birthday party
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Một bữa tiệc để kỷ niệm ngày sinh nhật của ai đó.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"We're having a birthday party for my daughter next Saturday."
"Chúng tôi sẽ tổ chức tiệc sinh nhật cho con gái tôi vào thứ Bảy tới."
-
"She threw a big birthday party for her 30th."
"Cô ấy đã tổ chức một bữa tiệc sinh nhật lớn cho tuổi 30 của mình."
-
"The kids had a lot of fun at the birthday party."
"Bọn trẻ đã rất vui tại bữa tiệc sinh nhật."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | birthday | sinh nhật, ngày sinh |
| Noun | celebration | lễ kỷ niệm, sự ăn mừng |
| Verb | celebrate | tổ chức lễ kỷ niệm, ăn mừng |
| Noun | celebrant | người được tổ chức sinh nhật (chủ nhân bữa tiệc) |
| Noun | partygoer | người đi dự tiệc |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ 'birthday party' chỉ một sự kiện xã hội, thường có bánh, quà và các hoạt động vui chơi. Nó mang ý nghĩa vui vẻ, chúc mừng và kỷ niệm một năm nữa trong cuộc đời của người được tổ chức sinh nhật. Khác với 'birthday celebration' có thể bao gồm nhiều hình thức kỷ niệm khác nhau (ví dụ: một bữa tối gia đình yên tĩnh).
Prepositions
Sử dụng 'at' để chỉ địa điểm của bữa tiệc (e.g., 'at the birthday party'). Sử dụng 'for' để chỉ người được tổ chức sinh nhật (e.g., 'a birthday party for John').
Collocations (Từ đi kèm)
-
throw / have a birthday party (tổ chức một bữa tiệc sinh nhật)
-
go to a birthday party (đi dự tiệc sinh nhật)
-
plan a birthday party (lên kế hoạch cho một bữa tiệc sinh nhật)
-
host a birthday party (đăng cai/chủ trì một bữa tiệc sinh nhật)
-
be invited to a birthday party (được mời đến dự tiệc sinh nhật)
-
surprise birthday party (bữa tiệc sinh nhật bất ngờ)
-
big / lavish birthday party (bữa tiệc sinh nhật lớn / hoành tráng)
-
themed birthday party (bữa tiệc sinh nhật theo chủ đề)
-
joint birthday party (bữa tiệc sinh nhật chung (cho hai người trở lên))
-
birthday party invitation (thiệp mời dự tiệc sinh nhật)
-
birthday party games (các trò chơi trong tiệc sinh nhật)
-
birthday party supplies (đồ dùng / phụ kiện cho tiệc sinh nhật)
-
birthday party venue (địa điểm tổ chức tiệc sinh nhật)
Idioms
-
the life of the party
linh hồn của bữa tiệc, người khuấy động không khí vui vẻ.
"With his great sense of humor, Tom is always the life of the party."
(Với khiếu hài hước tuyệt vời, Tom luôn là linh hồn của mọi bữa tiệc.)
-
party pooper
người làm mất vui, người phá đám (trong một bữa tiệc).
"Don't be a party pooper! Come and join the karaoke."
(Đừng làm người mất vui chứ! Lại đây hát karaoke đi.)
-
in one's birthday suit
trong tình trạng khoả thân, không mặc quần áo.
"The little toddler escaped from the bath and ran through the living room in his birthday suit."
(Cậu bé mới biết đi đã trốn khỏi bồn tắm và chạy qua phòng khách trong tình trạng không mảnh vải che thân.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
birthday party
danh từMột bữa tiệc để kỷ niệm ngày sinh nhật của ai đó.
"We're having a birthday party for my daughter next Saturday."
Grammar Rules
Rule: Passive Voice (Câu Bị động)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | A surprise birthday party was planned for him by his friends. |
Một bữa tiệc sinh nhật bất ngờ đã được lên kế hoạch cho anh ấy bởi bạn bè của anh ấy. |
| Phủ định | The birthday party was not held due to the bad weather. |
Bữa tiệc sinh nhật đã không được tổ chức do thời tiết xấu. |
| Nghi vấn | Will a birthday party be organized for her next week? |
Liệu một bữa tiệc sinh nhật có được tổ chức cho cô ấy vào tuần tới không? |
Rule: Near Future with 'be going to' (Tương lai gần với 'be going to')
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She is going to have a birthday party next week. |
Cô ấy sẽ tổ chức một bữa tiệc sinh nhật vào tuần tới. |
| Phủ định | They are not going to plan a birthday party for him this year. |
Họ sẽ không lên kế hoạch tổ chức tiệc sinh nhật cho anh ấy năm nay. |
| Nghi vấn | Are you going to attend the birthday party on Saturday? |
Bạn có định tham dự bữa tiệc sinh nhật vào thứ Bảy không? |
Rule: Past Simple Tense (Thì Quá khứ Đơn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | We had a fantastic birthday party for my daughter last Saturday. |
Chúng tôi đã có một bữa tiệc sinh nhật tuyệt vời cho con gái tôi vào thứ Bảy tuần trước. |
| Phủ định | They didn't want a birthday party this year, so we just had a small family dinner. |
Họ không muốn tổ chức tiệc sinh nhật năm nay, vì vậy chúng tôi chỉ có một bữa tối gia đình nhỏ. |
| Nghi vấn | Did you enjoy the birthday party we organized for you? |
Bạn có thích bữa tiệc sinh nhật mà chúng tôi đã tổ chức cho bạn không? |
Rule: Present Simple Tense (Thì Hiện tại Đơn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | He usually goes to a birthday party every month. |
Anh ấy thường đi dự tiệc sinh nhật mỗi tháng. |
| Phủ định | She does not like to organize a birthday party. |
Cô ấy không thích tổ chức tiệc sinh nhật. |
| Nghi vấn | Do they have a birthday party every year? |
Họ có tổ chức tiệc sinh nhật mỗi năm không? |
Rule: Possessive Case (Sở hữu cách)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | My brother's birthday party was a huge success. |
Tiệc sinh nhật của anh trai tôi đã rất thành công. |
| Phủ định | The children's birthday party isn't planned for another month. |
Bữa tiệc sinh nhật của bọn trẻ chưa được lên kế hoạch trong một tháng nữa. |
| Nghi vấn | Was it Sarah's birthday party that you attended last night? |
Có phải bạn đã tham dự tiệc sinh nhật của Sarah tối qua không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "birthday party".
