eye cover
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A piece of material worn over the eyes, especially to block out light when sleeping or to protect the eyes.
Vietnamese Meaning
Một mảnh vật liệu được đeo trên mắt, đặc biệt để chặn ánh sáng khi ngủ hoặc để bảo vệ mắt.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"She always wears an eye cover when she travels to help her sleep on the plane."
"Cô ấy luôn đeo mặt nạ che mắt khi đi du lịch để giúp cô ấy ngủ trên máy bay."
-
"The airline provides a complimentary eye cover for passengers on long-haul flights."
"Hãng hàng không cung cấp miễn phí mặt nạ che mắt cho hành khách trên các chuyến bay đường dài."
-
"I bought a new eye cover to help me sleep better in my brightly lit apartment."
"Tôi đã mua một chiếc mặt nạ che mắt mới để giúp tôi ngủ ngon hơn trong căn hộ sáng đèn của mình."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thường được sử dụng để chỉ các loại mặt nạ ngủ hoặc các thiết bị che mắt khác có mục đích tương tự. 'Eye cover' nhấn mạnh vào chức năng che chắn mắt khỏi ánh sáng hoặc các tác nhân gây hại.
Prepositions
* **for:** Chỉ mục đích sử dụng. Ví dụ: 'an eye cover for sleeping' (mặt nạ ngủ). * **with:** Chỉ đặc điểm hoặc chất liệu của vật liệu. Ví dụ: 'an eye cover with silk lining' (mặt nạ che mắt có lớp lót bằng lụa).
Collocations (Từ đi kèm)
-
protective protective eye cover (vật che mắt bảo vệ)
-
sleep sleep eye cover (mặt nạ ngủ)
-
dark dark eye cover (vật che mắt tối màu)
-
medical medical eye cover (vật che mắt y tế)
-
disposable disposable eye cover (vật che mắt dùng một lần)
-
wear wear an eye cover (đeo/đeo mặt nạ che mắt)
-
put on put on an eye cover (đeo/đặt vật che mắt lên)
-
remove remove an eye cover (tháo/gỡ vật che mắt)
-
use use an eye cover (sử dụng vật che mắt)
Idioms
-
wear an eye cover
Đeo mặt nạ che mắt (để ngủ, bảo vệ, v.v.)
"Many people wear an eye cover to block out light for better sleep."
(Nhiều người đeo mặt nạ che mắt để chặn ánh sáng, giúp ngủ ngon hơn.)
-
a sleep eye cover
Mặt nạ ngủ
"She always packs a sleep eye cover when she travels."
(Cô ấy luôn mang theo mặt nạ ngủ khi đi du lịch.)
-
remove the eye cover
Tháo bỏ vật che mắt
"After the procedure, the nurse gently removed the eye cover."
(Sau thủ thuật, y tá nhẹ nhàng tháo bỏ vật che mắt.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
eye cover
nounMột mảnh vật liệu được đeo trên mắt, đặc biệt để chặn ánh sáng khi ngủ hoặc để bảo vệ mắt.
"She always wears an eye cover when she travels to help her sleep on the plane."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "eye cover".
