(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa ý nghĩa của từ road hazard
B2

road hazard

Danh từ

Nghĩa tiếng Việt

mối nguy hiểm trên đường vật cản trên đường nguy cơ trên đường
Đang học
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa 'Road hazard'

Giải nghĩa Tiếng Việt

Một mối nguy hiểm trên đường, chẳng hạn như mảnh vỡ, ổ gà hoặc động vật.

Definition (English Meaning)

A danger on a road, such as debris, a pothole, or an animal.

Ví dụ Thực tế với 'Road hazard'

  • "The driver swerved to avoid a large pothole, a significant road hazard."

    "Người lái xe đánh lái để tránh một ổ gà lớn, một mối nguy hiểm đáng kể trên đường."

  • "The insurance policy covers damage caused by road hazards."

    "Chính sách bảo hiểm chi trả các thiệt hại do các mối nguy hiểm trên đường gây ra."

  • "Report any road hazards you encounter to the local authorities."

    "Hãy báo cáo bất kỳ mối nguy hiểm nào trên đường mà bạn gặp phải cho chính quyền địa phương."

(Vị trí vocab_tab1_inline)

Từ loại & Từ liên quan của 'Road hazard'

Các dạng từ (Word Forms)

  • Noun: road hazard
(Vị trí vocab_tab2_inline)

Đồng nghĩa (Synonyms)

traffic hazard(mối nguy hiểm giao thông)
danger on the road(nguy hiểm trên đường)

Trái nghĩa (Antonyms)

Chưa có từ trái nghĩa.

Từ liên quan (Related Words)

Lĩnh vực (Subject Area)

Giao thông vận tải Bảo hiểm

Ghi chú Cách dùng 'Road hazard'

Mẹo sử dụng (Usage Notes)

Cụm từ này thường được sử dụng trong bối cảnh giao thông và bảo hiểm để chỉ những yếu tố có thể gây tai nạn hoặc hư hỏng cho xe cộ. Mức độ nghiêm trọng của 'road hazard' có thể khác nhau, từ những thứ nhỏ nhặt không gây nguy hiểm đáng kể cho đến những thứ lớn có thể gây ra tai nạn nghiêm trọng. Nó thường được sử dụng trong các điều khoản bảo hiểm xe hơi để mô tả các loại thiệt hại không phải do va chạm với xe khác.

Giới từ đi kèm (Prepositions)

on to

'on' dùng để chỉ vị trí của mối nguy hiểm ('a road hazard on the highway'). 'to' dùng để chỉ tác động của mối nguy hiểm ('the damage due to a road hazard').

Ngữ pháp ứng dụng với 'Road hazard'

Chưa có ví dụ ngữ pháp ứng dụng cho từ này.

(Vị trí vocab_tab4_inline)