(Top Banner Ad)
handcuff
B2
noun B2 Luật pháp, An ninh

handcuff

UK: /ˈhænd.kʌf/ • US: /ˈhænd.kʌf/

Nghĩa tiếng Việt

còng tay
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

a pair of metal rings joined by a chain, used for holding someone's wrists together to prevent them from escaping

Vietnamese Meaning

còng tay (một cặp vòng kim loại nối với nhau bằng xích, dùng để giữ cổ tay của ai đó lại với nhau để ngăn họ trốn thoát)

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The police put handcuffs on the suspect."

    "Cảnh sát đã còng tay nghi phạm."

  • "He was handcuffed and taken to the police station."

    "Anh ta bị còng tay và đưa đến đồn cảnh sát."

  • "The prisoners were transported in handcuffs."

    "Các tù nhân được vận chuyển trong tình trạng bị còng tay."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun handcuff Cái còng tay, còng số 8 (dụng cụ để khóa hai tay của một người lại với nhau)
Verb handcuff Còng tay (ai đó); khóa tay lại
Adjective handcuffed Bị còng tay, đang trong tình trạng bị còng tay
Noun (Gerund) handcuffing Hành động còng tay (ai đó)

Synonyms

Related Words

Subject Area

Luật pháp, An ninh

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
hand
Middle English
cuffe
English (17th Century)
handcuff

Nguồn gốc của 'Handcuff'

Từ 'handcuff' là một từ ghép trong tiếng Anh, kết hợp hai yếu tố chính: 'hand' (tay) và 'cuff'. 'Cuff' ban đầu dùng để chỉ phần cổ tay áo hoặc một dải vải bao quanh cổ tay. Khi kết hợp với 'hand', nó hình thành nghĩa là 'còng tay' – một thiết bị dùng để khóa hai tay lại với nhau. Cả danh từ và động từ 'handcuff' đều xuất hiện từ đầu thế kỷ 17.

Usage Note

Danh từ 'handcuffs' thường ở dạng số nhiều vì nó mô tả một cặp còng. Lưu ý rằng, trong một số trường hợp, có thể sử dụng dạng số ít 'handcuff' để chỉ một chiếc còng (nửa của cặp).

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + handcuff(s)
  • apply apply handcuffs
    (áp dụng còng tay, còng tay (theo quy trình))
  • put on put on handcuffs
    (đeo còng tay vào)
  • remove remove handcuffs
    (tháo còng tay)
  • clink handcuffs clinked
    (tiếng còng tay kêu lách cách)
Adjective + handcuff(s)
  • tight tight handcuffs
    (còng tay chặt)
  • heavy heavy handcuffs
    (còng tay nặng)
  • steel steel handcuffs
    (còng tay bằng thép)
Noun + of + handcuffs
  • pair a pair of handcuffs
    (một cặp còng tay)

Idioms

  • golden handcuffs

    Còng tay vàng (ám chỉ một hợp đồng, công việc với mức lương cao, phúc lợi hấp dẫn nhưng đi kèm với những điều khoản ràng buộc chặt chẽ, hạn chế tự do hoặc khả năng rời đi của nhân viên)

    "Many tech workers feel they are under 'golden handcuffs' because of their high salaries and stock options."

    (Nhiều nhân viên công nghệ cảm thấy họ đang ở trong 'còng tay vàng' vì mức lương cao và quyền chọn cổ phiếu hấp dẫn.)

  • to be handcuffed by something

    Bị còng tay bởi điều gì (nghĩa bóng: bị hạn chế, bị ràng buộc, không thể hành động tự do hoặc đưa ra quyết định vì một yếu tố nào đó)

    "The company's expansion plans were handcuffed by a lack of funding."

    (Kế hoạch mở rộng của công ty bị hạn chế bởi việc thiếu kinh phí.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

handcuff

noun
Lật mặt

còng tay (một cặp vòng kim loại nối với nhau bằng xích, dùng để giữ cổ tay của ai đó lại với nhau để ngăn họ trốn thoát)

"The police put handcuffs on the suspect."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Infinitives (Động từ nguyên mẫu)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The police officer had to handcuff the suspect to prevent escape.
Cảnh sát viên phải còng tay nghi phạm để ngăn chặn việc trốn thoát.
Phủ định
He chose not to handcuff the witness, believing she posed no threat.
Anh ấy chọn không còng tay nhân chứng, tin rằng cô ấy không gây ra mối đe dọa nào.
Nghi vấn
Why did they decide to handcuff him before questioning?
Tại sao họ quyết định còng tay anh ta trước khi thẩm vấn?

Rule: Conditional Sentence Type 1 (Câu Điều kiện Loại 1)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If the police catch him, they will handcuff him immediately.
Nếu cảnh sát bắt được anh ta, họ sẽ còng tay anh ta ngay lập tức.
Phủ định
If you don't cooperate with the police, they will handcuff you.
Nếu bạn không hợp tác với cảnh sát, họ sẽ còng tay bạn.
Nghi vấn
Will the police use handcuffs if the suspect resists arrest?
Cảnh sát có sử dụng còng tay nếu nghi phạm chống cự bắt giữ không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "handcuff".

Biểu tượng của pháp luật và sự bắt giữ

Còng tay là một biểu tượng phổ biến và được công nhận rộng rãi của việc thực thi pháp luật, sự bắt giữ và việc tước bỏ tự do. Chúng được sử dụng để ngăn chặn những người bị bắt giữ chạy trốn hoặc gây nguy hiểm cho người khác, và thường xuất hiện trong phim ảnh, truyền hình như một dấu hiệu của công lý hoặc quyền lực cảnh sát.

Còng tay vàng trong thế giới kinh doanh

Trong văn hóa kinh doanh phương Tây, khái niệm 'golden handcuffs' (còng tay vàng) thường được dùng để mô tả tình huống khi một nhân viên bị ràng buộc với công ty không phải bằng vũ lực mà bởi những lợi ích tài chính hấp dẫn (lương cao, cổ phiếu, thưởng lớn) khiến họ khó lòng rời bỏ, dù có thể họ không hoàn toàn hài lòng với công việc. Đây là một chiến lược giữ chân nhân tài phổ biến.