(Top Banner Ad)
blind spot
B2
danh từ B2 Tổng quát (có thể áp dụng trong nhiều lĩnh vực như Tâm lý học, Kỹ thuật, Giao thông, Quản trị kinh doanh)

blind spot

UK: /ˈblaɪnd ˌspɒt/ • US: /ˈblaɪnd ˌspɑːt/

Nghĩa tiếng Việt

điểm mù góc khuất lỗ hổng kiến thức điểm yếu không nhận ra
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

An area where a person's view is obstructed or where a person has difficulty seeing clearly. Also, a subject that someone is unable or unwilling to understand.

Vietnamese Meaning

Điểm mù; vùng mà người quan sát không thể nhìn thấy rõ hoặc không thể nhìn thấy gì cả. Nghĩa bóng: Một vấn đề hoặc lĩnh vực mà ai đó không nhận thức được, không hiểu hoặc cố tình lờ đi.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The cyclist was in the car's blind spot."

    "Người đi xe đạp nằm trong điểm mù của xe hơi."

  • "Every driver should be aware of the blind spot when changing lanes."

    "Mọi người lái xe nên nhận thức được điểm mù khi chuyển làn."

  • "He has a blind spot when it comes to his children's faults."

    "Anh ta có một điểm mù khi nói đến những lỗi lầm của con cái mình."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective blind mù, không nhìn thấy; mù quáng
Noun blindness sự mù lòa, tình trạng mù
Verb to blind làm cho mù, che mắt
Adverb blindly một cách mù quáng

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát (có thể áp dụng trong nhiều lĩnh vực như Tâm lý học, Kỹ thuật, Giao thông, Quản trị kinh doanh)

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*blindaz (blind)
Old English
blind
Old Norse
spotti (spot)
Middle English
spot
English (17th Century)
blind spot (literal, anatomical sense)
English (20th Century)
blind spot (figurative sense)

Từ Nhãn Khoa đến Đời Sống

Thuật ngữ 'blind spot' (điểm mù) ban đầu xuất phát từ lĩnh vực y học vào thế kỷ 17. Nhà vật lý người Pháp Edme Mariotte đã phát hiện ra rằng trên võng mạc của mỗi con mắt có một vùng nhỏ không nhạy cảm với ánh sáng, đó là nơi dây thần kinh thị giác đi vào. Đây chính là 'điểm mù' theo đúng nghĩa đen. Đến đầu thế kỷ 20, ý nghĩa của từ này được mở rộng để chỉ một lĩnh vực mà ai đó thiếu kiến thức, sự hiểu biết, hoặc có thành kiến, giống như việc họ không thể 'nhìn thấy' vấn đề một cách rõ ràng.

Usage Note

Điểm mù vật lý là khu vực bị che khuất khỏi tầm nhìn. Nghĩa bóng ám chỉ sự thiếu nhận thức về một vấn đề, sai sót hoặc thành kiến. Thường mang ý nghĩa tiêu cực, chỉ ra sự hạn chế trong nhận thức hoặc kiến thức của ai đó. Khác với 'weakness' (điểm yếu) thường mang tính cá nhân và có thể cải thiện, 'blind spot' ám chỉ một sự thiếu sót mang tính hệ thống hoặc sâu sắc hơn.

Prepositions

in for

'in one's blind spot': trong điểm mù của ai đó (về nghĩa đen lẫn nghĩa bóng). 'Blind spot for': một điểm mù đối với cái gì (nghĩa bóng). Ví dụ: 'He has a blind spot for detail' (Anh ta không chú ý đến chi tiết).

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + blind spot
  • have a blind spot
    (có một điểm mù (về kiến thức, nhận thức))
  • check your blind spot
    (kiểm tra điểm mù của bạn (khi lái xe))
  • create a blind spot
    (tạo ra một điểm mù)
  • reveal a blind spot
    (làm lộ ra một điểm mù/thiếu sót)
Adjective + blind spot
  • a huge/big blind spot
    (một điểm mù/lỗ hổng kiến thức lớn)
  • a dangerous blind spot
    (một điểm mù nguy hiểm)
  • a personal blind spot
    (một điểm mù mang tính cá nhân)
  • a cultural blind spot
    (một điểm mù về văn hóa)

Idioms

  • to have a blind spot for/about something

    Không thể nhận ra hoặc đánh giá công bằng về một vấn đề nào đó, thường là do định kiến hoặc tình cảm cá nhân.

    "She's a brilliant manager, but she has a real blind spot when it comes to her own team's mistakes."

    (Cô ấy là một nhà quản lý xuất sắc, nhưng cô ấy lại có một điểm mù lớn khi nói đến lỗi lầm của chính đội mình.)

  • to be in someone's blind spot

    Ở trong khu vực mà ai đó không nhìn thấy, đặc biệt là khi lái xe. Nghĩa bóng là không được ai đó để ý tới.

    "Always check your mirrors before changing lanes; a small car could be in your blind spot."

    (Luôn kiểm tra gương trước khi chuyển làn; một chiếc xe nhỏ có thể đang ở trong điểm mù của bạn.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

blind spot

danh từ
Lật mặt

Điểm mù; vùng mà người quan sát không thể nhìn thấy rõ hoặc không thể nhìn thấy gì cả. Nghĩa bóng: Một vấn đề hoặc lĩnh vực mà ai đó không nhận thức được, không hiểu hoặc cố tình lờ đi.

"The cyclist was in the car's blind spot."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Infinitives (Động từ nguyên mẫu)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
To acknowledge one's blind spot is crucial for personal growth.
Thừa nhận điểm mù của một người là rất quan trọng cho sự phát triển cá nhân.
Phủ định
It's best not to have a blind spot when driving a car.
Tốt nhất là không nên có điểm mù khi lái xe ô tô.
Nghi vấn
Is it important to identify a blind spot in the company's strategy?
Có quan trọng không khi xác định một điểm mù trong chiến lược của công ty?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "blind spot".

An Toàn Lái Xe ở Phương Tây

Trong văn hóa lái xe ở các nước phương Tây, việc kiểm tra 'blind spot' là một kỹ năng sống còn được dạy rất kỹ. Người lái xe được yêu cầu phải thực hiện động tác 'shoulder check' (quay đầu nhìn qua vai) trước khi chuyển làn hoặc rẽ, vì gương chiếu hậu không thể bao quát hết khu vực này. Nhiều xe hơi hiện đại ngày nay được trang bị công nghệ Cảnh báo Điểm mù (Blind Spot Monitoring) để tăng cường an toàn.

Thiên Vị Điểm Mù (Blind-Spot Bias)

Trong tâm lý học, 'thiên vị điểm mù' là một loại thiên kiến nhận thức (cognitive bias), trong đó một người không nhận ra được những thành kiến của chính mình. Họ có thể dễ dàng chỉ ra những thành kiến ở người khác nhưng lại tin rằng bản thân mình thì khách quan. Đây chính là một 'điểm mù' về những 'điểm mù' trong tư duy của chúng ta.