(Top Banner Ad)
brake light
A2
noun A2 Ô tô/Giao thông

brake light

UK: /ˈbreɪk ˌlaɪt/ • US: /ˈbreɪk ˌlaɪt/

Nghĩa tiếng Việt

đèn phanh đèn thắng
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A red light at the back of a motor vehicle that comes on when the driver uses the brakes.

Vietnamese Meaning

Đèn đỏ ở phía sau xe cơ giới bật sáng khi người lái xe sử dụng phanh.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He slammed on his brakes and his brake lights flashed brightly."

    "Anh ta đạp mạnh phanh và đèn phanh của anh ta nhấp nháy sáng."

  • "Make sure your brake lights are working before you drive."

    "Hãy chắc chắn rằng đèn phanh của bạn hoạt động trước khi bạn lái xe."

  • "The car in front of me stopped suddenly, but thankfully its brake lights were clear."

    "Chiếc xe phía trước tôi dừng lại đột ngột, nhưng may mắn là đèn phanh của nó sáng rõ."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb brake phanh, hãm lại
Noun brake cái phanh, hệ thống phanh
Noun braking sự phanh xe, việc hãm phanh
Noun handbrake phanh tay
Noun footbrake phanh chân
Noun Phrase brake fluid dầu phanh

Related Words

Subject Area

Ô tô/Giao thông

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
bræcan (to break)
Middle English
brake (a device to restrain)
Late 19th Century English
brake (wheel-stopping device)
Modern English
brake light (compound noun)

Từ 'Phá Vỡ' đến 'Dừng Lại'

Từ 'brake' (phanh) có nguồn gốc thú vị từ một từ tiếng Anh cổ có nghĩa là 'phá vỡ' hoặc 'nghiền nát'. Ban đầu, nó dùng để chỉ các công cụ dùng để nghiền cây lanh hoặc cây gai dầu. Sau đó, nghĩa của nó được mở rộng để chỉ bất kỳ thiết bị nào dùng để kìm hãm hoặc kiểm soát. Vào thế kỷ 19, với sự ra đời của xe cộ, 'brake' bắt đầu được dùng để chỉ bộ phận làm chậm hoặc 'phá vỡ' chuyển động của bánh xe. Vì vậy, 'brake light' (đèn phanh) chính là đèn báo hiệu hành động 'phá vỡ tốc độ' này.

Usage Note

Đèn phanh là một bộ phận an toàn quan trọng của xe, giúp thông báo cho các phương tiện phía sau biết rằng xe đang giảm tốc độ hoặc dừng lại. Cường độ sáng và màu sắc của đèn phanh thường được quy định theo luật giao thông để đảm bảo khả năng hiển thị rõ ràng.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + brake light
  • bright brake light
    (đèn phanh sáng)
  • faulty brake light
    (đèn phanh bị lỗi)
  • broken brake light
    (đèn phanh bị hỏng)
  • rear brake light
    (đèn phanh sau)
Verb + brake light
  • see the brake light
    (nhìn thấy đèn phanh)
  • check the brake light
    (kiểm tra đèn phanh)
  • replace the brake light
    (thay đèn phanh)
  • fix the brake light
    (sửa đèn phanh)
Noun + brake light
  • brake light bulb
    (bóng đèn phanh)
  • brake light switch
    (công tắc đèn phanh)
  • brake light failure
    (sự cố hỏng đèn phanh)

Idioms

  • a sea of brake lights

    Một biển đèn phanh, dùng để mô tả cảnh kẹt xe nghiêm trọng khi bạn chỉ thấy đèn phanh đỏ của các xe phía trước.

    "Driving home on Friday, I got stuck in a sea of brake lights on the highway."

    (Khi lái xe về nhà vào thứ Sáu, tôi đã bị kẹt trong một biển đèn phanh trên đường cao tốc.)

  • see the brake lights ahead

    (Nghĩa bóng) Nhận thấy những dấu hiệu rắc rối, sự chậm lại hoặc khó khăn sắp xảy ra.

    "With the economy slowing down, many companies are starting to see the brake lights ahead."

    (Với nền kinh tế đang chậm lại, nhiều công ty bắt đầu thấy trước những khó khăn sắp tới.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

brake light

noun
Lật mặt

Đèn đỏ ở phía sau xe cơ giới bật sáng khi người lái xe sử dụng phanh.

"He slammed on his brakes and his brake lights flashed brightly."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Zero Conditional (Câu Điều kiện Loại 0)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If the car in front brakes, the brake light comes on.
Nếu xe phía trước phanh, đèn phanh sẽ sáng.
Phủ định
When the brake light is broken, the driver doesn't know if the car behind is stopping.
Khi đèn phanh bị hỏng, người lái xe không biết xe phía sau có dừng lại hay không.
Nghi vấn
If you press the brake pedal, does the brake light illuminate?
Nếu bạn đạp phanh, đèn phanh có sáng không?

Rule: Inversion (Phép Đảo ngữ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The car's brake light was very bright.
Đèn phanh của chiếc xe rất sáng.
Phủ định
No sooner had the driver seen the brake light than he slammed on his own brakes.
Ngay khi người lái xe nhìn thấy đèn phanh, anh ta đã đạp phanh ngay lập tức.
Nghi vấn
Should the brake light fail, the driver must stop to fix it immediately.
Nếu đèn phanh bị hỏng, người lái xe phải dừng lại để sửa chữa ngay lập tức.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "brake light".

Đèn Phanh Thứ Ba: Chuẩn Mực An Toàn Bắt Buộc

Ở nhiều nước phương Tây như Mỹ (từ 1986) và trên khắp châu Âu (từ 1998), việc trang bị đèn phanh thứ ba là yêu cầu pháp lý bắt buộc đối với tất cả các xe ô tô mới. Đèn này được gắn ở vị trí cao hơn hai đèn còn lại (thường ở giữa, phía trên kính sau) để dễ dàng thu hút sự chú ý của tài xế phía sau. Các nghiên cứu đã chứng minh rằng nó giúp giảm đáng kể các vụ tai nạn va chạm từ phía sau.

Đèn Phanh Nhấp Nháy Khi Khẩn Cấp

Trên nhiều dòng xe hiện đại, đặc biệt ở châu Âu và Nhật Bản, có một tính năng an toàn gọi là Tín hiệu Dừng Khẩn cấp (Emergency Stop Signal). Khi tài xế đạp phanh đột ngột và mạnh, đèn phanh sẽ tự động nhấp nháy liên tục thay vì chỉ sáng như bình thường. Tín hiệu trực quan mạnh mẽ này cảnh báo các tài xế phía sau về tình huống nguy hiểm một cách hiệu quả hơn, giúp họ có thêm thời gian để phản ứng.