30, 40, 50 thường được tổ chức lớn hơn bình thường.