(Top Banner Ad)
unpredictable event
B2
Tính từ B2 Thống kê, Quản lý rủi ro, Khoa học xã hội

unpredictable event

UK: /ˌʌnprɪˈdɪktəbəl ɪˈvɛnt/ • US: /ˌʌnprɪˈdɪktəbəl ɪˈvɛnt/

Nghĩa tiếng Việt

sự kiện khó đoán biến cố bất ngờ sự việc không lường trước được
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Not able to be predicted; uncertain.

Vietnamese Meaning

Không thể đoán trước; không chắc chắn.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The weather in this region is notoriously unpredictable."

    "Thời tiết ở khu vực này nổi tiếng là khó đoán."

  • "The stock market is often influenced by unpredictable events."

    "Thị trường chứng khoán thường bị ảnh hưởng bởi các sự kiện không thể đoán trước."

  • "The sudden storm was an unpredictable event that disrupted the outdoor concert."

    "Cơn bão đột ngột là một sự kiện không thể đoán trước đã làm gián đoạn buổi hòa nhạc ngoài trời."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb predict Dự đoán, tiên đoán
Noun prediction Sự dự đoán, lời tiên đoán
Adjective predictable Có thể dự đoán được
Adverb predictably Một cách có thể dự đoán được
Adjective unpredictable Không thể dự đoán được, bất ngờ
Noun unpredictability Sự không thể dự đoán được
Adverb unpredictably Một cách không thể dự đoán được
Noun event Sự kiện, biến cố
Adjective eventful Đầy biến cố, đáng nhớ
Adverb eventually Cuối cùng, rốt cuộc

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Thống kê, Quản lý rủi ro, Khoa học xã hội

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
praedicere
English
predict
Old English
un-
Latin
-abilis
Old French
-able
English
unpredictable
Latin
evenire
Latin
eventus
English
event

Nguồn gốc của 'unpredictable event'

Cụm từ 'unpredictable event' là sự kết hợp của hai từ riêng biệt. 'Unpredictable' (không thể dự đoán) được tạo thành từ tiền tố 'un-' (có nghĩa là 'không' từ tiếng Anh cổ), gốc từ 'predict' (dự đoán) có nguồn gốc từ tiếng Latin 'praedicere' (nói trước), và hậu tố '-able' (có thể) cũng có nguồn gốc từ tiếng Latin và tiếng Pháp cổ. Ghép lại, 'unpredictable' có nghĩa là 'không thể nói trước được'. 'Event' (sự kiện) đến từ tiếng Latin 'eventus', có nghĩa là 'kết quả' hoặc 'điều xảy ra', vốn từ động từ 'evenire' (xảy ra, xuất hiện). Vì vậy, 'unpredictable event' mô tả một sự việc xảy ra mà không ai có thể dự đoán trước.

Usage Note

Từ 'unpredictable' chỉ tính chất không thể đoán trước được của một sự vật, hiện tượng. Nó mang ý nghĩa sự bất ổn, khó lường trước kết quả. Khác với 'random' (ngẫu nhiên) nhấn mạnh tính không theo quy luật, 'unpredictable' chú trọng vào việc không thể dùng các dữ kiện hiện tại để dự đoán tương lai.

Prepositions

to for

'Unpredictable to': Diễn tả điều gì đó khó đoán đối với ai đó. 'Unpredictable for': Diễn tả điều gì đó khó đoán đối với mục đích gì đó.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + unpredictable event
  • major a major unpredictable event
    (một sự kiện lớn không lường trước được)
  • sudden a sudden unpredictable event
    (một sự kiện bất ngờ không lường trước được)
  • rare a rare unpredictable event
    (một sự kiện hiếm gặp không lường trước được)
Verb + unpredictable event
  • face face an unpredictable event
    (đối mặt với một sự kiện không lường trước được)
  • prepare for prepare for unpredictable events
    (chuẩn bị cho những sự kiện không lường trước được)
  • deal with deal with unpredictable events
    (xử lý/giải quyết những sự kiện không lường trước được)
Phrasal expressions with unpredictable event
  • a series of a series of unpredictable events
    (một loạt các sự kiện không lường trước được)
  • due to due to an unpredictable event
    (do một sự kiện không lường trước được)

Idioms

  • Life is full of unpredictable events.

