black spot
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A place where accidents frequently happen; a dangerous location.
Vietnamese Meaning
Một địa điểm nơi tai nạn thường xuyên xảy ra; một vị trí nguy hiểm.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"That corner is a real black spot; there have been three accidents there this year."
"Góc đường đó thực sự là một điểm đen; đã có ba vụ tai nạn ở đó trong năm nay."
-
"The government is trying to reduce the number of black spots on the roads."
"Chính phủ đang cố gắng giảm số lượng điểm đen trên đường."
-
"I've got a black spot on my rose bushes."
"Tôi có một đốm đen trên bụi hoa hồng của tôi."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thường được sử dụng để chỉ những đoạn đường nguy hiểm, nơi có nhiều vụ tai nạn giao thông. Cũng có thể dùng để chỉ những khu vực có tỷ lệ tội phạm cao.
Nghĩa này có thể dùng trong y học để chỉ các đốm đen trên da (ví dụ, do mụn trứng cá hoặc do tiếp xúc với ánh nắng mặt trời). Hoặc trong các ngữ cảnh khác để chỉ các vết bẩn hoặc sự không hoàn hảo.
Thường dùng trong ngữ cảnh viễn thông để chỉ những khu vực bị mất sóng di động hoặc radio.
Prepositions
‘On’ được dùng khi đề cập đến vị trí cụ thể trên đường (on a black spot). ‘In’ được dùng khi đề cập đến một khu vực rộng lớn hơn (in a black spot area).
Collocations (Từ đi kèm)
-
identify a black spot (xác định một điểm đen (nơi nguy hiểm))
-
tackle a black spot (giải quyết một điểm đen (một vấn đề))
-
eliminate a black spot (xóa sổ một điểm đen)
-
be known as a black spot (bị coi là/được biết đến là một điểm đen)
-
accident black spot (điểm đen tai nạn giao thông)
-
notorious black spot (điểm đen khét tiếng (về tai nạn, tội phạm))
-
economic black spot (vùng trũng kinh tế, điểm yếu về kinh tế)
-
unemployment black spot (điểm nóng thất nghiệp)
Idioms
-
an accident black spot
Một nơi, đặc biệt là một đoạn đường, thường xuyên xảy ra tai nạn.
"The city council has decided to install new traffic lights at that junction, which is a notorious accident black spot."
(Hội đồng thành phố đã quyết định lắp đặt đèn giao thông mới tại giao lộ đó, vốn là một điểm đen tai nạn khét tiếng.)
-
a black spot on sb's character/reputation
Một vết nhơ, một điều đáng xấu hổ trong quá khứ hoặc tính cách của ai đó, làm ảnh hưởng xấu đến danh tiếng của họ.
"The incident was a black spot on his otherwise impeccable record."
(Sự cố đó là một vết nhơ trong hồ sơ vốn hoàn hảo của anh ấy.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
black spot
danh từMột địa điểm nơi tai nạn thường xuyên xảy ra; một vị trí nguy hiểm.
"That corner is a real black spot; there have been three accidents there this year."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "black spot".
