(Top Banner Ad)
road hazard
B2
Danh từ B2 Giao thông vận tải, Bảo hiểm

road hazard

UK: /rəʊd ˈhæzəd/ • US: /roʊd ˈhæzərd/

Nghĩa tiếng Việt

mối nguy hiểm trên đường vật cản trên đường nguy cơ trên đường
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A danger on a road, such as debris, a pothole, or an animal.

Vietnamese Meaning

Một mối nguy hiểm trên đường, chẳng hạn như mảnh vỡ, ổ gà hoặc động vật.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The driver swerved to avoid a large pothole, a significant road hazard."

    "Người lái xe đánh lái để tránh một ổ gà lớn, một mối nguy hiểm đáng kể trên đường."

  • "The insurance policy covers damage caused by road hazards."

    "Chính sách bảo hiểm chi trả các thiệt hại do các mối nguy hiểm trên đường gây ra."

  • "Report any road hazards you encounter to the local authorities."

    "Hãy báo cáo bất kỳ mối nguy hiểm nào trên đường mà bạn gặp phải cho chính quyền địa phương."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun hazard mối nguy hiểm, rủi ro
Adjective hazardous nguy hiểm, mạo hiểm
Verb jeopardize gây nguy hiểm, đe dọa
Noun road con đường, đường sá

Synonyms

traffic hazard (mối nguy hiểm giao thông)danger on the road (nguy hiểm trên đường)

Related Words

Subject Area

Giao thông vận tải, Bảo hiểm

Etymology (Nguồn gốc)

Arabic
az-zahr
Old French
hasart
Middle English
hasard
English
hazard

Nguồn gốc của 'Hazard'

Từ 'hazard' có nguồn gốc từ tiếng Ả Rập 'az-zahr', nghĩa là 'con xúc xắc'. Nó du nhập vào tiếng Pháp cổ thành 'hasart', dùng để chỉ một trò chơi xúc xắc và sau đó là 'sự may rủi, nguy hiểm'. Đến tiếng Anh, 'hazard' vẫn giữ nghĩa 'rủi ro, nguy hiểm' và được sử dụng rộng rãi.

Sự kết hợp của 'Road Hazard'

Từ 'road' (con đường) có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'rād', nghĩa là một cuộc hành trình hoặc con đường đi. 'Road hazard' là một cụm từ ghép hiện đại, xuất hiện khi nhu cầu mô tả cụ thể các nguy hiểm trên đường ngày càng tăng, kết hợp nghĩa 'con đường' và 'nguy hiểm' để chỉ bất kỳ vật cản hoặc điều kiện nào có thể gây nguy hiểm cho người tham gia giao thông.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng trong bối cảnh giao thông và bảo hiểm để chỉ những yếu tố có thể gây tai nạn hoặc hư hỏng cho xe cộ. Mức độ nghiêm trọng của 'road hazard' có thể khác nhau, từ những thứ nhỏ nhặt không gây nguy hiểm đáng kể cho đến những thứ lớn có thể gây ra tai nạn nghiêm trọng. Nó thường được sử dụng trong các điều khoản bảo hiểm xe hơi để mô tả các loại thiệt hại không phải do va chạm với xe khác.

Prepositions

on to

'on' dùng để chỉ vị trí của mối nguy hiểm ('a road hazard on the highway'). 'to' dùng để chỉ tác động của mối nguy hiểm ('the damage due to a road hazard').

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + road hazard
  • dangerous dangerous road hazard
    (mối nguy hiểm giao thông nguy hiểm)
  • potential potential road hazard
    (mối nguy hiểm giao thông tiềm ẩn)
  • major major road hazard
    (mối nguy hiểm giao thông nghiêm trọng)
  • unforeseen unforeseen road hazard
    (mối nguy hiểm giao thông không lường trước)
Verb + road hazard
  • encounter encounter a road hazard
    (gặp phải một mối nguy hiểm giao thông)
  • avoid avoid a road hazard
    (tránh một mối nguy hiểm giao thông)
  • identify identify a road hazard
    (xác định một mối nguy hiểm giao thông)
  • remove remove a road hazard
    (loại bỏ một mối nguy hiểm giao thông)
  • report report a road hazard
    (báo cáo một mối nguy hiểm giao thông)

Idioms

  • a road hazard waiting to happen

    một mối nguy hiểm trên đường chực chờ xảy ra (thường chỉ tình huống hoặc vật thể rất nguy hiểm nhưng chưa gây tai nạn)

    "That loose manhole cover is a road hazard waiting to happen."

    (Cái nắp cống bị lỏng kia là một mối nguy hiểm trên đường chực chờ xảy ra.)

  • drive like a road hazard

    lái xe rất ẩu, gây nguy hiểm cho người khác trên đường (ám chỉ người lái xe cực kỳ tệ)

    "He drives like a road hazard, always speeding and changing lanes without signaling."

    (Anh ta lái xe rất ẩu, lúc nào cũng phóng nhanh và chuyển làn không báo hiệu.)

  • clear a road hazard

    loại bỏ một chướng ngại vật hoặc mối nguy hiểm khỏi đường

    "The police had to close the road to clear a fallen tree, a major road hazard."

    (Cảnh sát đã phải đóng đường để dọn một cái cây đổ, một mối nguy hiểm lớn trên đường.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

road hazard

Danh từ
Lật mặt

Một mối nguy hiểm trên đường, chẳng hạn như mảnh vỡ, ổ gà hoặc động vật.

"The driver swerved to avoid a large pothole, a significant road hazard."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Noun Clauses (Mệnh đề Danh từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
That the fallen tree constituted a significant road hazard was immediately clear to the emergency responders.
Việc cây đổ tạo thành một mối nguy hiểm giao thông nghiêm trọng là điều rõ ràng ngay lập tức đối với những người ứng cứu khẩn cấp.
Phủ định
Whether the authorities addressed the road hazard promptly was not confirmed.
Việc các nhà chức trách giải quyết mối nguy hiểm giao thông kịp thời hay không vẫn chưa được xác nhận.
Nghi vấn
What kind of road hazard caused the accident is still under investigation.
Loại nguy hiểm giao thông nào gây ra tai nạn vẫn đang được điều tra.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "road hazard".

Nâng cao nhận thức về an toàn giao thông

Ở các nước phương Tây, việc nâng cao nhận thức về 'road hazard' là một phần quan trọng của các chiến dịch an toàn giao thông. Các chiến dịch này thường nhấn mạnh trách nhiệm của người lái xe trong việc nhận biết và tránh các mối nguy hiểm, đồng thời khuyến khích báo cáo các mối nguy hiểm mới phát sinh để bảo vệ cộng đồng.

Các loại 'road hazard' phổ biến

Các 'road hazard' phổ biến ở phương Tây bao gồm ổ gà (potholes), băng đen (black ice), động vật hoang dã băng qua đường (wildlife crossings), mảnh vỡ trên đường (debris) và các công trình xây dựng không được cảnh báo rõ ràng. Các ứng dụng và hệ thống định vị hiện đại thường có tính năng cảnh báo người lái xe về những nguy hiểm này, đặc biệt ở những vùng có thời tiết khắc nghiệt hoặc nhiều động vật hoang dã.