(Top Banner Ad)
lean code
C1
Tính từ + Danh từ C1 Công nghệ thông tin

lean code

UK: /liːn kəʊd/ • US: /liːn koʊd/

Nghĩa tiếng Việt

code tinh gọn code tối ưu code hiệu quả
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

"Lean" meaning efficient, concise, and without unnecessary complexity, combined with "code" which refers to the set of instructions that make up a computer program. Together, it describes code that is optimized for performance, readability, and maintainability.

Vietnamese Meaning

"Lean" có nghĩa là hiệu quả, ngắn gọn và không có sự phức tạp không cần thiết, kết hợp với "code" đề cập đến tập hợp các hướng dẫn tạo nên một chương trình máy tính. Cùng nhau, nó mô tả code được tối ưu hóa cho hiệu suất, khả năng đọc và khả năng bảo trì.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Writing lean code is essential for building scalable and maintainable software."

    "Viết lean code là điều cần thiết để xây dựng phần mềm có khả năng mở rộng và bảo trì."

  • "The team focused on writing lean code to improve the application's performance."

    "Nhóm tập trung vào việc viết lean code để cải thiện hiệu suất của ứng dụng."

  • "Lean code is easier to debug and maintain."

    "Lean code dễ dàng debug và bảo trì hơn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb lean dựa, nghiêng, hoặc có xu hướng (trong trường hợp này, tối ưu hóa)
Noun leanness sự gọn nhẹ, tính hiệu quả (ví dụ: 'the leanness of the code')
Verb code mã hóa, lập trình
Noun coder người viết code, lập trình viên

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Công nghệ thông tin

Etymology (Nguồn gốc)

English
lean
English
code

Nguồn gốc của 'Lean'

Từ 'lean' trong 'lean code' có nghĩa là gọn nhẹ, hiệu quả, không thừa thãi. Nó bắt nguồn từ ý tưởng 'lean manufacturing' trong ngành sản xuất, nơi mục tiêu là loại bỏ mọi lãng phí để tối ưu hóa quy trình.

Nguồn gốc của 'Code'

Từ 'code' thì lại bắt nguồn từ 'coding', ám chỉ việc lập trình và viết mã, là một chuỗi các lệnh mà máy tính có thể hiểu và thực hiện.

Usage Note

Thuật ngữ "lean code" nhấn mạnh việc viết code một cách tối giản, loại bỏ các thành phần dư thừa hoặc không hiệu quả. Nó thường liên quan đến các phương pháp lập trình như Nguyên tắc DRY (Don't Repeat Yourself) và Nguyên tắc KISS (Keep It Simple, Stupid). Không nên nhầm lẫn với "spaghetti code" (code lộn xộn, khó hiểu).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + lean code
  • clean lean code
    (code gọn gàng, dễ đọc)
  • efficient lean code
    (code hiệu quả, tối ưu)
  • maintainable lean code
    (code dễ bảo trì)
Verb + lean code
  • write lean code
    (viết code gọn nhẹ)
  • develop lean code
    (phát triển code tối ưu)
  • refactor lean code
    (tái cấu trúc code cho gọn nhẹ)

Idioms

  • Keep the code lean

    Giữ code gọn gàng

    "The team was instructed to keep the code lean and focused on essential features."

    (Nhóm được hướng dẫn giữ code gọn gàng và tập trung vào các tính năng thiết yếu.)

  • Strive for lean code

    Cố gắng viết code gọn nhẹ

    "We always strive for lean code in order to improve performance and reduce complexity."

    (Chúng tôi luôn cố gắng viết code gọn nhẹ để cải thiện hiệu suất và giảm độ phức tạp.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

lean code

Tính từ + Danh từ
Lật mặt

"Lean" có nghĩa là hiệu quả, ngắn gọn và không có sự phức tạp không cần thiết, kết hợp với "code" đề cập đến tập hợp các hướng dẫn tạo nên một chương trình máy tính. Cùng nhau, nó mô tả code được tối ưu hóa cho hiệu suất, khả năng đọc và khả năng bảo trì.

"Writing lean code is essential for building scalable and maintainable software."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Pronouns (Đại từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
This is lean code; it's efficient and easy to maintain.
Đây là lean code; nó hiệu quả và dễ bảo trì.
Phủ định
That isn't lean code; it's bloated and difficult to understand.
Đó không phải là lean code; nó cồng kềnh và khó hiểu.
Nghi vấn
Is this what you would consider lean code?
Đây có phải là thứ bạn coi là lean code không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "lean code".

Lean Principles in Software Development

Khái niệm 'lean code' liên quan đến các nguyên tắc 'lean' trong phát triển phần mềm, bắt nguồn từ ngành sản xuất. Nó nhấn mạnh việc loại bỏ lãng phí (ví dụ: code thừa, tính năng không cần thiết) để tạo ra sản phẩm hiệu quả hơn.

Agile Development and Lean Code

Việc viết 'lean code' thường đi đôi với phương pháp phát triển phần mềm Agile, nơi các đội nhóm tập trung vào việc cung cấp giá trị nhanh chóng và liên tục bằng cách tối ưu hóa code và quy trình làm việc.