handcuff
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
a pair of metal rings joined by a chain, used for holding someone's wrists together to prevent them from escaping
Vietnamese Meaning
còng tay (một cặp vòng kim loại nối với nhau bằng xích, dùng để giữ cổ tay của ai đó lại với nhau để ngăn họ trốn thoát)
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The police put handcuffs on the suspect."
"Cảnh sát đã còng tay nghi phạm."
-
"He was handcuffed and taken to the police station."
"Anh ta bị còng tay và đưa đến đồn cảnh sát."
-
"The prisoners were transported in handcuffs."
"Các tù nhân được vận chuyển trong tình trạng bị còng tay."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Danh từ 'handcuffs' thường ở dạng số nhiều vì nó mô tả một cặp còng. Lưu ý rằng, trong một số trường hợp, có thể sử dụng dạng số ít 'handcuff' để chỉ một chiếc còng (nửa của cặp).
Collocations (Từ đi kèm)
-
apply apply handcuffs (áp dụng còng tay, còng tay (theo quy trình))
-
put on put on handcuffs (đeo còng tay vào)
-
remove remove handcuffs (tháo còng tay)
-
clink handcuffs clinked (tiếng còng tay kêu lách cách)
-
tight tight handcuffs (còng tay chặt)
-
heavy heavy handcuffs (còng tay nặng)
-
steel steel handcuffs (còng tay bằng thép)
-
pair a pair of handcuffs (một cặp còng tay)
Idioms
-
golden handcuffs
Còng tay vàng (ám chỉ một hợp đồng, công việc với mức lương cao, phúc lợi hấp dẫn nhưng đi kèm với những điều khoản ràng buộc chặt chẽ, hạn chế tự do hoặc khả năng rời đi của nhân viên)
"Many tech workers feel they are under 'golden handcuffs' because of their high salaries and stock options."
(Nhiều nhân viên công nghệ cảm thấy họ đang ở trong 'còng tay vàng' vì mức lương cao và quyền chọn cổ phiếu hấp dẫn.)
-
to be handcuffed by something
Bị còng tay bởi điều gì (nghĩa bóng: bị hạn chế, bị ràng buộc, không thể hành động tự do hoặc đưa ra quyết định vì một yếu tố nào đó)
"The company's expansion plans were handcuffed by a lack of funding."
(Kế hoạch mở rộng của công ty bị hạn chế bởi việc thiếu kinh phí.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
handcuff
nouncòng tay (một cặp vòng kim loại nối với nhau bằng xích, dùng để giữ cổ tay của ai đó lại với nhau để ngăn họ trốn thoát)
"The police put handcuffs on the suspect."
Grammar Rules
Rule: Infinitives (Động từ nguyên mẫu)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The police officer had to handcuff the suspect to prevent escape. |
Cảnh sát viên phải còng tay nghi phạm để ngăn chặn việc trốn thoát. |
| Phủ định | He chose not to handcuff the witness, believing she posed no threat. |
Anh ấy chọn không còng tay nhân chứng, tin rằng cô ấy không gây ra mối đe dọa nào. |
| Nghi vấn | Why did they decide to handcuff him before questioning? |
Tại sao họ quyết định còng tay anh ta trước khi thẩm vấn? |
Rule: Conditional Sentence Type 1 (Câu Điều kiện Loại 1)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If the police catch him, they will handcuff him immediately. |
Nếu cảnh sát bắt được anh ta, họ sẽ còng tay anh ta ngay lập tức. |
| Phủ định | If you don't cooperate with the police, they will handcuff you. |
Nếu bạn không hợp tác với cảnh sát, họ sẽ còng tay bạn. |
| Nghi vấn | Will the police use handcuffs if the suspect resists arrest? |
Cảnh sát có sử dụng còng tay nếu nghi phạm chống cự bắt giữ không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "handcuff".
