predictable event
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
An event that can be anticipated or forecast with a reasonable degree of certainty.
Vietnamese Meaning
Một sự kiện có thể được lường trước hoặc dự báo với một mức độ chắc chắn hợp lý.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The company's success was a predictable event given its innovative products."
"Sự thành công của công ty là một sự kiện có thể đoán trước được nhờ vào các sản phẩm sáng tạo của nó."
-
"The election results were a predictable event based on the pre-election polls."
"Kết quả bầu cử là một sự kiện có thể đoán trước được dựa trên các cuộc thăm dò trước bầu cử."
-
"The rise in unemployment was a predictable event following the factory closure."
"Sự gia tăng tỷ lệ thất nghiệp là một sự kiện có thể đoán trước được sau khi nhà máy đóng cửa."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | predict | dự đoán, tiên đoán |
| Noun | prediction | sự dự đoán, lời tiên đoán |
| Noun | predictability | tính có thể đoán trước |
| Adjective | unpredictable | không thể đoán trước |
| Adverb | unpredictably | một cách không thể đoán trước |
| Adjective | eventful | đầy biến cố, có nhiều sự kiện quan trọng |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được sử dụng để mô tả các tình huống mà kết quả có thể được dự đoán dựa trên các yếu tố hoặc điều kiện đã biết. Nó nhấn mạnh tính chất dễ đoán, có thể dự báo trước của sự kiện. Không nên nhầm lẫn với 'foreseeable event' vì 'foreseeable' nhấn mạnh khả năng nhìn thấy trước, còn 'predictable' nhấn mạnh khả năng dự đoán chính xác hơn.
Collocations (Từ đi kèm)
-
rather a rather predictable event (một sự kiện khá dễ đoán)
-
completely a completely predictable event (một sự kiện hoàn toàn dễ đoán)
-
annual the annual predictable event (sự kiện thường niên dễ đoán)
-
expect expect a predictable event (mong đợi một sự kiện dễ đoán)
-
become become a predictable event (trở thành một sự kiện dễ đoán)
Idioms
-
just another predictable event
chỉ là một sự kiện dễ đoán khác (mang ý không có gì bất ngờ, nhàm chán)
"The annual budget meeting was just another predictable event, with no real surprises."
(Cuộc họp ngân sách hàng năm chỉ là một sự kiện dễ đoán khác, không có gì thực sự bất ngờ.)
-
the entirely predictable event
sự kiện hoàn toàn dễ đoán (nhấn mạnh tính hiển nhiên, không thể tránh khỏi)
"His resignation was the entirely predictable event after the scandal broke."
(Việc ông ấy từ chức là sự kiện hoàn toàn dễ đoán sau khi vụ bê bối vỡ lở.)
-
a predictable event waiting to happen
một sự kiện dễ đoán sắp xảy ra (ám chỉ điều gì đó chắc chắn sẽ xảy ra, đã được dự báo trước)
"The company's bankruptcy was a predictable event waiting to happen, given their mounting debts."
(Việc công ty phá sản là một sự kiện dễ đoán sắp xảy ra, xét theo số nợ chồng chất của họ.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
predictable event
Tính từ + Danh từMột sự kiện có thể được lường trước hoặc dự báo với một mức độ chắc chắn hợp lý.
"The company's success was a predictable event given its innovative products."
Grammar Rules
Rule: Present Perfect Continuous (Thì Hiện tại Hoàn thành Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Economists have been predicting this predictable market correction for months. |
Các nhà kinh tế đã dự đoán sự điều chỉnh thị trường có thể đoán trước này trong nhiều tháng. |
| Phủ định | They haven't been predicting predictably consistent profits, given the current economic climate. |
Họ đã không dự đoán lợi nhuận ổn định một cách có thể đoán trước, do tình hình kinh tế hiện tại. |
| Nghi vấn | Has the weather service been predicting predictably sunny weather for the festival? |
Cơ quan thời tiết đã dự đoán thời tiết nắng một cách có thể đoán trước cho lễ hội chưa? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "predictable event".
