(Top Banner Ad)
mask
A2
danh từ A2 Đời sống hàng ngày, Y học, Nghệ thuật

mask

UK: /mɑːsk/ • US: /mæsk/

Nghĩa tiếng Việt

mặt nạ che giấu ngụy trang
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A covering for all or part of the face, worn as a disguise, or to amuse or frighten others.

Vietnamese Meaning

Một vật che phủ toàn bộ hoặc một phần khuôn mặt, được đeo để ngụy trang, để giải trí hoặc để dọa người khác.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She wore a mask to the costume party."

    "Cô ấy đeo mặt nạ đến bữa tiệc hóa trang."

  • "The doctor wore a mask to protect himself from the virus."

    "Bác sĩ đeo khẩu trang để bảo vệ bản thân khỏi virus."

  • "The government is trying to mask the real unemployment figures."

    "Chính phủ đang cố gắng che giấu số liệu thất nghiệp thực tế."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun mask mặt nạ, khẩu trang; sự che đậy
Verb mask đeo mặt nạ, che giấu, ngụy trang
Adjective masked đeo mặt nạ, bị che giấu
Noun masker người đeo mặt nạ, người hóa trang
Verb unmask lột mặt nạ, vạch trần, tiết lộ
Noun unmasking sự lột mặt nạ, sự vạch trần

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Đời sống hàng ngày, Y học, Nghệ thuật

Etymology (Nguồn gốc)

Late Latin
masca
Old Italian
maschera
Old French
masque
English
mask

Nguồn Gốc Của 'Mask'

Từ 'mask' trong tiếng Anh có nguồn gốc từ 'masque' trong tiếng Pháp cổ, sau đó là 'maschera' trong tiếng Ý cổ. 'Maschera' có thể xuất phát từ 'masca' trong tiếng La-tinh muộn, có nghĩa là 'ma quỷ' hoặc 'hồn ma'. Điều này gợi ý rằng mặt nạ ban đầu được dùng để che giấu hoặc biến đổi danh tính, đôi khi để dọa người khác hoặc liên quan đến các nghi lễ tâm linh.

Usage Note

Mặt nạ có thể dùng cho nhiều mục đích khác nhau, từ bảo vệ (ví dụ: mặt nạ phòng độc, mặt nạ y tế) đến giải trí (ví dụ: mặt nạ hóa trang). Sự khác biệt so với 'disguise' là 'mask' thường chỉ là vật che mặt, còn 'disguise' có thể bao gồm cả quần áo và phụ kiện.

Prepositions

with behind under

'with a mask': đeo mặt nạ nào đó. 'behind a mask': ẩn sau một chiếc mặt nạ (nghĩa bóng). 'under a mask': tương tự 'behind a mask', nhưng có thể mang nghĩa vật lý hơn.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + mask
  • surgical surgical mask
    (khẩu trang y tế)
  • face face mask
    (mặt nạ dưỡng da; khẩu trang)
  • protective protective mask
    (mặt nạ bảo hộ)
  • gas gas mask
    (mặt nạ phòng độc)
  • death death mask
    (mặt nạ tử thần (khuôn đúc mặt người chết))
Verb + mask (noun)
  • wear wear a mask
    (đeo mặt nạ/khẩu trang)
  • put on put on a mask
    (đeo mặt nạ/khẩu trang vào)
  • take off take off a mask
    (tháo mặt nạ/khẩu trang ra)
  • remove remove a mask
    (tháo gỡ mặt nạ/khẩu trang)
  • don don a mask
    (đeo mặt nạ (trang trọng))
Mask (verb) + Object/Adverbial
  • mask mask your feelings
    (che giấu cảm xúc của bạn)
  • mask mask the smell
    (che lấp mùi hôi)

Idioms

  • behind the mask

    ẩn giấu những suy nghĩ, cảm xúc hoặc ý định thật sự; đằng sau vẻ ngoài che đậy

    "He always seems friendly, but I wonder what truly lies behind the mask."

    (Anh ấy luôn tỏ ra thân thiện, nhưng tôi tự hỏi điều gì thực sự ẩn giấu đằng sau vẻ ngoài đó.)

  • to wear a mask

    che giấu bản chất thật, giả vờ là người khác

    "In a competitive environment, some people feel they have to wear a mask to succeed."

    (Trong môi trường cạnh tranh, một số người cảm thấy họ phải đeo mặt nạ để thành công.)

  • to drop the mask

    lột bỏ mặt nạ, tiết lộ bản chất thật, không còn giả vờ nữa

    "After years of pretending, he finally dropped the mask and showed his true self."

    (Sau nhiều năm giả vờ, cuối cùng anh ấy đã lột bỏ mặt nạ và thể hiện con người thật của mình.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

mask

danh từ
Lật mặt

Một vật che phủ toàn bộ hoặc một phần khuôn mặt, được đeo để ngụy trang, để giải trí hoặc để dọa người khác.

"She wore a mask to the costume party."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "mask".

Mặt Nạ Lễ Hội Carnival (Venice)

Tại Venice, Ý, mặt nạ là biểu tượng đặc trưng của Lễ hội Carnival. Chúng cho phép người đeo ẩn danh, xóa bỏ rào cản xã hội và tạm thời trở thành một nhân vật khác, thể hiện sự tự do và đôi khi là sự phá cách trong các bữa tiệc hóa trang lộng lẫy.

Mặt Nạ Trong Sân Khấu Kịch

Trong kịch Hy Lạp cổ đại và các loại hình sân khấu truyền thống như kịch Noh của Nhật Bản, mặt nạ đóng vai trò quan trọng để biểu thị nhân vật, cảm xúc hoặc giới tính. Chúng giúp khuếch đại biểu cảm, cho phép khán giả ở xa có thể dễ dàng nhận biết và hiểu được vai trò của diễn viên.