blind spot
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
An area where a person's view is obstructed or where a person has difficulty seeing clearly. Also, a subject that someone is unable or unwilling to understand.
Vietnamese Meaning
Điểm mù; vùng mà người quan sát không thể nhìn thấy rõ hoặc không thể nhìn thấy gì cả. Nghĩa bóng: Một vấn đề hoặc lĩnh vực mà ai đó không nhận thức được, không hiểu hoặc cố tình lờ đi.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The cyclist was in the car's blind spot."
"Người đi xe đạp nằm trong điểm mù của xe hơi."
-
"Every driver should be aware of the blind spot when changing lanes."
"Mọi người lái xe nên nhận thức được điểm mù khi chuyển làn."
-
"He has a blind spot when it comes to his children's faults."
"Anh ta có một điểm mù khi nói đến những lỗi lầm của con cái mình."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Điểm mù vật lý là khu vực bị che khuất khỏi tầm nhìn. Nghĩa bóng ám chỉ sự thiếu nhận thức về một vấn đề, sai sót hoặc thành kiến. Thường mang ý nghĩa tiêu cực, chỉ ra sự hạn chế trong nhận thức hoặc kiến thức của ai đó. Khác với 'weakness' (điểm yếu) thường mang tính cá nhân và có thể cải thiện, 'blind spot' ám chỉ một sự thiếu sót mang tính hệ thống hoặc sâu sắc hơn.
Prepositions
'in one's blind spot': trong điểm mù của ai đó (về nghĩa đen lẫn nghĩa bóng). 'Blind spot for': một điểm mù đối với cái gì (nghĩa bóng). Ví dụ: 'He has a blind spot for detail' (Anh ta không chú ý đến chi tiết).
Collocations (Từ đi kèm)
-
have a blind spot (có một điểm mù (về kiến thức, nhận thức))
-
check your blind spot (kiểm tra điểm mù của bạn (khi lái xe))
-
create a blind spot (tạo ra một điểm mù)
-
reveal a blind spot (làm lộ ra một điểm mù/thiếu sót)
-
a huge/big blind spot (một điểm mù/lỗ hổng kiến thức lớn)
-
a dangerous blind spot (một điểm mù nguy hiểm)
-
a personal blind spot (một điểm mù mang tính cá nhân)
-
a cultural blind spot (một điểm mù về văn hóa)
Idioms
-
to have a blind spot for/about something
Không thể nhận ra hoặc đánh giá công bằng về một vấn đề nào đó, thường là do định kiến hoặc tình cảm cá nhân.
"She's a brilliant manager, but she has a real blind spot when it comes to her own team's mistakes."
(Cô ấy là một nhà quản lý xuất sắc, nhưng cô ấy lại có một điểm mù lớn khi nói đến lỗi lầm của chính đội mình.)
-
to be in someone's blind spot
Ở trong khu vực mà ai đó không nhìn thấy, đặc biệt là khi lái xe. Nghĩa bóng là không được ai đó để ý tới.
"Always check your mirrors before changing lanes; a small car could be in your blind spot."
(Luôn kiểm tra gương trước khi chuyển làn; một chiếc xe nhỏ có thể đang ở trong điểm mù của bạn.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
blind spot
danh từĐiểm mù; vùng mà người quan sát không thể nhìn thấy rõ hoặc không thể nhìn thấy gì cả. Nghĩa bóng: Một vấn đề hoặc lĩnh vực mà ai đó không nhận thức được, không hiểu hoặc cố tình lờ đi.
"The cyclist was in the car's blind spot."
Grammar Rules
Rule: Infinitives (Động từ nguyên mẫu)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | To acknowledge one's blind spot is crucial for personal growth. |
Thừa nhận điểm mù của một người là rất quan trọng cho sự phát triển cá nhân. |
| Phủ định | It's best not to have a blind spot when driving a car. |
Tốt nhất là không nên có điểm mù khi lái xe ô tô. |
| Nghi vấn | Is it important to identify a blind spot in the company's strategy? |
Có quan trọng không khi xác định một điểm mù trong chiến lược của công ty? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "blind spot".
