expected event
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
An event that is anticipated or predicted to happen.
Vietnamese Meaning
Một sự kiện được dự đoán hoặc lường trước là sẽ xảy ra.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The company announced the expected event, a product launch, for next month."
"Công ty đã thông báo về sự kiện đã được dự kiến trước, đó là buổi ra mắt sản phẩm vào tháng tới."
-
"The expected event boosted the local economy."
"Sự kiện được dự đoán đã thúc đẩy nền kinh tế địa phương."
-
"We are preparing for the expected event with great care."
"Chúng tôi đang chuẩn bị cho sự kiện đã được dự kiến một cách cẩn thận."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | expect | mong đợi, dự kiến |
| Noun | expectation | sự mong đợi, kỳ vọng |
| Adjective | expected | được mong đợi, dự kiến |
| Adjective | unexpected | bất ngờ, không mong đợi |
| Noun | event | sự kiện, biến cố |
| Adjective | eventful | đầy sự kiện, nhiều biến cố |
| Adverb | eventually | cuối cùng, rốt cuộc |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được sử dụng để mô tả các sự kiện không gây bất ngờ, đã được chuẩn bị trước hoặc có khả năng xảy ra cao. Nó khác với 'unexpected event' (sự kiện bất ngờ) ở chỗ sự kiện này đã nằm trong dự kiến.
Collocations (Từ đi kèm)
-
highly highly expected event (sự kiện được mong đợi rất nhiều)
-
major major expected event (sự kiện lớn được dự kiến)
-
significant significant expected event (sự kiện quan trọng được mong đợi)
-
prepare for prepare for an expected event (chuẩn bị cho một sự kiện đã được dự kiến)
-
anticipate anticipate an expected event (dự đoán một sự kiện được mong đợi)
-
manage manage an expected event (quản lý/xử lý một sự kiện đã được dự kiến)
Idioms
-
The long-expected event
Sự kiện đã được mong đợi từ lâu
"After years of planning, the long-expected event, the company's annual conference, finally took place."
(Sau nhiều năm lên kế hoạch, sự kiện được mong đợi từ lâu, hội nghị thường niên của công ty, cuối cùng đã diễn ra.)
-
An unexpected twist to an expected event
Một diễn biến bất ngờ đối với một sự kiện đã được dự kiến
"The sudden power outage was an unexpected twist to an otherwise perfectly planned expected event."
(Việc mất điện đột ngột là một diễn biến bất ngờ đối với một sự kiện đã được dự kiến vốn được lên kế hoạch hoàn hảo.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
expected event
Tính từ + Danh từMột sự kiện được dự đoán hoặc lường trước là sẽ xảy ra.
"The company announced the expected event, a product launch, for next month."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "expected event".
