(Top Banner Ad)
eye cover
A2
noun A2 Đồ dùng cá nhân

eye cover

UK: /ˈaɪ ˌkʌvə(r)/ • US: /ˈaɪ ˌkʌvər/

Nghĩa tiếng Việt

mặt nạ che mắt mặt nạ ngủ đồ che mắt
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A piece of material worn over the eyes, especially to block out light when sleeping or to protect the eyes.

Vietnamese Meaning

Một mảnh vật liệu được đeo trên mắt, đặc biệt để chặn ánh sáng khi ngủ hoặc để bảo vệ mắt.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She always wears an eye cover when she travels to help her sleep on the plane."

    "Cô ấy luôn đeo mặt nạ che mắt khi đi du lịch để giúp cô ấy ngủ trên máy bay."

  • "The airline provides a complimentary eye cover for passengers on long-haul flights."

    "Hãng hàng không cung cấp miễn phí mặt nạ che mắt cho hành khách trên các chuyến bay đường dài."

  • "I bought a new eye cover to help me sleep better in my brightly lit apartment."

    "Tôi đã mua một chiếc mặt nạ che mắt mới để giúp tôi ngủ ngon hơn trong căn hộ sáng đèn của mình."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun eye mắt
Verb eye nhìn, quan sát
Noun cover cái che, vỏ bọc, bìa
Verb cover che, bao phủ, bao gồm
Noun covering vật che phủ, lớp vỏ bọc
Adjective covered được che phủ, có vỏ bọc

Synonyms

Related Words

Subject Area

Đồ dùng cá nhân

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
ēage
Middle English
eie
Modern English
eye
Old French
covrir
Middle English
covren
Modern English
cover
Modern English
eye cover

Sự hình thành trực tiếp

Từ 'eye cover' là một từ ghép đơn giản, kết hợp 'eye' (mắt) và 'cover' (che đậy). Nó mô tả trực tiếp chức năng của vật dụng này: một thứ dùng để che mắt. Sự kết hợp này rất phổ biến trong tiếng Anh để tạo ra các từ mới có nghĩa rõ ràng và dễ hiểu.

Nguồn gốc của các từ thành phần

Từ 'eye' có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'ēage', liên quan đến khả năng nhìn và thị giác. Từ 'cover' đến từ tiếng Pháp cổ 'covrir', mang ý nghĩa che phủ hoặc bảo vệ. Khi ghép lại, chúng tạo nên 'eye cover' để chỉ một vật dụng che mắt với mục đích bảo vệ hoặc ngăn ánh sáng, phản ánh đúng nghĩa gốc của từng từ.

Usage Note

Thường được sử dụng để chỉ các loại mặt nạ ngủ hoặc các thiết bị che mắt khác có mục đích tương tự. 'Eye cover' nhấn mạnh vào chức năng che chắn mắt khỏi ánh sáng hoặc các tác nhân gây hại.

Prepositions

for with

* **for:** Chỉ mục đích sử dụng. Ví dụ: 'an eye cover for sleeping' (mặt nạ ngủ). * **with:** Chỉ đặc điểm hoặc chất liệu của vật liệu. Ví dụ: 'an eye cover with silk lining' (mặt nạ che mắt có lớp lót bằng lụa).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + eye cover
  • protective protective eye cover
    (vật che mắt bảo vệ)
  • sleep sleep eye cover
    (mặt nạ ngủ)
  • dark dark eye cover
    (vật che mắt tối màu)
  • medical medical eye cover
    (vật che mắt y tế)
  • disposable disposable eye cover
    (vật che mắt dùng một lần)
Verb + eye cover
  • wear wear an eye cover
    (đeo/đeo mặt nạ che mắt)
  • put on put on an eye cover
    (đeo/đặt vật che mắt lên)
  • remove remove an eye cover
    (tháo/gỡ vật che mắt)
  • use use an eye cover
    (sử dụng vật che mắt)

Idioms

  • wear an eye cover

    Đeo mặt nạ che mắt (để ngủ, bảo vệ, v.v.)

    "Many people wear an eye cover to block out light for better sleep."

    (Nhiều người đeo mặt nạ che mắt để chặn ánh sáng, giúp ngủ ngon hơn.)

  • a sleep eye cover

    Mặt nạ ngủ

    "She always packs a sleep eye cover when she travels."

    (Cô ấy luôn mang theo mặt nạ ngủ khi đi du lịch.)

  • remove the eye cover

    Tháo bỏ vật che mắt

    "After the procedure, the nurse gently removed the eye cover."

    (Sau thủ thuật, y tá nhẹ nhàng tháo bỏ vật che mắt.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

eye cover

noun
Lật mặt

Một mảnh vật liệu được đeo trên mắt, đặc biệt để chặn ánh sáng khi ngủ hoặc để bảo vệ mắt.

"She always wears an eye cover when she travels to help her sleep on the plane."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "eye cover".

Mặt nạ ngủ và giấc ngủ ngon

Trong nhiều nền văn hóa, mặt nạ che mắt (thường gọi là 'sleep mask') là một vật dụng phổ biến giúp con người có giấc ngủ sâu hơn. Chúng được dùng để ngăn chặn ánh sáng, đặc biệt hữu ích cho những người làm việc ca đêm, du khách hoặc người nhạy cảm với ánh sáng, giúp cơ thể sản xuất melatonin điều hòa giấc ngủ.

Bịt mắt trong trò chơi và biểu tượng công lý

Vật che mắt cũng được sử dụng trong nhiều trò chơi (ví dụ: 'bịt mắt bắt dê') để tăng tính thử thách và sự thú vị. Ngoài ra, trong biểu tượng pháp luật phương Tây, Nữ thần Công lý thường được khắc họa với một dải bịt mắt, tượng trưng cho sự công bằng, khách quan, không phân biệt đối xử và không bị ảnh hưởng bởi vẻ bề ngoài hay địa vị xã hội của bất kỳ ai.