(Top Banner Ad)
bloated
B2
Tính từ B2 Tổng quát

bloated

UK: /ˈbləʊtɪd/ • US: /ˈbloʊtɪd/

Nghĩa tiếng Việt

đầy hơi cồng kềnh phình ra sưng lên
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Swollen with fluid or gas.

Vietnamese Meaning

Bị sưng lên do chứa đầy chất lỏng hoặc khí.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "After the big meal, I felt bloated."

    "Sau bữa ăn thịnh soạn, tôi cảm thấy bụng đầy hơi."

  • "Her stomach felt bloated and uncomfortable."

    "Cô ấy cảm thấy bụng đầy hơi và khó chịu."

  • "The company had become bloated and inefficient."

    "Công ty đã trở nên cồng kềnh và kém hiệu quả."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb to bloat làm phồng lên, làm sưng lên; gây đầy hơi, chướng bụng
Noun bloating sự đầy hơi, tình trạng chướng bụng
Noun bloat sự phình to, sự cồng kềnh (thường mang nghĩa tiêu cực)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*bʰlē-
Proto-Germanic
*blēaną ('to blow')
Old Norse
blautr ('soft, wet')
Middle English
blouten ('to swell')
Modern English
bloated

Từ Tiếng Viking đến Cảm Giác 'Chướng Bụng'

Từ 'bloated' có một nguồn gốc thú vị từ vùng Scandinavia. Nó liên quan đến từ 'blautr' trong tiếng Bắc Âu cổ (ngôn ngữ của người Viking), có nghĩa là 'mềm, ướt'. Ban đầu, nó được dùng để mô tả thứ gì đó sũng nước và phồng lên. Dần dần, nghĩa của từ này phát triển để mô tả cảm giác cơ thể bị sưng phồng, đặc biệt là cảm giác đầy hơi, chướng bụng sau khi ăn no, giống như một quả bóng bay bị thổi quá căng.

Usage Note

Thường dùng để chỉ cảm giác đầy hơi, khó chịu ở bụng sau khi ăn quá nhiều hoặc do vấn đề tiêu hóa. Cũng có thể dùng để miêu tả sự phình to của một vật thể do chứa chất lỏng hoặc khí bên trong. So sánh với 'swollen', 'bloated' thường ám chỉ sự phình to bất thường và gây khó chịu.

Prepositions

with

'Bloated with' được sử dụng để chỉ rõ cái gì gây ra sự sưng phồng. Ví dụ: 'bloated with pride' (tự mãn, đầy tự hào).

Collocations (Từ đi kèm)

Cảm giác & Mức độ
  • feel bloated
    (cảm thấy đầy hơi, chướng bụng)
  • look bloated
    (trông bị sưng phù, phị ra (thường nói về mặt))
  • slightly bloated
    (hơi đầy bụng một chút)
  • uncomfortably bloated
    (chướng bụng một cách khó chịu)
Đối tượng bị ảnh hưởng (Nghĩa đen & bóng)
  • bloated stomach
    (cái bụng bị chướng)
  • bloated bureaucracy
    (bộ máy quan liêu cồng kềnh)
  • bloated ego
    (cái tôi quá lớn, lòng tự cao tự đại)
  • bloated budget
    (ngân sách bị phình to, quá mức cần thiết)

Idioms

  • bloated with pride

    Tràn ngập kiêu hãnh, tự mãn quá mức.

    "After winning the award, he was so bloated with pride that he wouldn't talk to his old friends."

    (Sau khi thắng giải, anh ta tự mãn đến mức không thèm nói chuyện với bạn bè cũ nữa.)

  • a bloated carcass

    Một cái xác chết sình to (nghĩa đen). Thường dùng để chỉ một thứ gì đó đã chết, hết thời nhưng vẫn còn đó một cách cồng kềnh và khó coi (nghĩa bóng).

    "The failed company was a bloated carcass, waiting to be dismantled by investors."

    (Công ty thất bại đó như một cái xác sình to, chỉ chờ các nhà đầu tư đến xâu xé.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

bloated

Tính từ
Lật mặt

Bị sưng lên do chứa đầy chất lỏng hoặc khí.

"After the big meal, I felt bloated."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Interjections (Thán từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Wow, the company's profits bloated after the new marketing campaign!
Wow, lợi nhuận của công ty phình to sau chiến dịch marketing mới!
Phủ định
Oh dear, I hope my stomach doesn't feel bloated after that big meal.
Ôi trời, tôi hy vọng bụng tôi không cảm thấy đầy hơi sau bữa ăn lớn đó.
Nghi vấn
Goodness, is that balloon bloated enough for the party?
Trời ơi, quả bóng bay đó đã đủ căng phồng cho bữa tiệc chưa?

