(Top Banner Ad)
birthday party
A2
danh từ A2 Xã hội

birthday party

UK: /ˈbɜːθdeɪ ˌpɑːti/ • US: /ˈbɜːrθdeɪ ˌpɑːrti/

Nghĩa tiếng Việt

tiệc sinh nhật sinh nhật
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A party to celebrate someone's birthday.

Vietnamese Meaning

Một bữa tiệc để kỷ niệm ngày sinh nhật của ai đó.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "We're having a birthday party for my daughter next Saturday."

    "Chúng tôi sẽ tổ chức tiệc sinh nhật cho con gái tôi vào thứ Bảy tới."

  • "She threw a big birthday party for her 30th."

    "Cô ấy đã tổ chức một bữa tiệc sinh nhật lớn cho tuổi 30 của mình."

  • "The kids had a lot of fun at the birthday party."

    "Bọn trẻ đã rất vui tại bữa tiệc sinh nhật."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun birthday sinh nhật, ngày sinh
Noun celebration lễ kỷ niệm, sự ăn mừng
Verb celebrate tổ chức lễ kỷ niệm, ăn mừng
Noun celebrant người được tổ chức sinh nhật (chủ nhân bữa tiệc)
Noun partygoer người đi dự tiệc

Synonyms

Related Words

Subject Area

Xã hội

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
byrddæg (day of one's birth)
Old French
partie (a part, a group)
Middle English
birthdai + partie
Modern English
birthday party

Nguồn Gốc Cổ Xưa

Những bữa tiệc sinh nhật đầu tiên trong lịch sử phương Tây bắt nguồn từ người Ai Cập cổ đại, họ tổ chức lễ kỷ niệm ngày sinh của các pharaoh. Sau đó, người Hy Lạp và La Mã cũng ăn mừng sinh nhật của các vị thần và những người đàn ông quan trọng. Tuy nhiên, trong nhiều thế kỷ, sinh nhật của phụ nữ và trẻ em thường không được tổ chức.

Kinderfest ở Đức

Truyền thống tổ chức tiệc sinh nhật cho trẻ em như ngày nay được cho là bắt nguồn từ 'Kinderfest' của Đức vào thế kỷ 18. Vào ngày sinh nhật của một đứa trẻ, người ta sẽ thắp nến trên bánh kem, với số nến bằng số tuổi của đứa trẻ cộng thêm một cây nến tượng trưng cho 'ánh sáng của sự sống' và hy vọng cho năm tiếp theo.

Usage Note

Cụm từ 'birthday party' chỉ một sự kiện xã hội, thường có bánh, quà và các hoạt động vui chơi. Nó mang ý nghĩa vui vẻ, chúc mừng và kỷ niệm một năm nữa trong cuộc đời của người được tổ chức sinh nhật. Khác với 'birthday celebration' có thể bao gồm nhiều hình thức kỷ niệm khác nhau (ví dụ: một bữa tối gia đình yên tĩnh).

Prepositions

at for

Sử dụng 'at' để chỉ địa điểm của bữa tiệc (e.g., 'at the birthday party'). Sử dụng 'for' để chỉ người được tổ chức sinh nhật (e.g., 'a birthday party for John').

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + birthday party
  • throw / have a birthday party
    (tổ chức một bữa tiệc sinh nhật)
  • go to a birthday party
    (đi dự tiệc sinh nhật)
  • plan a birthday party
    (lên kế hoạch cho một bữa tiệc sinh nhật)
  • host a birthday party
    (đăng cai/chủ trì một bữa tiệc sinh nhật)
  • be invited to a birthday party
    (được mời đến dự tiệc sinh nhật)
Adjective + birthday party
  • surprise birthday party
    (bữa tiệc sinh nhật bất ngờ)
  • big / lavish birthday party
    (bữa tiệc sinh nhật lớn / hoành tráng)
  • themed birthday party
    (bữa tiệc sinh nhật theo chủ đề)
  • joint birthday party
    (bữa tiệc sinh nhật chung (cho hai người trở lên))
birthday party + Noun
  • birthday party invitation
    (thiệp mời dự tiệc sinh nhật)
  • birthday party games
    (các trò chơi trong tiệc sinh nhật)
  • birthday party supplies
    (đồ dùng / phụ kiện cho tiệc sinh nhật)
  • birthday party venue
    (địa điểm tổ chức tiệc sinh nhật)

Idioms

  • the life of the party

    linh hồn của bữa tiệc, người khuấy động không khí vui vẻ.

    "With his great sense of humor, Tom is always the life of the party."

