(Top Banner Ad)
inefficient code
C1
Tính từ (adjective) C1 Công nghệ thông tin

inefficient code

UK: /ˌɪnɪˈfɪʃənt kəʊd/ • US: /ˌɪnɪˈfɪʃənt koʊd/

Nghĩa tiếng Việt

mã nguồn kém hiệu quả mã không hiệu quả mã lãng phí tài nguyên mã chậm
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Code that does not make the best use of resources (time, memory, processing power) to achieve its desired outcome.

Vietnamese Meaning

Mã nguồn không sử dụng tối ưu các tài nguyên (thời gian, bộ nhớ, sức mạnh xử lý) để đạt được kết quả mong muốn.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The program crashed because of inefficient code that consumed all available memory."

    "Chương trình bị sập vì mã nguồn kém hiệu quả, đã tiêu thụ toàn bộ bộ nhớ khả dụng."

  • "Rewriting the inefficient code improved the program's performance significantly."

    "Việc viết lại mã nguồn kém hiệu quả đã cải thiện đáng kể hiệu suất của chương trình."

  • "The profiler helped identify the sections of the code that were the most inefficient."

    "Công cụ phân tích hiệu năng đã giúp xác định các phần mã có hiệu suất kém nhất."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun efficiency Hiệu quả, năng suất
Noun inefficiency Sự kém hiệu quả, sự không hiệu suất
Adjective efficient Hiệu quả, có năng suất cao
Verb code Viết mã, lập trình
Noun coder Lập trình viên, người viết mã
Verb decode Giải mã
Adverb inefficiently Một cách kém hiệu quả

Synonyms

wasteful code (mã lãng phí)unoptimized code (mã chưa được tối ưu)slow code (mã chậm)

Antonyms

Related Words

Subject Area

Công nghệ thông tin

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
in- (not)
Latin
efficere (to accomplish, effect)
French
efficient
English
inefficient
Latin
codex (book, set of laws)
Old French
code
English
code

Nguồn gốc của 'inefficient'

Từ 'inefficient' (không hiệu quả) được hình thành từ tiền tố Latin 'in-' nghĩa là 'không' hoặc 'ngược lại', và 'efficient' có nguồn gốc từ động từ Latin 'efficere', mang ý nghĩa 'hoàn thành' hoặc 'tạo ra'. Khi ghép lại, nó chỉ việc thiếu khả năng hoàn thành một nhiệm vụ một cách tối ưu, đặc biệt là lãng phí tài nguyên.

Nguồn gốc của 'code'

Từ 'code' (mã) có một lịch sử thú vị, bắt nguồn từ 'codex' trong tiếng Latin cổ, ban đầu có nghĩa là 'bảng gỗ' hoặc 'cuốn sách viết tay', sau đó phát triển thành 'tập hợp các luật lệ'. Trong thời hiện đại, đặc biệt trong công nghệ thông tin, 'code' đã mang ý nghĩa 'mã lệnh' hay 'mã nguồn' trong lập trình, là tập hợp các chỉ thị cho máy tính.

Usage Note

"Inefficient" nhấn mạnh sự lãng phí tài nguyên. Nó thường được dùng để mô tả code chạy chậm, tốn nhiều bộ nhớ, hoặc tiêu thụ nhiều năng lượng hơn mức cần thiết. Sự khác biệt so với "bad code" là "bad code" có thể bao gồm cả lỗi logic, khó đọc, khó bảo trì, trong khi "inefficient code" tập trung vào hiệu năng.

Collocations (Từ đi kèm)

Verbs + inefficient code
  • write write inefficient code
    (Viết mã kém hiệu quả)
  • identify identify inefficient code
    (Xác định mã kém hiệu quả)
  • optimize optimize inefficient code
    (Tối ưu hóa mã kém hiệu quả)
  • refactor refactor inefficient code
    (Tái cấu trúc mã kém hiệu quả (để cải thiện))
Adjectives + inefficient code
  • poorly written poorly written inefficient code
    (Mã kém hiệu quả được viết tồi)
  • legacy legacy inefficient code
    (Mã kế thừa kém hiệu quả)
  • verbose verbose inefficient code
    (Mã kém hiệu quả dài dòng)
  • buggy buggy inefficient code
    (Mã kém hiệu quả có lỗi)

Idioms

  • Dealing with inefficient code

    Xử lý, đối phó với mã kém hiệu quả

    "A significant part of a programmer's job involves dealing with inefficient code inherited from previous projects."

    (Một phần đáng kể trong công việc của lập trình viên là xử lý mã kém hiệu quả được kế thừa từ các dự án trước.)

  • The cost of inefficient code

    Cái giá phải trả (chi phí) cho mã kém hiệu quả

    "The cost of inefficient code can manifest as slower application performance and higher maintenance efforts."

    (Cái giá của mã kém hiệu quả có thể biểu hiện qua hiệu suất ứng dụng chậm hơn và nỗ lực bảo trì cao hơn.)

  • A sign of inefficient code

    Dấu hiệu của mã kém hiệu quả

    "Slow loading times and high memory usage are often a clear sign of inefficient code."

    (Thời gian tải chậm và mức sử dụng bộ nhớ cao thường là một dấu hiệu rõ ràng của mã kém hiệu quả.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

inefficient code

Tính từ (adjective)
Lật mặt

Mã nguồn không sử dụng tối ưu các tài nguyên (thời gian, bộ nhớ, sức mạnh xử lý) để đạt được kết quả mong muốn.

"The program crashed because of inefficient code that consumed all available memory."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "inefficient code".

Nợ kỹ thuật (Technical Debt)

Trong văn hóa lập trình, 'nợ kỹ thuật' là một khái niệm phổ biến, ví như việc vay tiền. Khi các nhà phát triển tạo ra 'mã kém hiệu quả' để hoàn thành công việc nhanh chóng, họ đang tạo ra nợ kỹ thuật. Giống như nợ tài chính, nợ kỹ thuật sẽ tích lũy 'lãi suất' dưới dạng các vấn đề trong tương lai: khó bảo trì, khó mở rộng, và hiệu suất kém, đòi hỏi phải 'thanh toán' bằng cách tái cấu trúc (refactoring) sau này.

Văn hóa 'Clean Code' và niềm tự hào của lập trình viên

Cộng đồng lập trình viên rất coi trọng 'Clean Code' (mã sạch) – mã không chỉ hoạt động mà còn dễ đọc, dễ hiểu và dễ bảo trì. Việc viết 'mã kém hiệu quả' thường bị xem là thiếu chuyên nghiệp hoặc thiếu kinh nghiệm. Ngược lại, việc tạo ra mã tối ưu, hiệu quả là một nguồn tự hào lớn, thể hiện sự tinh thông và cam kết về chất lượng của người lập trình.