(Top Banner Ad)
blabbermouth
B2
danh từ B2 Giao tiếp, Tính cách

blabbermouth

UK: /ˈblæbəˌmaʊθ/ • US: /ˈblæbərˌmaʊθ/

Nghĩa tiếng Việt

kẻ ba hoa người lắm mồm mồm loa mép giải mồm năm miệng mười
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A person who talks too much and reveals secrets or private matters.

Vietnamese Meaning

Người ba hoa, kẻ hay tiết lộ bí mật hoặc những chuyện riêng tư.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Don't tell her anything important; she's a total blabbermouth."

    "Đừng kể cho cô ấy chuyện gì quan trọng cả; cô ấy đúng là một kẻ ba hoa."

  • "I can't believe you told him about the surprise party, you blabbermouth!"

    "Tôi không thể tin được là bạn đã kể cho anh ta về bữa tiệc bất ngờ, đồ ba hoa!"

  • "She's such a blabbermouth; everyone knows her business."

    "Cô ta đúng là kẻ ba hoa; ai cũng biết chuyện của cô ta."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Danh từ (Noun) blabbermouth
Động từ (Verb) to blabber
Danh từ (Noun) blabber
Tính từ (Adjective) blabbering

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Giao tiếp, Tính cách

Etymology (Nguồn gốc)

Middle English
blaberen (to chatter)
Old English
mūþ (mouth)
16th Century English
blabbermouth (compound)

Từ tượng thanh 'bla bla'

Gốc của từ 'blabbermouth' là động từ 'blabber', có từ thế kỷ 14. Từ này có thể bắt nguồn từ việc mô phỏng âm thanh của một người nói chuyện không ngừng nghỉ, giống như âm thanh 'bla-bla-bla'. Khi kết hợp với 'mouth' (cái miệng), nó tạo ra một hình ảnh sống động về một cái miệng không thể ngừng nói, đặc biệt là về những chuyện không nên nói.

Một hình ảnh hơn ngàn lời nói

'Blabbermouth' là một từ ghép rất hiệu quả trong tiếng Anh. Nó không chỉ mô tả một hành động mà còn vẽ nên một bức tranh về tính cách của một người. Hình ảnh 'cái miệng nói huyên thuyên' (blabbering mouth) giúp người nghe ngay lập tức hiểu được ý nghĩa tiêu cực của từ này: một người không đáng tin cậy để giữ bí mật.

Usage Note

Từ 'blabbermouth' mang nghĩa tiêu cực, chỉ trích người không biết giữ bí mật, thường xuyên buôn chuyện và làm lộ thông tin nhạy cảm. Nó mạnh hơn những từ như 'talkative' (nói nhiều) hay 'chatty' (hay chuyện trò) vì hàm ý về sự thiếu kín đáo và gây hại.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + blabbermouth
  • big blabbermouth
    (một kẻ lắm chuyện hạng nặng)
  • real blabbermouth
    (một người nhiều chuyện thực sự)
  • notorious blabbermouth
    (kẻ ba hoa khét tiếng)
Verb + blabbermouth
  • be a blabbermouth
    (là một người nhiều chuyện)
  • call someone a blabbermouth
    (gọi ai đó là đồ nhiều chuyện)

Idioms

  • Don't be such a blabbermouth.

    Đừng có nhiều chuyện/ba hoa như thế. (Một lời cảnh báo hoặc khuyên răn).

    "I'm telling you this in confidence, so please, don't be such a blabbermouth."

    (Tôi chỉ nói riêng cho bạn chuyện này thôi, nên làm ơn đừng có nhiều chuyện nhé.)

  • to be known as the (office/family) blabbermouth

    Bị coi là/nổi tiếng là người nhiều chuyện (ở văn phòng/trong gia đình).

    "After she revealed the surprise party plans, she became known as the family blabbermouth."

    (Sau khi cô ấy tiết lộ kế hoạch của bữa tiệc bất ngờ, cô ấy bị cả nhà coi là kẻ không biết giữ mồm giữ miệng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

blabbermouth

danh từ
Lật mặt

Người ba hoa, kẻ hay tiết lộ bí mật hoặc những chuyện riêng tư.

"Don't tell her anything important; she's a total blabbermouth."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "blabbermouth".

Ranh giới mong manh giữa 'tám chuyện' và 'phản bội'

Trong văn hóa phương Tây, việc chia sẻ thông tin (gossip) đôi khi được xem là cách để xây dựng mối quan hệ xã hội. Tuy nhiên, việc tiết lộ một bí mật riêng tư được coi là sự vi phạm lòng tin nghiêm trọng. Một 'blabbermouth' là người vượt qua ranh giới này, họ thường không có ác ý nhưng vẫn bị xem là người không đáng tin cậy và có thể làm tổn hại các mối quan hệ.

'Loose Lips Sink Ships' - Vạ miệng hại thân

Đây là một khẩu hiệu tuyên truyền nổi tiếng của Mỹ trong Thế chiến II, cảnh báo rằng những cuộc nói chuyện bất cẩn có thể bị gián điệp nghe thấy và gây ra hậu quả thảm khốc (ví dụ: làm chìm tàu). Câu nói này đã đi vào văn hóa đại chúng như một lời nhắc nhở mạnh mẽ về sự nguy hiểm của việc không giữ được mồm miệng, thể hiện hoàn hảo mối nguy hiểm mà một 'blabbermouth' có thể gây ra ở quy mô lớn.