Rule: The Period/Full Stop (Dấu chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
After the large meal, I felt bloated.
Sau bữa ăn lớn, tôi cảm thấy bị đầy hơi.
Phủ định
The company's profits did not bloat as expected this quarter.
Lợi nhuận của công ty đã không tăng lên như mong đợi trong quý này.
Nghi vấn
Does this sweater make me look bloated?
Cái áo len này có làm tôi trông bị béo phì không?

Rule: Imperative Sentences (Câu Mệnh lệnh)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Don't eat so much; bloat your stomach!
Đừng ăn quá nhiều; làm căng phồng bụng của bạn!
Phủ định
Don't feel bloated after eating; try smaller portions.
Đừng cảm thấy đầy bụng sau khi ăn; hãy thử khẩu phần nhỏ hơn.
Nghi vấn
Please, bloat the balloons before the party.
Làm ơn, hãy làm phồng những quả bóng bay trước bữa tiệc.

Rule: Future Perfect Tense (Thì Tương lai Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
By the time the doctor arrives, the patient will have bloated significantly due to the allergic reaction.
Vào thời điểm bác sĩ đến, bệnh nhân sẽ bị sưng phù đáng kể do phản ứng dị ứng.
Phủ định
By next week, the company won't have bloated its workforce despite the increased production demands.
Đến tuần tới, công ty sẽ không mở rộng lực lượng lao động của mình mặc dù nhu cầu sản xuất tăng lên.
Nghi vấn
Will the river have bloated to dangerous levels by the end of the rainy season?
Liệu con sông có bị phình to đến mức nguy hiểm vào cuối mùa mưa không?

Rule: Future Perfect Continuous Tense (Thì Tương lai Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
By the time the doctor arrives, she will have been bloating for hours due to the food poisoning.
Vào thời điểm bác sĩ đến, cô ấy đã bị đầy hơi trong nhiều giờ do ngộ độc thực phẩm.
Phủ định
He won't have been bloating despite eating a large meal, as he takes digestive enzymes.
Anh ấy sẽ không bị đầy hơi mặc dù đã ăn một bữa ăn lớn, vì anh ấy dùng các enzyme tiêu hóa.
Nghi vấn
Will the economy have been bloating the stock market bubble by the time the next recession hits?
Liệu nền kinh tế có đang thổi phồng bong bóng thị trường chứng khoán vào thời điểm cuộc suy thoái tiếp theo xảy ra không?

Rule: The structure 'used to' (Cấu trúc 'used to')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I used to feel bloated after eating fast food, but now I don't.
Tôi đã từng cảm thấy đầy hơi sau khi ăn đồ ăn nhanh, nhưng bây giờ thì không.
Phủ định
She didn't use to bloat so easily, but her digestive system has changed.
Cô ấy đã từng không dễ bị đầy hơi như vậy, nhưng hệ tiêu hóa của cô ấy đã thay đổi.
Nghi vấn
Did you use to bloat when you ate dairy products?
Bạn đã từng bị đầy hơi khi ăn các sản phẩm từ sữa phải không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "bloated".

Nỗi Ám Ảnh 'Bụng Phẳng' & Văn Hóa Ăn Kiêng

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, việc có một chiếc bụng phẳng được coi là tiêu chuẩn của vẻ đẹp và sức khỏe. Vì vậy, từ 'bloated' mang một hàm ý tiêu cực mạnh mẽ, không chỉ là sự khó chịu về thể chất mà còn là dấu hiệu của việc 'không khỏe mạnh' hoặc 'thừa cân'. Điều này đã thúc đẩy một ngành công nghiệp khổng lồ về các sản phẩm 'giảm đầy hơi' như trà, thực phẩm chức năng và chế độ ăn kiêng.

Công Cụ Phê Bình: 'Cồng Kềnh' và 'Thừa Thãi'

Trong tiếng Anh, 'bloated' là một từ rất đắc lực để chỉ trích các tổ chức. Gọi một chính phủ là 'a bloated bureaucracy' (bộ máy quan liêu cồng kềnh) hay ngân sách của công ty là 'bloated' là cách nói phổ biến để ám chỉ sự kém hiệu quả, lãng phí và quy mô quá lớn. Nó vẽ nên một hình ảnh về thứ gì đó bị 'phù nề', không lành mạnh và cần phải được cắt giảm.