brake light
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A red light at the back of a motor vehicle that comes on when the driver uses the brakes.
Vietnamese Meaning
Đèn đỏ ở phía sau xe cơ giới bật sáng khi người lái xe sử dụng phanh.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"He slammed on his brakes and his brake lights flashed brightly."
"Anh ta đạp mạnh phanh và đèn phanh của anh ta nhấp nháy sáng."
-
"Make sure your brake lights are working before you drive."
"Hãy chắc chắn rằng đèn phanh của bạn hoạt động trước khi bạn lái xe."
-
"The car in front of me stopped suddenly, but thankfully its brake lights were clear."
"Chiếc xe phía trước tôi dừng lại đột ngột, nhưng may mắn là đèn phanh của nó sáng rõ."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | brake | phanh, hãm lại |
| Noun | brake | cái phanh, hệ thống phanh |
| Noun | braking | sự phanh xe, việc hãm phanh |
| Noun | handbrake | phanh tay |
| Noun | footbrake | phanh chân |
| Noun Phrase | brake fluid | dầu phanh |
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Đèn phanh là một bộ phận an toàn quan trọng của xe, giúp thông báo cho các phương tiện phía sau biết rằng xe đang giảm tốc độ hoặc dừng lại. Cường độ sáng và màu sắc của đèn phanh thường được quy định theo luật giao thông để đảm bảo khả năng hiển thị rõ ràng.
Collocations (Từ đi kèm)
-
bright brake light (đèn phanh sáng)
-
faulty brake light (đèn phanh bị lỗi)
-
broken brake light (đèn phanh bị hỏng)
-
rear brake light (đèn phanh sau)
-
see the brake light (nhìn thấy đèn phanh)
-
check the brake light (kiểm tra đèn phanh)
-
replace the brake light (thay đèn phanh)
-
fix the brake light (sửa đèn phanh)
-
brake light bulb (bóng đèn phanh)
-
brake light switch (công tắc đèn phanh)
-
brake light failure (sự cố hỏng đèn phanh)
Idioms
-
a sea of brake lights
Một biển đèn phanh, dùng để mô tả cảnh kẹt xe nghiêm trọng khi bạn chỉ thấy đèn phanh đỏ của các xe phía trước.
"Driving home on Friday, I got stuck in a sea of brake lights on the highway."
(Khi lái xe về nhà vào thứ Sáu, tôi đã bị kẹt trong một biển đèn phanh trên đường cao tốc.)
-
see the brake lights ahead
(Nghĩa bóng) Nhận thấy những dấu hiệu rắc rối, sự chậm lại hoặc khó khăn sắp xảy ra.
"With the economy slowing down, many companies are starting to see the brake lights ahead."
(Với nền kinh tế đang chậm lại, nhiều công ty bắt đầu thấy trước những khó khăn sắp tới.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
brake light
nounĐèn đỏ ở phía sau xe cơ giới bật sáng khi người lái xe sử dụng phanh.
"He slammed on his brakes and his brake lights flashed brightly."
Grammar Rules
Rule: Zero Conditional (Câu Điều kiện Loại 0)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If the car in front brakes, the brake light comes on. |
Nếu xe phía trước phanh, đèn phanh sẽ sáng. |
| Phủ định | When the brake light is broken, the driver doesn't know if the car behind is stopping. |
Khi đèn phanh bị hỏng, người lái xe không biết xe phía sau có dừng lại hay không. |
| Nghi vấn | If you press the brake pedal, does the brake light illuminate? |
Nếu bạn đạp phanh, đèn phanh có sáng không? |
Rule: Inversion (Phép Đảo ngữ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The car's brake light was very bright. |
Đèn phanh của chiếc xe rất sáng. |
| Phủ định | No sooner had the driver seen the brake light than he slammed on his own brakes. |
Ngay khi người lái xe nhìn thấy đèn phanh, anh ta đã đạp phanh ngay lập tức. |
| Nghi vấn | Should the brake light fail, the driver must stop to fix it immediately. |
Nếu đèn phanh bị hỏng, người lái xe phải dừng lại để sửa chữa ngay lập tức. |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "brake light".
