(Top Banner Ad)
unforeseen event
C1
Danh từ ghép C1 Tổng quát

unforeseen event

UK: ˌʌnfɔːˈsiːn ɪˈvɛnt • US: ˌʌnfɔːrˈsiːn ɪˈvɛnt

Nghĩa tiếng Việt

sự kiện không lường trước được sự cố bất ngờ biến cố bất ngờ tình huống nằm ngoài dự kiến
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

An event that was not anticipated or predicted.

Vietnamese Meaning

Một sự kiện không được dự đoán hoặc lường trước.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The company faced significant losses due to an unforeseen event."

    "Công ty phải đối mặt với những tổn thất đáng kể do một sự kiện không lường trước được."

  • "The project was delayed due to an unforeseen event."

    "Dự án bị trì hoãn do một sự kiện không lường trước được."

  • "The budget had to be revised to account for unforeseen events."

    "Ngân sách phải được điều chỉnh để tính đến các sự kiện không lường trước được."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb foresee nhìn thấy trước, dự đoán
Adjective foreseeable có thể thấy trước, có thể dự đoán được
Adjective unforeseeable không thể thấy trước, không thể dự đoán được
Noun foresight sự nhìn xa trông rộng, tầm nhìn
Noun event sự kiện, biến cố
Adjective eventful đầy biến cố, nhiều sự kiện
Noun eventuality khả năng xảy ra, điều có thể xảy ra trong tương lai

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
un- (prefix meaning 'not')
Old English
fore- (prefix meaning 'before')
Old English
sēon (to see)
Latin
eventus (outcome, result, happening)
Old French
event
Middle English
event
Modern English
unforeseen event (combination of parts)

Nguồn gốc của 'unforeseen event'

Cụm từ 'unforeseen event' được ghép từ 'unforeseen' (không lường trước được) và 'event' (sự kiện). 'Unforeseen' mang nghĩa 'chưa từng được nhìn thấy hoặc dự đoán trước' (un- là tiền tố phủ định, fore- là tiền tố chỉ sự 'trước', và seen là dạng quá khứ phân từ của 'see' - nhìn). Còn 'event' bắt nguồn từ tiếng Latin 'eventus', có nghĩa là 'kết quả' hoặc 'sự việc xảy ra'. Khi kết hợp lại, chúng tạo thành một cụm từ mô tả một sự việc bất ngờ, không ai có thể dự đoán được.

Usage Note

Cụm từ này thường được dùng để chỉ những tình huống bất ngờ gây ra khó khăn hoặc có ảnh hưởng đáng kể. Nó nhấn mạnh tính chất không thể đoán trước được của sự kiện. So với 'unexpected event', 'unforeseen' mang sắc thái trang trọng và nghiêm trọng hơn, ám chỉ sự kiện nằm ngoài khả năng dự báo thông thường.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + unforeseen event
  • major a major unforeseen event
    (một sự kiện lớn không lường trước được)
  • minor a minor unforeseen event
    (một sự kiện nhỏ không lường trước được)
  • serious a serious unforeseen event
    (một sự kiện nghiêm trọng không lường trước được)
  • rare a rare unforeseen event
    (một sự kiện hiếm gặp không lường trước được)
Verb + unforeseen event
  • deal with deal with an unforeseen event
    (đối phó/giải quyết một sự kiện không lường trước được)
  • prepare for prepare for unforeseen events
    (chuẩn bị cho các sự kiện không lường trước được)
  • cope with cope with unforeseen events
    (xoay sở/đương đầu với các sự kiện không lường trước được)
  • respond to respond to an unforeseen event
    (phản ứng với một sự kiện không lường trước được)
Prepositional Phrase + unforeseen event
  • in the event of in the event of an unforeseen event
    (trong trường hợp xảy ra một sự kiện không lường trước được)
  • due to due to unforeseen events
    (do các sự kiện không lường trước được)

Idioms

  • plan for unforeseen events

    lập kế hoạch cho các sự kiện không lường trước được

    "It's crucial to have a contingency fund to plan for unforeseen events."

    (Điều quan trọng là phải có quỹ dự phòng để lập kế hoạch cho những sự kiện không lường trước được.)

  • cope with unforeseen events

    đối phó/xoay sở với các sự kiện không lường trước được

    "The company needs a robust strategy to cope with unforeseen events."

    (Công ty cần một chiến lược mạnh mẽ để đối phó với những sự kiện không lường trước được.)

  • prepare for the unforeseen

    chuẩn bị cho những điều không lường trước được (bao gồm các sự kiện không lường trước được)

    "Good leadership always prepares for the unforeseen."

    (Một nhà lãnh đạo giỏi luôn chuẩn bị cho những điều không lường trước được.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

unforeseen event

Danh từ ghép
Lật mặt

Một sự kiện không được dự đoán hoặc lường trước.

"The company faced significant losses due to an unforeseen event."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Conditional Sentence Type 1 (Câu Điều kiện Loại 1)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If we don't have a contingency plan, an unforeseen event will cause significant disruption.
Nếu chúng ta không có kế hoạch dự phòng, một sự kiện bất ngờ sẽ gây ra sự gián đoạn đáng kể.
Phủ định
If you don't check the weather forecast, an unforeseen event won't be mitigated effectively.
Nếu bạn không kiểm tra dự báo thời tiết, một sự kiện bất ngờ sẽ không được giảm thiểu hiệu quả.
Nghi vấn
Will we be prepared if an unforeseen event occurs during the project?
Liệu chúng ta có chuẩn bị sẵn sàng nếu một sự kiện bất ngờ xảy ra trong dự án?

Rule: Zero Conditional (Câu Điều kiện Loại 0)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If an unforeseen event occurs, the project timeline is immediately adjusted.
Nếu một sự kiện không lường trước xảy ra, thời gian biểu của dự án sẽ được điều chỉnh ngay lập tức.
Phủ định
When an unforeseen event doesn't happen, the budget isn't reallocated.
Khi một sự kiện không lường trước không xảy ra, ngân sách sẽ không được phân bổ lại.
Nghi vấn
If there's an unforeseen event, does the team meet to discuss solutions?
Nếu có một sự kiện không lường trước, đội có họp để thảo luận các giải pháp không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "unforeseen event".

Sự kiện Bất khả kháng (Force Majeure)

Trong các hợp đồng và pháp luật phương Tây, 'Force Majeure' (Bất khả kháng) là một điều khoản quan trọng. Nó miễn trách nhiệm cho các bên khi không thể thực hiện nghĩa vụ do các sự kiện không lường trước được và nằm ngoài tầm kiểm soát của họ, như thiên tai, chiến tranh hoặc dịch bệnh. Điều khoản này công nhận rằng có những 'unforeseen event' mà con người không thể kiểm soát.

Văn hóa lập kế hoạch dự phòng

Khái niệm 'unforeseen event' gắn liền với văn hóa lập kế hoạch dự phòng (contingency planning) phổ biến ở nhiều quốc gia phương Tây. Trong kinh doanh và đời sống cá nhân, người ta thường nhấn mạnh tầm quan trọng của việc chuẩn bị cho những rủi ro và tình huống bất ngờ để giảm thiểu tác động tiêu cực, đảm bảo sự ổn định và khả năng phục hồi.