unpredictable event
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Không thể đoán trước; không chắc chắn.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The weather in this region is notoriously unpredictable."
"Thời tiết ở khu vực này nổi tiếng là khó đoán."
-
"The stock market is often influenced by unpredictable events."
"Thị trường chứng khoán thường bị ảnh hưởng bởi các sự kiện không thể đoán trước."
-
"The sudden storm was an unpredictable event that disrupted the outdoor concert."
"Cơn bão đột ngột là một sự kiện không thể đoán trước đã làm gián đoạn buổi hòa nhạc ngoài trời."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | predict | Dự đoán, tiên đoán |
| Noun | prediction | Sự dự đoán, lời tiên đoán |
| Adjective | predictable | Có thể dự đoán được |
| Adverb | predictably | Một cách có thể dự đoán được |
| Adjective | unpredictable | Không thể dự đoán được, bất ngờ |
| Noun | unpredictability | Sự không thể dự đoán được |
| Adverb | unpredictably | Một cách không thể dự đoán được |
| Noun | event | Sự kiện, biến cố |
| Adjective | eventful | Đầy biến cố, đáng nhớ |
| Adverb | eventually | Cuối cùng, rốt cuộc |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'unpredictable' chỉ tính chất không thể đoán trước được của một sự vật, hiện tượng. Nó mang ý nghĩa sự bất ổn, khó lường trước kết quả. Khác với 'random' (ngẫu nhiên) nhấn mạnh tính không theo quy luật, 'unpredictable' chú trọng vào việc không thể dùng các dữ kiện hiện tại để dự đoán tương lai.
Prepositions
'Unpredictable to': Diễn tả điều gì đó khó đoán đối với ai đó. 'Unpredictable for': Diễn tả điều gì đó khó đoán đối với mục đích gì đó.
Collocations (Từ đi kèm)
-
major a major unpredictable event (một sự kiện lớn không lường trước được)
-
sudden a sudden unpredictable event (một sự kiện bất ngờ không lường trước được)
-
rare a rare unpredictable event (một sự kiện hiếm gặp không lường trước được)
-
face face an unpredictable event (đối mặt với một sự kiện không lường trước được)
-
prepare for prepare for unpredictable events (chuẩn bị cho những sự kiện không lường trước được)
-
deal with deal with unpredictable events (xử lý/giải quyết những sự kiện không lường trước được)
-
a series of a series of unpredictable events (một loạt các sự kiện không lường trước được)
-
due to due to an unpredictable event (do một sự kiện không lường trước được)
Idioms
-
Life is full of unpredictable events.
Cuộc sống đầy rẫy những sự kiện không lường trước được.
"You can't plan everything; life is full of unpredictable events."
(Bạn không thể lên kế hoạch cho mọi thứ; cuộc sống đầy rẫy những sự kiện không lường trước được.)
-
In the face of unpredictable events.
Khi đối mặt với những sự kiện không lường trước được.
"Leaders must remain calm in the face of unpredictable events."
(Các nhà lãnh đạo phải giữ bình tĩnh khi đối mặt với những sự kiện không lường trước được.)
-
The unpredictable nature of events.
Bản chất không thể đoán trước của các sự kiện.
"Investors often struggle with the unpredictable nature of events in the market."
(Các nhà đầu tư thường gặp khó khăn với bản chất không thể đoán trước của các sự kiện trên thị trường.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
unpredictable event
Tính từKhông thể đoán trước; không chắc chắn.
"The weather in this region is notoriously unpredictable."
Grammar Rules
Rule: Relative Clauses (Mệnh đề Quan hệ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The stock market, which is known for its unpredictable behavior, experienced a significant crash yesterday. |
Thị trường chứng khoán, vốn nổi tiếng với sự biến động khó lường, đã trải qua một cú sập lớn ngày hôm qua. |
| Phủ định | A carefully planned budget is not always a guarantee against unpredictable events that can disrupt financial stability. |
Một ngân sách được lên kế hoạch cẩn thận không phải lúc nào cũng là sự đảm bảo chống lại những sự kiện không lường trước được có thể phá vỡ sự ổn định tài chính. |
| Nghi vấn | Is there a reliable method that can accurately predict when an unpredictable event, like a natural disaster, will occur? |
Có phương pháp đáng tin cậy nào có thể dự đoán chính xác khi nào một sự kiện không lường trước được, như một thảm họa thiên nhiên, sẽ xảy ra không? |
Rule: Imperative Sentences (Câu Mệnh lệnh)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Prepare for an unpredictable event with careful planning. |
Hãy chuẩn bị cho một sự kiện khó lường bằng cách lập kế hoạch cẩn thận. |
| Phủ định | Don't underestimate an unpredictable event; it can have serious consequences. |
Đừng đánh giá thấp một sự kiện khó lường; nó có thể gây ra những hậu quả nghiêm trọng. |
| Nghi vấn | Please, consider unpredictably shifting market trends when making investment decisions. |
Vui lòng xem xét các xu hướng thị trường thay đổi một cách khó lường khi đưa ra quyết định đầu tư. |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "unpredictable event".
