(Top Banner Ad)
blindfold
B2
Noun B2 Thị giác, Trò chơi

blindfold

UK: /ˈblaɪndfəʊld/ • US: /ˈblaɪndfoʊld/

Nghĩa tiếng Việt

khăn bịt mắt bịt mắt
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A strip of cloth used to cover someone's eyes, so that they cannot see.

Vietnamese Meaning

Một mảnh vải được sử dụng để che mắt ai đó, để họ không thể nhìn thấy.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The children played a game of pin the tail on the donkey while wearing a blindfold."

    "Bọn trẻ chơi trò chơi gắn đuôi lừa khi đang bị bịt mắt."

  • "She was blindfolded and led into the room."

    "Cô ấy bị bịt mắt và dẫn vào phòng."

  • "The game involves blindfolding one person and having them try to find the others."

    "Trò chơi bao gồm việc bịt mắt một người và để họ cố gắng tìm những người khác."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun blindfold tấm bịt mắt, miếng vải che mắt
Verb blindfold bịt mắt (ai đó)
Adjective blindfolded bị bịt mắt

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Thị giác, Trò chơi

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
blind
Middle English
blindfellen
Modern English
blindfold

Không phải là 'gấp', mà là 'đánh'!

Từ 'blindfold' không bắt nguồn từ việc 'fold' (gấp) một miếng vải lên mắt. Nguồn gốc của nó là từ tiếng Anh Trung cổ 'blindfellen', có nghĩa là 'đánh cho mù'. 'Fellen' có nghĩa là 'đánh gục' hoặc 'hạ gục'. Theo thời gian, do cách phát âm gần giống, người ta đã liên tưởng nhầm nó với từ 'fold', và ý nghĩa của từ này dần chuyển thành hành động che mắt bằng một miếng vải.

Usage Note

Thường được sử dụng trong các trò chơi, thí nghiệm hoặc tra tấn để tước đi khả năng thị giác của một người. Nó nhấn mạnh vào việc hạn chế tầm nhìn một cách vật lý.

Prepositions

with

Khi sử dụng 'with', nó mô tả vật liệu hoặc công cụ được dùng để che mắt. Ví dụ: 'He was blindfolded with a scarf.' (Anh ta bị bịt mắt bằng một chiếc khăn quàng cổ.)

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + blindfold (noun)
  • wear a blindfold
    (đeo tấm bịt mắt)
  • put on a blindfold
    (đeo/mang tấm bịt mắt vào)
  • remove / take off a blindfold
    (tháo/cởi tấm bịt mắt ra)
  • tie a blindfold
    (buộc tấm bịt mắt)
Adjective + blindfold (noun)
  • a makeshift blindfold
    (tấm bịt mắt tạm bợ)
  • a tight blindfold
    (tấm bịt mắt buộc chặt)
  • a silk blindfold
    (tấm bịt mắt bằng lụa)

Idioms

  • do something blindfold / blindfolded

    làm việc gì đó một cách dễ dàng (nhắm mắt cũng làm được)

    "I've assembled this furniture so many times, I could do it blindfolded."

    (Tôi đã lắp ráp món đồ nội thất này nhiều lần đến nỗi nhắm mắt cũng làm được.)

  • a blindfold test

    một bài kiểm tra mà người tham gia bị bịt mắt hoặc không biết thông tin sản phẩm để đưa ra đánh giá khách quan.

    "In a blindfold test, she preferred the cheaper coffee."

    (Trong một bài kiểm tra giấu thông tin, cô ấy lại thích loại cà phê rẻ tiền hơn.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

blindfold

Noun
Lật mặt

Một mảnh vải được sử dụng để che mắt ai đó, để họ không thể nhìn thấy.

"The children played a game of pin the tail on the donkey while wearing a blindfold."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Gerund (Danh động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The children enjoy blindfolding each other during their games.
Những đứa trẻ thích bịt mắt nhau trong các trò chơi của chúng.
Phủ định
I don't mind blindfolding myself for a trust exercise.
Tôi không ngại tự bịt mắt mình cho một bài tập tin tưởng.
Nghi vấn
Is blindfolding the witness necessary for this interrogation?
Việc bịt mắt nhân chứng có cần thiết cho cuộc thẩm vấn này không?

Rule: The Period/Full Stop (Dấu chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She decided to blindfold him as a surprise.
Cô ấy quyết định bịt mắt anh ấy như một điều bất ngờ.
Phủ định
They did not blindfold the prisoners.
Họ đã không bịt mắt các tù nhân.
Nghi vấn
Did you blindfold yourself during the game?
Bạn có tự bịt mắt mình trong trò chơi không?

Rule: Past Continuous Tense (Thì Quá khứ Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She was blindfolding him as part of a game.
Cô ấy đang bịt mắt anh ấy như một phần của trò chơi.
Phủ định
They weren't blindfolding the prisoner during the interrogation.
Họ đã không bịt mắt tù nhân trong quá trình thẩm vấn.
Nghi vấn
Was he blindfolding himself to try and enhance his other senses?
Có phải anh ấy đang tự bịt mắt mình để cố gắng tăng cường các giác quan khác không?

Rule: Past Perfect Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
They had blindfolded him before he realized what was happening.
Họ đã bịt mắt anh ta trước khi anh ta nhận ra chuyện gì đang xảy ra.
Phủ định
She had not blindfolded the children, even though it was part of the game.
Cô ấy đã không bịt mắt bọn trẻ, mặc dù đó là một phần của trò chơi.
Nghi vấn
Had you blindfolded yourself before entering the haunted house?
Bạn đã tự bịt mắt mình trước khi vào ngôi nhà ma ám phải không?

Rule: Past Perfect Continuous Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
They had been blindfolding the prisoners for hours before the guards arrived.
Họ đã bịt mắt các tù nhân hàng giờ trước khi lính canh đến.
Phủ định
She hadn't been blindfolding herself; someone else was doing it.
Cô ấy đã không tự bịt mắt mình; người khác đang làm điều đó.
Nghi vấn
Had he been blindfolding the children as part of a game?
Có phải anh ta đã bịt mắt bọn trẻ như một phần của trò chơi?

Rule: Present Perfect Continuous (Thì Hiện tại Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
They have been blindfolding themselves for the trust exercise.
Họ đã bịt mắt nhau để thực hiện bài tập tin tưởng.
Phủ định
She hasn't been blindfolding the children; it's too dangerous.
Cô ấy đã không bịt mắt bọn trẻ; điều đó quá nguy hiểm.
Nghi vấn
Have you been blindfolding him while teaching him to navigate the house?
Bạn đã bịt mắt anh ấy trong khi dạy anh ấy cách định hướng trong nhà phải không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "blindfold".

Công Lý Mù (Justice is Blind)

Trong văn hóa phương Tây, hình ảnh Nữ thần Công lý (Lady Justice) thường được miêu tả đeo một dải băng bịt mắt. Điều này tượng trưng cho sự vô tư, không thiên vị - công lý được thực thi mà không bị ảnh hưởng bởi tiền bạc, quyền lực, hay địa vị xã hội của bất kỳ ai. Dải băng bịt mắt đảm bảo rằng mọi người đều bình đẳng trước pháp luật.

Trò Chơi Trong Bữa Tiệc (Party Games)

Tấm bịt mắt là một vật dụng phổ biến trong nhiều trò chơi dành cho trẻ em ở các nước phương Tây. Các trò chơi kinh điển như 'Pin the Tail on the Donkey' (Ghim đuôi vào con lừa) hay đập kẹo 'piñata' đều yêu cầu người chơi phải bịt mắt, tạo ra không khí vui nhộn và đầy thử thách.