(Top Banner Ad)
turn signal
B1
Danh từ B1 Ô tô

turn signal

UK: /tɜːn ˈsɪɡnəl/ • US: /tɜːrn ˈsɪɡnəl/

Nghĩa tiếng Việt

đèn xi nhan đèn báo rẽ
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A light on a vehicle that flashes to indicate the intention to turn left or right.

Vietnamese Meaning

Đèn báo rẽ, đèn xi nhan (trên xe cộ) nhấp nháy để báo hiệu ý định rẽ trái hoặc phải.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Remember to use your turn signal when changing lanes."

    "Hãy nhớ sử dụng đèn xi nhan khi chuyển làn đường."

  • "He forgot to turn on his turn signal, causing a near accident."

    "Anh ta quên bật đèn xi nhan, suýt gây ra tai nạn."

  • "The turn signal is not working."

    "Đèn xi nhan không hoạt động."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb turn Rẽ, quay, xoay
Noun turn Lượt, khúc cua, sự rẽ
Verb signal Ra hiệu, báo hiệu
Noun signal Tín hiệu, dấu hiệu

Synonyms

Related Words

Subject Area

Ô tô

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
tornāre
Old English
turnian
Latin
signālis
Old French
signal
English (Modern)
turn signal

Tín hiệu rẽ - Một công cụ giao tiếp trên đường

Từ 'turn signal' là một từ ghép hiện đại, kết hợp giữa 'turn' (rẽ) và 'signal' (tín hiệu). Chức năng của nó rất rõ ràng: báo hiệu ý định rẽ hoặc chuyển làn của người lái xe, giúp các tài xế khác biết trước hành động của bạn. Nó trở nên thiết yếu khi ô tô trở nên phổ biến và cần một cách chuẩn hóa để các tài xế giao tiếp với nhau trên đường, góp phần làm giao thông an toàn và trật tự hơn. Trước khi có đèn xi nhan, người lái xe có thể dùng tay để ra hiệu.

Usage Note

Thường được dùng ở dạng số nhiều ('turn signals') khi nói về hệ thống đèn. 'Turn signal' nhấn mạnh một đèn riêng lẻ hoặc chức năng chung.

Prepositions

on

Khi nói về vị trí của đèn xi nhan 'on' được dùng để chỉ vị trí trên xe. Ví dụ: 'The turn signal is on the left side of the car'.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + turn signal
  • use use a turn signal
    (sử dụng đèn xi nhan)
  • flick on/off flick on/off the turn signal
    (bật/tắt đèn xi nhan nhanh chóng)
  • activate activate the turn signal
    (kích hoạt đèn xi nhan)
  • forget to use forget to use the turn signal
    (quên bật đèn xi nhan)
  • leave on leave the turn signal on
    (để quên đèn xi nhan vẫn bật)
Adjective + turn signal
  • left/right left/right turn signal
    (đèn xi nhan trái/phải)
  • blinking/flashing blinking/flashing turn signal
    (đèn xi nhan đang nháy/chớp)
  • broken broken turn signal
    (đèn xi nhan bị hỏng)
turn signal + Noun
  • turn signal turn signal lever
    (cần gạt đèn xi nhan)
  • turn signal turn signal light
    (đèn xi nhan (bản thân cái đèn))

Idioms

  • Use your turn signal.

    Hãy bật đèn xi nhan đi.

    "Remember to use your turn signal before turning or changing lanes."

    (Hãy nhớ bật đèn xi nhan trước khi rẽ hoặc chuyển làn.)

  • Flick on/off the turn signal.

    Bật/tắt đèn xi nhan một cách nhanh chóng.

    "He quickly flicked on his turn signal to indicate he was merging."

    (Anh ấy nhanh chóng bật đèn xi nhan để báo hiệu rằng anh ấy đang nhập làn.)

  • Leave your turn signal on.

    Để quên đèn xi nhan vẫn bật.

    "You've left your turn signal on for the past mile; you might want to turn it off."

    (Bạn đã để quên đèn xi nhan bật suốt một dặm qua; bạn có thể muốn tắt nó đi.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

turn signal

Danh từ
Lật mặt

Đèn báo rẽ, đèn xi nhan (trên xe cộ) nhấp nháy để báo hiệu ý định rẽ trái hoặc phải.

"Remember to use your turn signal when changing lanes."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Past Continuous Tense (Thì Quá khứ Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The driver was using the turn signal when the accident happened.
Người lái xe đang sử dụng đèn báo rẽ khi tai nạn xảy ra.
Phủ định
The car was not showing a turn signal, so I didn't know it was turning.
Chiếc xe không bật đèn báo rẽ, vì vậy tôi không biết nó đang rẽ.
Nghi vấn
Were you checking the turn signal before you changed lanes?
Bạn có kiểm tra đèn báo rẽ trước khi chuyển làn không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "turn signal".

Giao tiếp an toàn và lịch sự khi lái xe

Ở các nước phương Tây, việc sử dụng đèn xi nhan là một phần cực kỳ quan trọng của giao tiếp khi lái xe. Nó không chỉ là luật giao thông bắt buộc mà còn là quy tắc ứng xử thể hiện sự tôn trọng và an toàn cho những người lái xe khác. Quên bật xi nhan thường bị coi là thiếu lịch sự hoặc gây nguy hiểm, vì nó khiến người khác không thể dự đoán hành động của bạn.

Nguồn gây bực bội phổ biến trên đường

Trong văn hóa lái xe ở nhiều nơi, việc một người lái xe không dùng đèn xi nhan khi rẽ hoặc chuyển làn thường gây khó chịu và là chủ đề của nhiều lời phàn nàn. Nó đôi khi được xem là dấu hiệu của sự thiếu chú ý, thiếu kỹ năng, hoặc thậm chí là sự ích kỷ trên đường, gây ra tình huống bất ngờ và tiềm ẩn nguy hiểm cho giao thông.