(Top Banner Ad)
bloated code
C1
Tính từ ghép (Adjective phrase) C1 Công nghệ thông tin

bloated code

UK: /ˈbləʊtɪd kəʊd/ • US: /ˈbloʊtɪd koʊd/

Nghĩa tiếng Việt

mã phình to mã cồng kềnh mã nặng nề
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Code that is excessively large, slow, or inefficient, often due to unnecessary features or poor programming practices.

Vietnamese Meaning

Đoạn mã quá lớn, chậm hoặc không hiệu quả, thường là do các tính năng không cần thiết hoặc các phương pháp lập trình kém.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The application suffered from bloated code, resulting in slow loading times."

    "Ứng dụng bị ảnh hưởng bởi mã phình to, dẫn đến thời gian tải chậm."

  • "Refactoring the software helped eliminate the bloated code and improve performance."

    "Tái cấu trúc phần mềm đã giúp loại bỏ mã phình to và cải thiện hiệu suất."

  • "One sign of poor programming is bloated code that slows down the entire system."

    "Một dấu hiệu của lập trình kém là mã phình to làm chậm toàn bộ hệ thống."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb to bloat làm phình to, làm cồng kềnh
Noun bloat sự phình to, sự cồng kềnh, phần mềm cồng kềnh (bloatware)
Adjective bloated bị phình to, cồng kềnh, nặng nề

Synonyms

inefficient code (mã không hiệu quả)overweight code (mã quá nặng)

Antonyms

Related Words

Subject Area

Công nghệ thông tin

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*bhel- (to blow, swell)
Proto-Germanic
*blautaz (swollen, soft)
Old Norse
blautr (soft, wet)
Middle English
blouten (to swell)
Modern English (Computing)
bloated code (c. 1980s-1990s)

Nguồn Gốc Của 'Bloat': Sự Phình To

Từ 'bloat' có nguồn gốc từ các ngôn ngữ cổ ở Bắc Âu, mang ý nghĩa là 'sưng lên' hoặc 'phình to'. Hãy tưởng tượng một quả bóng bay được thổi quá căng, hoặc một cơ thể bị tích nước. Trong lập trình, 'bloated code' cũng mang hình ảnh tương tự: một đoạn mã đã 'phình to' với quá nhiều dòng lệnh, tính năng không cần thiết hoặc sự phức tạp quá mức, khiến nó trở nên chậm chạp và khó quản lý.

Nguồn Gốc Của 'Code': Từ Sách Luật La Mã

Từ 'code' bắt nguồn từ 'codex' trong tiếng Latin, ban đầu có nghĩa là 'thân cây', sau đó dùng để chỉ những cuốn sách làm từ các tấm gỗ phủ sáp. Người La Mã dùng 'codex' để ghi chép luật lệ. Ý nghĩa 'một hệ thống các quy tắc' này đã chuyển sang 'một hệ thống các chỉ dẫn cho máy tính' khi ngành lập trình ra đời.

Usage Note

“Bloated code” mang nghĩa tiêu cực, ám chỉ mã nguồn phình to, nặng nề, làm chậm hiệu năng hệ thống. Nó thường xuất phát từ việc thêm quá nhiều chức năng không cần thiết, sử dụng thư viện ngoại vi cồng kềnh, hoặc tối ưu hóa kém. Khác với “clean code” (mã sạch) là ngắn gọn, dễ đọc và hiệu quả, “bloated code” hoàn toàn ngược lại.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + bloated code
  • refactor bloated code
    (tái cấu trúc mã cồng kềnh)
  • clean up bloated code
    (dọn dẹp mã cồng kềnh)
  • reduce bloated code
    (giảm thiểu mã cồng kềnh)
  • avoid bloated code
    (tránh viết mã cồng kềnh)
  • deal with bloated code
    (xử lý mã cồng kềnh)
Adverb + bloated code
  • unnecessarily bloated code
    (mã cồng kềnh một cách không cần thiết)
  • incredibly bloated code
    (mã cồng kềnh một cách khó tin)
  • notoriously bloated code
    (mã nổi tiếng là cồng kềnh)

Idioms

  • Code bloat is a silent killer.

    Sự cồng kềnh của mã là một 'sát thủ thầm lặng' (gây ra các vấn đề nghiêm trọng về hiệu suất và bảo trì một cách từ từ mà không ai nhận ra ngay lập tức).

    "The app felt fine at first, but over time it became incredibly slow. Code bloat is a silent killer."

    (Lúc đầu ứng dụng có vẻ ổn, nhưng theo thời gian nó trở nên cực kỳ chậm. Sự cồng kềnh của mã đúng là một sát thủ thầm lặng.)

  • Fighting the bloat.

    Chiến đấu với sự cồng kềnh (nỗ lực liên tục để giảm thiểu, đơn giản hóa và loại bỏ mã không cần thiết).

    "Our team dedicates every Friday afternoon to 'fighting the bloat' in our legacy codebase."

    (Nhóm của chúng tôi dành mỗi chiều thứ Sáu để 'chiến đấu với sự cồng kềnh' trong nền tảng mã cũ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

bloated code

Tính từ ghép (Adjective phrase)
Lật mặt

Đoạn mã quá lớn, chậm hoặc không hiệu quả, thường là do các tính năng không cần thiết hoặc các phương pháp lập trình kém.

"The application suffered from bloated code, resulting in slow loading times."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Gerund (Danh động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Avoiding bloated code is crucial for maintaining software performance.
Tránh mã phình to là rất quan trọng để duy trì hiệu suất phần mềm.
Phủ định
She doesn't mind refactoring to prevent writing bloated code.
Cô ấy không ngại tái cấu trúc để ngăn chặn việc viết mã phình to.
Nghi vấn
Is rewriting this module necessary to get around to eliminating bloated code?
Có cần thiết phải viết lại mô-đun này để loại bỏ mã phình to không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "bloated code".

Nguyên tắc KISS (Keep It Simple, Stupid)

Trong văn hóa phát triển phần mềm phương Tây, sự đơn giản được đề cao. Nguyên tắc KISS, có nguồn gốc từ Hải quân Hoa Kỳ, là một triết lý cốt lõi khuyến khích các nhà phát triển tránh sự phức tạp không cần thiết. Triết lý này đối lập trực tiếp với 'bloated code', nhấn mạnh rằng các hệ thống hoạt động tốt nhất khi chúng được giữ đơn giản thay vì làm cho phức tạp.

Nợ Kỹ thuật (Technical Debt)

'Bloated code' là một dạng 'nợ kỹ thuật' phổ biến. Đây là một thuật ngữ ẩn dụ do lập trình viên Ward Cunningham đặt ra, mô tả chi phí ngầm của việc làm lại công việc trong tương lai khi chọn một giải pháp dễ dàng ở hiện tại thay vì một giải pháp tốt hơn nhưng tốn nhiều thời gian hơn. Mã cồng kềnh giống như vay một khoản nợ lãi suất cao; nó làm cho việc phát triển trong tương lai chậm hơn, tốn kém hơn và khó khăn hơn.