(Top Banner Ad)
headlight
A2
danh từ A2 Ô tô

headlight

UK: /ˈhɛdˌlaɪt/ • US: /ˈhɛdˌlaɪt/

Nghĩa tiếng Việt

đèn pha
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A powerful light at the front of a vehicle.

Vietnamese Meaning

Đèn pha (của xe ô tô, xe máy).

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The car's headlights were very bright."

    "Đèn pha của chiếc xe rất sáng."

  • "He turned on his headlights as it started to get dark."

    "Anh ấy bật đèn pha khi trời bắt đầu tối."

  • "The headlights illuminated the road ahead."

    "Đèn pha chiếu sáng con đường phía trước."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun head cái đầu; người đứng đầu; phía trước
Noun light ánh sáng; đèn
Verb lighten làm sáng; làm nhẹ đi
Adjective light nhẹ; sáng

Related Words

Subject Area

Ô tô

Etymology (Nguồn gốc)

English
head
English
light
English (Compound)
headlight

Nguồn gốc từ 'headlight'

Từ 'headlight' là một danh từ ghép trong tiếng Anh, được hình thành từ hai từ đơn giản: 'head' (có nghĩa là đầu, phía trước) và 'light' (có nghĩa là ánh sáng). Vì vậy, 'headlight' theo nghĩa đen có nghĩa là 'ánh sáng ở phía trước' hoặc 'đèn ở đầu', mô tả chính xác chức năng của nó là một chiếc đèn được gắn ở phía trước xe.

Usage Note

Headlight chỉ ánh sáng mạnh được gắn phía trước xe, dùng để chiếu sáng đường đi vào ban đêm hoặc trong điều kiện tầm nhìn kém. Đèn pha thường có hai chế độ: chiếu gần (low beam) và chiếu xa (high beam). Sử dụng đèn pha đúng cách là rất quan trọng để đảm bảo an toàn giao thông, tránh gây chói mắt cho người đi đối diện.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + headlight
  • bright bright headlights
    (đèn pha sáng)
  • powerful powerful headlights
    (đèn pha mạnh)
  • dim dim headlights
    (đèn pha mờ)
  • high-beam high-beam headlights
    (đèn pha chiếu xa (pha))
  • low-beam low-beam headlights
    (đèn pha chiếu gần (cốt))
Verb + headlight
  • turn on turn on the headlights
    (bật đèn pha)
  • turn off turn off the headlights
    (tắt đèn pha)
  • flash flash your headlights
    (nháy đèn pha)
  • adjust adjust the headlights
    (điều chỉnh đèn pha)
  • replace replace the headlights
    (thay đèn pha)
Headlight + Noun
  • beam headlight beam
    (chùm sáng của đèn pha)
  • lens headlight lens
    (thấu kính đèn pha)
  • bulb headlight bulb
    (bóng đèn pha)
  • glare headlight glare
    (ánh sáng chói từ đèn pha)

Idioms

  • like a deer in headlights

    bất động vì sợ hãi hoặc bất ngờ, như con nai bị đèn pha ô tô chiếu vào; lúng túng, không biết phải làm gì.

    "When she was asked about her mistake, she just stood there like a deer in headlights."

    (Khi cô ấy bị hỏi về lỗi lầm của mình, cô ấy chỉ đứng đó bất động như nai bị đèn pha chiếu.)

  • caught in the headlights

    bị bất ngờ và không biết phản ứng thế nào, thường trong tình huống khó khăn hoặc bị chú ý đột ngột.

    "The politician was caught in the headlights when the journalist asked a tough question."

    (Chính trị gia đó bị bất ngờ và lúng túng khi nhà báo đặt một câu hỏi khó.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

headlight

danh từ
Lật mặt

Đèn pha (của xe ô tô, xe máy).

"The car's headlights were very bright."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Wish / If Only Structures (Cấu trúc 'wish' / 'if only')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I wish I had checked the headlight before driving last night.
Tôi ước tôi đã kiểm tra đèn pha trước khi lái xe tối qua.
Phủ định
If only the car hadn't had a broken headlight, we wouldn't have gotten a ticket.
Giá mà chiếc xe không bị hỏng đèn pha thì chúng tôi đã không bị phạt.
Nghi vấn
If only they would fix that broken headlight, wouldn't that be much safer?
Giá mà họ chịu sửa cái đèn pha hỏng kia, chẳng phải sẽ an toàn hơn nhiều sao?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "headlight".

Tầm quan trọng của đèn pha trong an toàn giao thông

Đèn pha không chỉ giúp người lái xe nhìn rõ đường vào ban đêm hoặc trong điều kiện thời tiết xấu như mưa, sương mù, mà còn là yếu tố cực kỳ quan trọng giúp các phương tiện khác nhìn thấy xe của bạn. Ở nhiều quốc gia, có luật yêu cầu bật đèn pha ngay cả ban ngày ở một số điều kiện nhất định để tăng cường an toàn giao thông.

Tín hiệu bằng đèn pha

Trong văn hóa lái xe ở nhiều nơi, việc nháy đèn pha (flash your headlights) có thể mang nhiều ý nghĩa khác nhau giữa các tài xế. Ví dụ, nó có thể dùng để cảnh báo các xe khác về sự hiện diện của cảnh sát phía trước, báo hiệu cho xe khác vượt qua, cảnh báo nguy hiểm, hoặc đôi khi chỉ đơn giản là một cách chào hỏi. Tuy nhiên, ý nghĩa cụ thể có thể khác nhau tùy theo vùng và tình huống.