    (Với khiếu hài hước tuyệt vời, Tom luôn là linh hồn của mọi bữa tiệc.)

  • party pooper

    người làm mất vui, người phá đám (trong một bữa tiệc).

    "Don't be a party pooper! Come and join the karaoke."

    (Đừng làm người mất vui chứ! Lại đây hát karaoke đi.)

  • in one's birthday suit

    trong tình trạng khoả thân, không mặc quần áo.

    "The little toddler escaped from the bath and ran through the living room in his birthday suit."

    (Cậu bé mới biết đi đã trốn khỏi bồn tắm và chạy qua phòng khách trong tình trạng không mảnh vải che thân.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

birthday party

danh từ
Lật mặt

Một bữa tiệc để kỷ niệm ngày sinh nhật của ai đó.

"We're having a birthday party for my daughter next Saturday."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Passive Voice (Câu Bị động)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
A surprise birthday party was planned for him by his friends.
Một bữa tiệc sinh nhật bất ngờ đã được lên kế hoạch cho anh ấy bởi bạn bè của anh ấy.
Phủ định
The birthday party was not held due to the bad weather.
Bữa tiệc sinh nhật đã không được tổ chức do thời tiết xấu.
Nghi vấn
Will a birthday party be organized for her next week?
Liệu một bữa tiệc sinh nhật có được tổ chức cho cô ấy vào tuần tới không?

Rule: Near Future with 'be going to' (Tương lai gần với 'be going to')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She is going to have a birthday party next week.
Cô ấy sẽ tổ chức một bữa tiệc sinh nhật vào tuần tới.
Phủ định
They are not going to plan a birthday party for him this year.
Họ sẽ không lên kế hoạch tổ chức tiệc sinh nhật cho anh ấy năm nay.
Nghi vấn
Are you going to attend the birthday party on Saturday?
Bạn có định tham dự bữa tiệc sinh nhật vào thứ Bảy không?

Rule: Past Simple Tense (Thì Quá khứ Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
We had a fantastic birthday party for my daughter last Saturday.
Chúng tôi đã có một bữa tiệc sinh nhật tuyệt vời cho con gái tôi vào thứ Bảy tuần trước.
Phủ định
They didn't want a birthday party this year, so we just had a small family dinner.
Họ không muốn tổ chức tiệc sinh nhật năm nay, vì vậy chúng tôi chỉ có một bữa tối gia đình nhỏ.
Nghi vấn
Did you enjoy the birthday party we organized for you?
Bạn có thích bữa tiệc sinh nhật mà chúng tôi đã tổ chức cho bạn không?

Rule: Present Simple Tense (Thì Hiện tại Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He usually goes to a birthday party every month.
Anh ấy thường đi dự tiệc sinh nhật mỗi tháng.
Phủ định
She does not like to organize a birthday party.
Cô ấy không thích tổ chức tiệc sinh nhật.
Nghi vấn
Do they have a birthday party every year?
Họ có tổ chức tiệc sinh nhật mỗi năm không?

Rule: Possessive Case (Sở hữu cách)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
My brother's birthday party was a huge success.
Tiệc sinh nhật của anh trai tôi đã rất thành công.
Phủ định
The children's birthday party isn't planned for another month.
Bữa tiệc sinh nhật của bọn trẻ chưa được lên kế hoạch trong một tháng nữa.
Nghi vấn
Was it Sarah's birthday party that you attended last night?
Có phải bạn đã tham dự tiệc sinh nhật của Sarah tối qua không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "birthday party".

Bánh Kem, Nến và Lời Ước

Ở nhiều nước phương Tây, bánh sinh nhật là một phần không thể thiếu. Người ta cắm nến lên bánh (thường bằng số tuổi của chủ nhân bữa tiệc), hát bài 'Happy Birthday', sau đó chủ nhân sẽ nhắm mắt, thầm ước một điều và thổi tắt nến. Nếu thổi tắt hết nến trong một lần, điều ước được tin là sẽ thành sự thật.

Các Mốc Sinh Nhật Quan Trọng (Milestone Birthdays)

Trong văn hóa phương Tây, một số tuổi nhất định được coi là cột mốc quan trọng và thường được tổ chức lớn hơn bình thường. Ví dụ: 'Sweet Sixteen' (sinh nhật 16 tuổi của các cô gái), 18 tuổi (tuổi trưởng thành hợp pháp), 21 tuổi (tuổi được phép uống rượu bia ở Mỹ), và các sinh nhật chẵn chục như 30, 40, 50.