blindfold
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A strip of cloth used to cover someone's eyes, so that they cannot see.
Vietnamese Meaning
Một mảnh vải được sử dụng để che mắt ai đó, để họ không thể nhìn thấy.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The children played a game of pin the tail on the donkey while wearing a blindfold."
"Bọn trẻ chơi trò chơi gắn đuôi lừa khi đang bị bịt mắt."
-
"She was blindfolded and led into the room."
"Cô ấy bị bịt mắt và dẫn vào phòng."
-
"The game involves blindfolding one person and having them try to find the others."
"Trò chơi bao gồm việc bịt mắt một người và để họ cố gắng tìm những người khác."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thường được sử dụng trong các trò chơi, thí nghiệm hoặc tra tấn để tước đi khả năng thị giác của một người. Nó nhấn mạnh vào việc hạn chế tầm nhìn một cách vật lý.
Prepositions
Khi sử dụng 'with', nó mô tả vật liệu hoặc công cụ được dùng để che mắt. Ví dụ: 'He was blindfolded with a scarf.' (Anh ta bị bịt mắt bằng một chiếc khăn quàng cổ.)
Collocations (Từ đi kèm)
-
wear a blindfold (đeo tấm bịt mắt)
-
put on a blindfold (đeo/mang tấm bịt mắt vào)
-
remove / take off a blindfold (tháo/cởi tấm bịt mắt ra)
-
tie a blindfold (buộc tấm bịt mắt)
-
a makeshift blindfold (tấm bịt mắt tạm bợ)
-
a tight blindfold (tấm bịt mắt buộc chặt)
-
a silk blindfold (tấm bịt mắt bằng lụa)
Idioms
-
do something blindfold / blindfolded
làm việc gì đó một cách dễ dàng (nhắm mắt cũng làm được)
"I've assembled this furniture so many times, I could do it blindfolded."
(Tôi đã lắp ráp món đồ nội thất này nhiều lần đến nỗi nhắm mắt cũng làm được.)
-
a blindfold test
một bài kiểm tra mà người tham gia bị bịt mắt hoặc không biết thông tin sản phẩm để đưa ra đánh giá khách quan.
"In a blindfold test, she preferred the cheaper coffee."
(Trong một bài kiểm tra giấu thông tin, cô ấy lại thích loại cà phê rẻ tiền hơn.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
blindfold
NounMột mảnh vải được sử dụng để che mắt ai đó, để họ không thể nhìn thấy.
"The children played a game of pin the tail on the donkey while wearing a blindfold."
Grammar Rules
Rule: Gerund (Danh động từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The children enjoy blindfolding each other during their games. |
Những đứa trẻ thích bịt mắt nhau trong các trò chơi của chúng. |
| Phủ định | I don't mind blindfolding myself for a trust exercise. |
Tôi không ngại tự bịt mắt mình cho một bài tập tin tưởng. |
| Nghi vấn | Is blindfolding the witness necessary for this interrogation? |
Việc bịt mắt nhân chứng có cần thiết cho cuộc thẩm vấn này không? |
Rule: The Period/Full Stop (Dấu chấm)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She decided to blindfold him as a surprise. |
Cô ấy quyết định bịt mắt anh ấy như một điều bất ngờ. |
| Phủ định | They did not blindfold the prisoners. |
Họ đã không bịt mắt các tù nhân. |
| Nghi vấn | Did you blindfold yourself during the game? |
Bạn có tự bịt mắt mình trong trò chơi không? |
Rule: Past Continuous Tense (Thì Quá khứ Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She was blindfolding him as part of a game. |
Cô ấy đang bịt mắt anh ấy như một phần của trò chơi. |
| Phủ định | They weren't blindfolding the prisoner during the interrogation. |
Họ đã không bịt mắt tù nhân trong quá trình thẩm vấn. |
| Nghi vấn | Was he blindfolding himself to try and enhance his other senses? |
Có phải anh ấy đang tự bịt mắt mình để cố gắng tăng cường các giác quan khác không? |
Rule: Past Perfect Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | They had blindfolded him before he realized what was happening. |
Họ đã bịt mắt anh ta trước khi anh ta nhận ra chuyện gì đang xảy ra. |
| Phủ định | She had not blindfolded the children, even though it was part of the game. |
Cô ấy đã không bịt mắt bọn trẻ, mặc dù đó là một phần của trò chơi. |
| Nghi vấn | Had you blindfolded yourself before entering the haunted house? |
Bạn đã tự bịt mắt mình trước khi vào ngôi nhà ma ám phải không? |
Rule: Past Perfect Continuous Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | They had been blindfolding the prisoners for hours before the guards arrived. |
Họ đã bịt mắt các tù nhân hàng giờ trước khi lính canh đến. |
| Phủ định | She hadn't been blindfolding herself; someone else was doing it. |
Cô ấy đã không tự bịt mắt mình; người khác đang làm điều đó. |
| Nghi vấn | Had he been blindfolding the children as part of a game? |
Có phải anh ta đã bịt mắt bọn trẻ như một phần của trò chơi? |
Rule: Present Perfect Continuous (Thì Hiện tại Hoàn thành Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | They have been blindfolding themselves for the trust exercise. |
Họ đã bịt mắt nhau để thực hiện bài tập tin tưởng. |
| Phủ định | She hasn't been blindfolding the children; it's too dangerous. |
Cô ấy đã không bịt mắt bọn trẻ; điều đó quá nguy hiểm. |
| Nghi vấn | Have you been blindfolding him while teaching him to navigate the house? |
Bạn đã bịt mắt anh ấy trong khi dạy anh ấy cách định hướng trong nhà phải không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "blindfold".
