(Top Banner Ad)
black spot
B1
danh từ B1 Tổng quát (có thể thay đổi tùy theo nghĩa)

black spot

UK: /ˈblæk ˌspɒt/ • US: /ˈblæk ˌspɑːt/

Nghĩa tiếng Việt

điểm đen khu vực nguy hiểm vùng mất sóng
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A place where accidents frequently happen; a dangerous location.

Vietnamese Meaning

Một địa điểm nơi tai nạn thường xuyên xảy ra; một vị trí nguy hiểm.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "That corner is a real black spot; there have been three accidents there this year."

    "Góc đường đó thực sự là một điểm đen; đã có ba vụ tai nạn ở đó trong năm nay."

  • "The government is trying to reduce the number of black spots on the roads."

    "Chính phủ đang cố gắng giảm số lượng điểm đen trên đường."

  • "I've got a black spot on my rose bushes."

    "Tôi có một đốm đen trên bụi hoa hồng của tôi."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb blacklist đưa vào danh sách đen, tẩy chay
Noun blacklist danh sách đen
Verb blacken bôi đen, làm cho đen; bôi nhọ (danh dự)
Verb spot phát hiện ra, nhận ra
Adjective spotless sạch không tì vết, trong sạch
Adjective spotted có đốm, lốm đốm

Synonyms

danger zone (khu vực nguy hiểm)accident blackspot (điểm đen tai nạn)

Related Words

Subject Area

Tổng quát (có thể thay đổi tùy theo nghĩa)

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
blæc (black) + splott (spot, plot of land)
Middle English
blak + spot
Modern English
black spot

Nguồn Gốc Văn Học: Dấu Ấn Tử Thần Của Cướp Biển

Cụm từ 'black spot' trở nên nổi tiếng nhờ tiểu thuyết 'Đảo Giấu Vàng' (Treasure Island) năm 1883 của Robert Louis Stevenson. Trong truyện, bọn cướp biển trao một mảnh giấy có một chấm đen cho đồng bọn để tuyên án tử hoặc kết tội. Hình ảnh này đã biến 'black spot' thành một biểu tượng mạnh mẽ cho lời nguyền, sự kết tội hoặc một điềm báo chẳng lành trong văn hóa phương Tây.

Usage Note

Thường được sử dụng để chỉ những đoạn đường nguy hiểm, nơi có nhiều vụ tai nạn giao thông. Cũng có thể dùng để chỉ những khu vực có tỷ lệ tội phạm cao.
Nghĩa này có thể dùng trong y học để chỉ các đốm đen trên da (ví dụ, do mụn trứng cá hoặc do tiếp xúc với ánh nắng mặt trời). Hoặc trong các ngữ cảnh khác để chỉ các vết bẩn hoặc sự không hoàn hảo.
Thường dùng trong ngữ cảnh viễn thông để chỉ những khu vực bị mất sóng di động hoặc radio.

Prepositions

on in

‘On’ được dùng khi đề cập đến vị trí cụ thể trên đường (on a black spot). ‘In’ được dùng khi đề cập đến một khu vực rộng lớn hơn (in a black spot area).

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + black spot
  • identify a black spot
    (xác định một điểm đen (nơi nguy hiểm))
  • tackle a black spot
    (giải quyết một điểm đen (một vấn đề))
  • eliminate a black spot
    (xóa sổ một điểm đen)
  • be known as a black spot
    (bị coi là/được biết đến là một điểm đen)
Adjective + black spot
  • accident black spot
    (điểm đen tai nạn giao thông)
  • notorious black spot
    (điểm đen khét tiếng (về tai nạn, tội phạm))
  • economic black spot
    (vùng trũng kinh tế, điểm yếu về kinh tế)
  • unemployment black spot
    (điểm nóng thất nghiệp)

Idioms

  • an accident black spot

    Một nơi, đặc biệt là một đoạn đường, thường xuyên xảy ra tai nạn.

    "The city council has decided to install new traffic lights at that junction, which is a notorious accident black spot."

    (Hội đồng thành phố đã quyết định lắp đặt đèn giao thông mới tại giao lộ đó, vốn là một điểm đen tai nạn khét tiếng.)

  • a black spot on sb's character/reputation

    Một vết nhơ, một điều đáng xấu hổ trong quá khứ hoặc tính cách của ai đó, làm ảnh hưởng xấu đến danh tiếng của họ.

    "The incident was a black spot on his otherwise impeccable record."

    (Sự cố đó là một vết nhơ trong hồ sơ vốn hoàn hảo của anh ấy.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

black spot

danh từ
Lật mặt

Một địa điểm nơi tai nạn thường xuyên xảy ra; một vị trí nguy hiểm.

"That corner is a real black spot; there have been three accidents there this year."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "black spot".

Di Sản Của 'Đảo Giấu Vàng'

Trong văn hóa đại chúng phương Tây, hình ảnh 'chấm đen tử thần' bắt nguồn từ tiểu thuyết 'Đảo Giấu Vàng'. Nó tượng trưng cho một lời buộc tội không thể chối cãi hoặc một lời cảnh báo về cái chết sắp xảy ra trong giới cướp biển. Hình ảnh này vẫn còn ảnh hưởng mạnh mẽ trong phim ảnh, sách và game về chủ đề cướp biển ngày nay.

'Điểm Đen' Trong Chính Sách Công

Thuật ngữ 'accident black spot' (điểm đen tai nạn) được các cơ quan chính phủ ở nhiều nước như Anh, Úc, và New Zealand sử dụng một cách chính thức. Họ dùng dữ liệu thống kê tai nạn để xác định các khu vực này và ưu tiên đầu tư ngân sách để cải thiện an toàn, ví dụ như xây bùng binh, lắp đèn tín hiệu, hoặc cải thiện biển báo.