    Cuộc sống đầy rẫy những sự kiện không lường trước được.

    "You can't plan everything; life is full of unpredictable events."

    (Bạn không thể lên kế hoạch cho mọi thứ; cuộc sống đầy rẫy những sự kiện không lường trước được.)

  • In the face of unpredictable events.

    Khi đối mặt với những sự kiện không lường trước được.

    "Leaders must remain calm in the face of unpredictable events."

    (Các nhà lãnh đạo phải giữ bình tĩnh khi đối mặt với những sự kiện không lường trước được.)

  • The unpredictable nature of events.

    Bản chất không thể đoán trước của các sự kiện.

    "Investors often struggle with the unpredictable nature of events in the market."

    (Các nhà đầu tư thường gặp khó khăn với bản chất không thể đoán trước của các sự kiện trên thị trường.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

unpredictable event

Tính từ
Lật mặt

Không thể đoán trước; không chắc chắn.

"The weather in this region is notoriously unpredictable."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Relative Clauses (Mệnh đề Quan hệ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The stock market, which is known for its unpredictable behavior, experienced a significant crash yesterday.
Thị trường chứng khoán, vốn nổi tiếng với sự biến động khó lường, đã trải qua một cú sập lớn ngày hôm qua.
Phủ định
A carefully planned budget is not always a guarantee against unpredictable events that can disrupt financial stability.
Một ngân sách được lên kế hoạch cẩn thận không phải lúc nào cũng là sự đảm bảo chống lại những sự kiện không lường trước được có thể phá vỡ sự ổn định tài chính.
Nghi vấn
Is there a reliable method that can accurately predict when an unpredictable event, like a natural disaster, will occur?
Có phương pháp đáng tin cậy nào có thể dự đoán chính xác khi nào một sự kiện không lường trước được, như một thảm họa thiên nhiên, sẽ xảy ra không?

Rule: Imperative Sentences (Câu Mệnh lệnh)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Prepare for an unpredictable event with careful planning.
Hãy chuẩn bị cho một sự kiện khó lường bằng cách lập kế hoạch cẩn thận.
Phủ định
Don't underestimate an unpredictable event; it can have serious consequences.
Đừng đánh giá thấp một sự kiện khó lường; nó có thể gây ra những hậu quả nghiêm trọng.
Nghi vấn
Please, consider unpredictably shifting market trends when making investment decisions.
Vui lòng xem xét các xu hướng thị trường thay đổi một cách khó lường khi đưa ra quyết định đầu tư.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "unpredictable event".

Luật Murphy: "Điều gì có thể sai sẽ sai"

Luật Murphy là một câu nói hài hước nhưng sâu sắc trong văn hóa phương Tây, ám chỉ rằng nếu có bất cứ điều gì có thể xảy ra ngoài ý muốn, thì nó sẽ xảy ra. Điều này thường được dùng để nói về những sự kiện không lường trước được và gây khó khăn hoặc phiền toái. Nó phản ánh một góc nhìn bi quan nhưng thực tế về những rủi ro và bất trắc trong cuộc sống.

Lập kế hoạch dự phòng và quản lý rủi ro

Trong kinh doanh và đời sống, văn hóa phương Tây rất coi trọng việc lập kế hoạch dự phòng và quản lý rủi ro. Điều này bao gồm việc chuẩn bị các phương án B cho những tình huống bất ngờ, đánh giá và giảm thiểu tác động của các sự kiện không lường trước được. Nó thể hiện nỗ lực của con người để kiểm soát hoặc giảm bớt ảnh hưởng của sự không chắc chắn.