(Top Banner Ad)
black swan event
C1
danh từ C1 Kinh tế, Tài chính, Rủi ro

black swan event

UK: /ˌblæk ˈswɒn ɪˈvɛnt/ • US: /ˌblæk ˈswɑːn ɪˈvɛnt/

Nghĩa tiếng Việt

sự kiện thiên nga đen sự kiện bất ngờ gây hậu quả nghiêm trọng sự kiện hiếm gặp khó lường
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

An unpredictable event that is beyond what is normally expected of a situation and has potentially severe consequences.

Vietnamese Meaning

Một sự kiện bất ngờ, hiếm gặp, nằm ngoài dự đoán thông thường, và có hậu quả nghiêm trọng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The 2008 financial crisis was a black swan event that had a devastating impact on the global economy."

    "Cuộc khủng hoảng tài chính năm 2008 là một sự kiện 'thiên nga đen' gây ra tác động tàn khốc đến nền kinh tế toàn cầu."

  • "The COVID-19 pandemic was a black swan event that disrupted supply chains worldwide."

    "Đại dịch COVID-19 là một sự kiện 'thiên nga đen' gây gián đoạn chuỗi cung ứng trên toàn thế giới."

  • "Many investors failed to anticipate the black swan event of the dot-com bubble burst."

    "Nhiều nhà đầu tư đã không thể dự đoán sự kiện 'thiên nga đen' là sự sụp đổ của bong bóng dot-com."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun black swan Thiên nga đen (cách gọi tắt của sự kiện thiên nga đen)
Noun black swan theory Lý thuyết thiên nga đen
Adjective black swan-like Tương tự một sự kiện thiên nga đen (bất ngờ, hiếm gặp, tác động lớn)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Kinh tế, Tài chính, Rủi ro

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
rara avis in terris nigroque simillima cygno
English (16th C.)
black swan (as a metaphor for impossibility)
Modern English (21st C.)
black swan event

Nguồn gốc La Mã: Điều không tưởng

Người châu Âu cổ đại, đặc biệt là người La Mã, tin rằng tất cả thiên nga đều có màu trắng. Nhà thơ Juvenal đã viết về 'một loài chim hiếm trên trái đất, hiếm như một con thiên nga đen' (rara avis in terris nigroque simillima cygno). Vì vậy, 'thiên nga đen' trở thành một thành ngữ chỉ một điều gì đó không thể tồn tại.

Khám phá ở Úc: Sự thay đổi nhận thức

Niềm tin này đã hoàn toàn sụp đổ vào năm 1697 khi nhà thám hiểm người Hà Lan Willem de Vlamingh phát hiện ra những con thiên nga đen thực sự ở Tây Úc. Sự kiện này đã chứng minh rằng một điều bị coi là không thể lại hoàn toàn có thật, và nó trở thành ví dụ kinh điển về việc kiến thức của chúng ta có thể bị giới hạn bởi kinh nghiệm.

Lý thuyết hiện đại của Nassim Taleb

Năm 2007, học giả Nassim Nicholas Taleb đã phổ biến thuật ngữ 'black swan event' trong cuốn sách 'The Black Swan'. Ông dùng nó để mô tả những sự kiện cực kỳ hiếm gặp, có tác động khổng lồ và chỉ có thể được giải thích sau khi chúng đã xảy ra.

Usage Note

Sự kiện 'thiên nga đen' khác với các rủi ro thông thường ở chỗ nó không thể được dự đoán bằng các mô hình xác suất. Nó thường được nhận ra chỉ sau khi nó đã xảy ra. Thuật ngữ này được Nassim Nicholas Taleb phổ biến trong cuốn sách cùng tên.

Prepositions

of in

of: thường dùng để chỉ bản chất hoặc nguồn gốc của sự kiện (ví dụ: a black swan event of unforeseen market collapse). in: thường dùng để chỉ bối cảnh hoặc phạm vi (ví dụ: a black swan event in the financial sector).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + black swan event
  • potential black swan event
    (một sự kiện thiên nga đen tiềm tàng)
  • true black swan event
    (một sự kiện thiên nga đen thực sự)
  • global black swan event
    (một sự kiện thiên nga đen mang tính toàn cầu)
  • major black swan event
    (một sự kiện thiên nga đen lớn/trọng đại)
Verb + black swan event
  • predict a black swan event
    (dự đoán một sự kiện thiên nga đen)
  • prepare for a black swan event
    (chuẩn bị cho một sự kiện thiên nga đen)
  • trigger a black swan event
    (gây ra/châm ngòi cho một sự kiện thiên nga đen)
  • mitigate the impact of a black swan event
    (giảm thiểu tác động của một sự kiện thiên nga đen)

Idioms

  • a textbook black swan event

    Một sự kiện thiên nga đen điển hình, kinh điển.

    "The sudden collapse of the seemingly stable government was a textbook black swan event."

    (Sự sụp đổ đột ngột của chính phủ vốn có vẻ ổn định là một sự kiện thiên nga đen điển hình.)

  • the black swan of [a field]

    Sự kiện thiên nga đen trong một lĩnh vực cụ thể (ví dụ: tài chính, công nghệ).

    "The invention of the internet is considered the black swan of the communication industry."

    (Phát minh ra Internet được coi là thiên nga đen của ngành truyền thông.)

  • to brace for a black swan

    Chuẩn bị, đề phòng một sự kiện bất ngờ có tác động lớn.

    "With the markets so volatile, investors are bracing for a black swan."

    (Với thị trường biến động mạnh, các nhà đầu tư đang chuẩn bị cho một sự kiện thiên nga đen.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

black swan event

danh từ
Lật mặt

Một sự kiện bất ngờ, hiếm gặp, nằm ngoài dự đoán thông thường, và có hậu quả nghiêm trọng.

"The 2008 financial crisis was a black swan event that had a devastating impact on the global economy."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "black swan event".

Ba Đặc điểm của một Thiên nga đen

Theo lý thuyết của Nassim Taleb, một sự kiện được coi là 'thiên nga đen' phải có ba đặc điểm: 1) Nó là một sự kiện ngoại lệ (outlier), nằm ngoài dự đoán thông thường. 2) Nó gây ra tác động cực kỳ lớn. 3) Sau khi nó xảy ra, con người có xu hướng tìm cách giải thích, khiến nó trông có vẻ dễ đoán hơn so với thực tế (thiên kiến nhận thức muộn - hindsight bias).

Ứng dụng trong Tài chính và Quản lý Rủi ro

Thuật ngữ 'black swan event' được sử dụng rất rộng rãi trong lĩnh vực tài chính, kinh tế và quản lý rủi ro. Nó dùng để mô tả những cú sụp đổ thị trường, khủng hoảng kinh tế hoặc những đột phá công nghệ bất ngờ mà các mô hình dự báo truyền thống không thể lường trước được, ví dụ như cuộc khủng hoảng tài chính 2008 hay đại dịch COVID-19.