(Top Banner Ad)
expected event
B1
Tính từ + Danh từ B1 Chung (có thể áp dụng trong nhiều lĩnh vực)

expected event

UK: /ɪkˈspektɪd ɪˈvɛnt/ • US: /ɪkˈspektɪd ɪˈvɛnt/

Nghĩa tiếng Việt

sự kiện đã được dự kiến sự kiện được mong đợi sự kiện được lường trước
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

An event that is anticipated or predicted to happen.

Vietnamese Meaning

Một sự kiện được dự đoán hoặc lường trước là sẽ xảy ra.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The company announced the expected event, a product launch, for next month."

    "Công ty đã thông báo về sự kiện đã được dự kiến trước, đó là buổi ra mắt sản phẩm vào tháng tới."

  • "The expected event boosted the local economy."

    "Sự kiện được dự đoán đã thúc đẩy nền kinh tế địa phương."

  • "We are preparing for the expected event with great care."

    "Chúng tôi đang chuẩn bị cho sự kiện đã được dự kiến một cách cẩn thận."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb expect mong đợi, dự kiến
Noun expectation sự mong đợi, kỳ vọng
Adjective expected được mong đợi, dự kiến
Adjective unexpected bất ngờ, không mong đợi
Noun event sự kiện, biến cố
Adjective eventful đầy sự kiện, nhiều biến cố
Adverb eventually cuối cùng, rốt cuộc

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Chung (có thể áp dụng trong nhiều lĩnh vực)

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
exspectare
English
expect
Latin
eventus
English
event

Nguồn gốc của 'expected'

Từ 'expected' bắt nguồn từ động từ 'expect' trong tiếng Anh, có nghĩa là mong đợi hoặc dự kiến. 'Expect' lại có gốc từ 'exspectare' trong tiếng Latin cổ, mang ý nghĩa 'nhìn ra xa, chờ đợi'. Từ 'expected' được dùng làm tính từ để chỉ điều gì đó đã được dự đoán hoặc mong đợi sẽ xảy ra.

Nguồn gốc của 'event'

Từ 'event' có nguồn gốc từ 'eventus' trong tiếng Latin, có nghĩa là 'kết quả, sự việc xảy ra'. Từ 'eventus' lại xuất phát từ động từ 'evenire' trong tiếng Latin, có nghĩa là 'xảy ra, kết thúc'. Trong tiếng Anh hiện đại, 'event' dùng để chỉ một sự kiện hoặc biến cố quan trọng.

Sự kết hợp 'expected event'

Cụm từ 'expected event' là sự kết hợp của tính từ 'expected' (được mong đợi, dự kiến) và danh từ 'event' (sự kiện). Nó mô tả một sự kiện mà người ta đã biết trước hoặc dự đoán nó sẽ diễn ra, thường không gây ngạc nhiên.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng để mô tả các sự kiện không gây bất ngờ, đã được chuẩn bị trước hoặc có khả năng xảy ra cao. Nó khác với 'unexpected event' (sự kiện bất ngờ) ở chỗ sự kiện này đã nằm trong dự kiến.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + expected event
  • highly highly expected event
    (sự kiện được mong đợi rất nhiều)
  • major major expected event
    (sự kiện lớn được dự kiến)
  • significant significant expected event
    (sự kiện quan trọng được mong đợi)
Verb + expected event
  • prepare for prepare for an expected event
    (chuẩn bị cho một sự kiện đã được dự kiến)
  • anticipate anticipate an expected event
    (dự đoán một sự kiện được mong đợi)
  • manage manage an expected event
    (quản lý/xử lý một sự kiện đã được dự kiến)

Idioms

  • The long-expected event

    Sự kiện đã được mong đợi từ lâu

    "After years of planning, the long-expected event, the company's annual conference, finally took place."

    (Sau nhiều năm lên kế hoạch, sự kiện được mong đợi từ lâu, hội nghị thường niên của công ty, cuối cùng đã diễn ra.)

  • An unexpected twist to an expected event

    Một diễn biến bất ngờ đối với một sự kiện đã được dự kiến

    "The sudden power outage was an unexpected twist to an otherwise perfectly planned expected event."

    (Việc mất điện đột ngột là một diễn biến bất ngờ đối với một sự kiện đã được dự kiến vốn được lên kế hoạch hoàn hảo.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

expected event

Tính từ + Danh từ
Lật mặt

Một sự kiện được dự đoán hoặc lường trước là sẽ xảy ra.

"The company announced the expected event, a product launch, for next month."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "expected event".

Lễ hội và Sự kiện Cộng đồng

Trong nhiều nền văn hóa, các sự kiện công cộng và lễ hội định kỳ như Giáng sinh, Tết Nguyên đán, hoặc các ngày lễ quốc gia là những 'expected event' (sự kiện được mong đợi). Chúng thường đi kèm với các truyền thống cụ thể, việc chuẩn bị trước và mang ý nghĩa cộng đồng sâu sắc, củng cố mối liên kết xã hội.

Kế hoạch và Dự phòng

Khái niệm 'expected event' nhấn mạnh tầm quan trọng của việc lập kế hoạch và chuẩn bị. Trong văn hóa phương Tây, việc dự đoán và chuẩn bị cho các sự kiện đã biết, dù là tích cực (như đám cưới, sinh nhật) hay tiêu cực (như mùa bão, kỳ thi quan trọng), là một phần quan trọng của quản lý rủi ro và đảm bảo sự ổn định. Điều này phản ánh sự coi trọng tính tổ chức và khả năng dự báo.