birthday
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Ngày kỷ niệm ngày sinh của một người.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"I received many gifts on my birthday."
"Tôi nhận được rất nhiều quà vào ngày sinh nhật của mình."
-
"We had a big party for her birthday."
"Chúng tôi đã tổ chức một bữa tiệc lớn cho ngày sinh nhật của cô ấy."
-
"Happy birthday!"
"Chúc mừng sinh nhật!"
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | birth | sự ra đời, sự sinh đẻ |
| Noun | birthdate | ngày sinh tháng đẻ (chỉ ngày, tháng, năm sinh) |
| Noun | birthplace | nơi sinh |
| Verb | give birth | sinh con, đẻ |
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'birthday' thường được dùng để chỉ ngày sinh nhật của một người. Nó mang ý nghĩa vui vẻ, kỷ niệm và thường đi kèm với các hoạt động như tặng quà, tổ chức tiệc.
Prepositions
'On' được dùng để chỉ chính xác ngày sinh nhật: 'on my birthday', 'on her birthday'.
Collocations (Từ đi kèm)
-
Happy birthday (Chúc mừng sinh nhật)
-
special birthday (sinh nhật đặc biệt)
-
big birthday (sinh nhật trọng đại (VD: 30, 40, 50 tuổi))
-
belated birthday (sinh nhật muộn)
-
celebrate your birthday (tổ chức/ăn mừng sinh nhật của bạn)
-
have a birthday party (tổ chức một bữa tiệc sinh nhật)
-
spend your birthday (trải qua ngày sinh nhật của bạn)
-
forget someone's birthday (quên sinh nhật của ai đó)
-
birthday party (bữa tiệc sinh nhật)
-
birthday cake (bánh sinh nhật)
-
birthday gift/present (quà sinh nhật)
-
birthday card (thiệp sinh nhật)
-
birthday wish (lời chúc sinh nhật)
Idioms
-
in one's birthday suit
trần như nhộng, không mặc quần áo
"The little boy ran through the sprinkler in his birthday suit."
(Cậu bé chạy qua vòi phun nước trong tình trạng không mảnh vải che thân.)
-
many happy returns (of the day)
Chúc bạn sống lâu trăm tuổi (lời chúc sinh nhật phổ biến)
"Happy birthday, Grandma! Many happy returns!"
(Chúc mừng sinh nhật bà ạ! Chúc bà sống lâu trăm tuổi!)
-
the birthday bumps
Nghi thức tung bổng người có sinh nhật lên không trung theo số tuổi của họ (một truyền thống ở Anh).
"It's his tenth birthday, so we gave him ten birthday bumps."
(Hôm nay là sinh nhật 10 tuổi của cậu bé, nên chúng tôi đã tung cậu ấy lên 10 lần.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
birthday
danh từNgày kỷ niệm ngày sinh của một người.
"I received many gifts on my birthday."
Grammar Rules
Rule: Interjections (Thán từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Wow, it's my birthday today! |
Chà, hôm nay là sinh nhật của tôi! |
| Phủ định | Oh no, it's not my birthday today. |
Ồ không, hôm nay không phải sinh nhật của tôi. |
| Nghi vấn | Hey, is it your birthday soon? |
Này, sinh nhật của bạn sắp đến à? |
Rule: Nouns (Danh từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | My birthday is on June 1st. |
Sinh nhật của tôi là vào ngày 1 tháng 6. |
| Phủ định | It isn't my birthday today. |
Hôm nay không phải là sinh nhật của tôi. |
| Nghi vấn | Is today your birthday? |
Hôm nay có phải là sinh nhật của bạn không? |
Rule: Third Conditional (Câu Điều kiện Loại 3)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If I had known it was her birthday, I would have bought her a gift. |
Nếu tôi biết đó là sinh nhật cô ấy, tôi đã mua cho cô ấy một món quà. |
| Phủ định | If she hadn't reminded me of her birthday, I might not have remembered it. |
Nếu cô ấy không nhắc tôi về sinh nhật của cô ấy, tôi có lẽ đã không nhớ. |
| Nghi vấn | Would you have celebrated his birthday if you had known he was in town? |
Bạn có tổ chức sinh nhật cho anh ấy nếu bạn biết anh ấy ở trong thị trấn không? |
Rule: Subject-Verb Agreement (Sự hòa hợp giữa Chủ ngữ và Động từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | My birthday is in June. |
Sinh nhật của tôi vào tháng Sáu. |
| Phủ định | It isn't my birthday today. |
Hôm nay không phải là sinh nhật của tôi. |
| Nghi vấn | Is today your birthday? |
Hôm nay là sinh nhật của bạn phải không? |
Rule: Present Perfect Continuous (Thì Hiện tại Hoàn thành Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | I have been planning her birthday party for weeks. |
Tôi đã lên kế hoạch cho bữa tiệc sinh nhật của cô ấy hàng tuần nay. |
| Phủ định | She hasn't been looking forward to her birthday because of the exams. |
Cô ấy đã không mong đợi sinh nhật của mình vì kỳ thi. |
| Nghi vấn | Have you been celebrating birthdays with your family since you were a child? |
Bạn đã tổ chức sinh nhật với gia đình từ khi còn nhỏ phải không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "birthday".
