(Top Banner Ad)
blind curve
B2
Danh từ B2 Giao thông vận tải, Kỹ thuật

blind curve

UK: /blaɪnd kɜːv/ • US: /blaɪnd kɜːrv/

Nghĩa tiếng Việt

khúc cua khuất tầm nhìn cua khuất khúc cua che khuất tầm nhìn
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A curve in a road or path that obscures the view of what lies ahead.

Vietnamese Meaning

Một khúc cua trên đường mà người lái xe không thể nhìn thấy những gì ở phía trước.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Drivers should reduce their speed when approaching a blind curve."

    "Người lái xe nên giảm tốc độ khi đến gần một khúc cua khuất tầm nhìn."

  • "The sign warned of a blind curve ahead."

    "Biển báo cảnh báo về một khúc cua khuất tầm nhìn phía trước."

  • "Many accidents happen on that blind curve because drivers don't slow down."

    "Nhiều tai nạn xảy ra ở khúc cua khuất tầm nhìn đó vì người lái xe không giảm tốc độ."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective blind mù, không thấy đường; (nghĩa bóng) mù quáng
Noun blindness sự mù lòa, tình trạng mù
Verb to blind làm cho mù, che mắt
Adverb blindly một cách mù quáng
Noun curve đường cong, khúc cua
Verb to curve uốn cong, đi theo đường cong

Synonyms

hidden curve (khúc cua khuất)obscured curve (khúc cua bị che khuất)

Antonyms

visible curve (khúc cua có thể nhìn thấy)clear curve (khúc cua rõ ràng)

Related Words

Subject Area

Giao thông vận tải, Kỹ thuật

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*blindaz (mù)
Old English
blind (mù, không nhìn thấy)
Latin
curvus (cong, uốn)
Middle English
curve (đường cong)
Modern English (early 20th c.)
blind curve (sự kết hợp mang nghĩa đen)

Từ 'Mù' đến 'Khuất Tầm Nhìn'

Từ 'blind' ban đầu trong tiếng Anh cổ có nghĩa là 'mù', không có khả năng nhìn thấy. Theo thời gian, nghĩa của nó được mở rộng theo cách ẩn dụ. Một 'blind curve' không phải là bản thân khúc cua bị mù, mà là nó 'làm cho bạn bị mù' – bạn không thể nhìn thấy những gì ở phía trước, tương tự như người không có thị lực.

Sinh Ra Từ Kỷ Nguyên Xe Hơi

Cụm từ 'blind curve' trở nên phổ biến vào đầu thế kỷ 20, cùng với sự phát triển của ô tô. Khi xe cộ di chuyển nhanh hơn ngựa, những khúc cua mà người lái không thể nhìn thấy phía trước trở thành một mối nguy hiểm thực sự. Do đó, thuật ngữ này ra đời để mô tả một đặc điểm quan trọng và nguy hiểm trên đường bộ hiện đại.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng để cảnh báo người lái xe về những nguy hiểm tiềm ẩn. Nó nhấn mạnh sự hạn chế tầm nhìn và sự cần thiết phải lái xe cẩn thận. 'Blind' ở đây có nghĩa là 'không thể nhìn thấy', tương tự như 'blind spot' (điểm mù). Khác với 'gentle curve' (khúc cua nhẹ) hoặc 'hairpin turn' (khúc cua gắt), 'blind curve' tập trung vào khả năng quan sát của người lái.

Prepositions

around on

Khi sử dụng 'around', nó thường mô tả hành động di chuyển xung quanh khúc cua: 'Slow down when going around a blind curve.' (Chậm lại khi đi quanh một khúc cua khuất tầm nhìn). Khi sử dụng 'on', nó thường chỉ vị trí trên đường có khúc cua: 'There's a blind curve on Highway 1.' (Có một khúc cua khuất tầm nhìn trên Quốc lộ 1).

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + blind curve
  • approach a blind curve
    (tiếp cận một khúc cua khuất)
  • negotiate a blind curve
    (vượt qua một khúc cua khuất (một cách cẩn thận))
  • come around a blind curve
    (đi vòng qua một khúc cua khuất)
  • slow down for a blind curve
    (giảm tốc độ khi tới khúc cua khuất)
Adjective + blind curve
  • dangerous blind curve
    (khúc cua khuất nguy hiểm)
  • sharp blind curve
    (khúc cua khuất và gắt)
  • tight blind curve
    (khúc cua khuất và hẹp)

Idioms

  • Life throws you a blind curve.

    Cuộc sống bất ngờ mang đến một thử thách hoặc sự thay đổi lớn mà bạn không lường trước được.

    "Just when she thought her career was stable, life threw her a blind curve and her company downsized."

    (Ngay khi cô ấy nghĩ sự nghiệp của mình đã ổn định, cuộc đời lại mang đến một cú ngoặt bất ngờ và công ty cô ấy phải cắt giảm nhân sự.)

  • to be caught on a blind curve

    Bị bất ngờ, không có sự chuẩn bị trước một tình huống khó khăn hoặc một sự thay đổi đột ngột.

    "The team was caught on a blind curve by the competitor's surprise product launch."

    (Cả đội đã bị rơi vào thế bị động trước màn ra mắt sản phẩm bất ngờ của đối thủ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

blind curve

Danh từ
Lật mặt

Một khúc cua trên đường mà người lái xe không thể nhìn thấy những gì ở phía trước.

"Drivers should reduce their speed when approaching a blind curve."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "blind curve".

Biển Báo Giao Thông Và An Toàn Lái Xe

Ở các nước phương Tây, an toàn giao thông rất được chú trọng. Có những biển báo tiêu chuẩn, thường là hình thoi màu vàng, được đặt trước các 'blind curves' để cảnh báo người lái xe giảm tốc độ và đi cẩn thận. Việc nhận biết các biển báo này là một phần cơ bản trong chương trình đào tạo lái xe.

Ẩn Dụ Trong Kinh Doanh Và Chiến Lược

Trong giới kinh doanh và hoạch định chiến lược, 'blind curve' thường được dùng như một phép ẩn dụ để chỉ những thách thức không lường trước, những thay đổi đột ngột của thị trường hoặc công nghệ. Các nhà lãnh đạo thường hỏi: 'What's around the blind curve?' (Có gì ở khúc cua sắp tới?) để cố gắng dự đoán và chuẩn bị cho tương lai.