blind curve
Danh từNghĩa tiếng Việt
Định nghĩa & Giải nghĩa 'Blind curve'
Giải nghĩa Tiếng Việt
Một khúc cua trên đường mà người lái xe không thể nhìn thấy những gì ở phía trước.
Definition (English Meaning)
A curve in a road or path that obscures the view of what lies ahead.
Ví dụ Thực tế với 'Blind curve'
-
"Drivers should reduce their speed when approaching a blind curve."
"Người lái xe nên giảm tốc độ khi đến gần một khúc cua khuất tầm nhìn."
-
"The sign warned of a blind curve ahead."
"Biển báo cảnh báo về một khúc cua khuất tầm nhìn phía trước."
-
"Many accidents happen on that blind curve because drivers don't slow down."
"Nhiều tai nạn xảy ra ở khúc cua khuất tầm nhìn đó vì người lái xe không giảm tốc độ."
Từ loại & Từ liên quan của 'Blind curve'
Các dạng từ (Word Forms)
- Noun: blind curve
Đồng nghĩa (Synonyms)
Trái nghĩa (Antonyms)
Từ liên quan (Related Words)
Lĩnh vực (Subject Area)
Ghi chú Cách dùng 'Blind curve'
Mẹo sử dụng (Usage Notes)
Cụm từ này thường được sử dụng để cảnh báo người lái xe về những nguy hiểm tiềm ẩn. Nó nhấn mạnh sự hạn chế tầm nhìn và sự cần thiết phải lái xe cẩn thận. 'Blind' ở đây có nghĩa là 'không thể nhìn thấy', tương tự như 'blind spot' (điểm mù). Khác với 'gentle curve' (khúc cua nhẹ) hoặc 'hairpin turn' (khúc cua gắt), 'blind curve' tập trung vào khả năng quan sát của người lái.
Giới từ đi kèm (Prepositions)
Khi sử dụng 'around', nó thường mô tả hành động di chuyển xung quanh khúc cua: 'Slow down when going around a blind curve.' (Chậm lại khi đi quanh một khúc cua khuất tầm nhìn). Khi sử dụng 'on', nó thường chỉ vị trí trên đường có khúc cua: 'There's a blind curve on Highway 1.' (Có một khúc cua khuất tầm nhìn trên Quốc lộ 1).
Ngữ pháp ứng dụng với 'Blind curve'
Chưa có ví dụ ngữ pháp ứng dụng cho từ này.