efficient code
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Achieving maximum productivity with minimum wasted effort or expense.
Vietnamese Meaning
Đạt được năng suất tối đa với nỗ lực hoặc chi phí lãng phí tối thiểu.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The company needs more efficient ways of processing orders."
"Công ty cần những cách hiệu quả hơn để xử lý đơn hàng."
-
"The programmer rewrote the function to make it more efficient."
"Lập trình viên đã viết lại hàm để làm cho nó hiệu quả hơn."
-
"We need to find a more efficient way to manage our database."
"Chúng ta cần tìm một cách hiệu quả hơn để quản lý cơ sở dữ liệu của mình."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | efficiency | Sự hiệu quả, năng suất |
| Adverb | efficiently | Một cách hiệu quả, có hiệu suất cao |
| Verb | code | Viết mã, mã hóa |
| Noun | coder | Người viết mã, lập trình viên |
| Noun | coding | Quá trình viết mã, mã hóa |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Trong ngữ cảnh 'efficient code', 'efficient' nhấn mạnh việc code được viết để chạy nhanh, sử dụng ít tài nguyên (bộ nhớ, CPU) và đạt được mục tiêu một cách tối ưu. Nó khác với 'effective' (hiệu quả), có nghĩa là code đạt được kết quả mong muốn, nhưng không nhất thiết là theo cách tối ưu nhất. Ví dụ, code có thể 'effective' nếu nó giải quyết được một vấn đề, nhưng nó không 'efficient' nếu nó chạy chậm hoặc tiêu tốn nhiều tài nguyên.
Khi đi cùng 'code', 'efficient' bổ nghĩa cho 'code', tạo thành cụm 'efficient code', mô tả loại code được tối ưu hóa để thực hiện tác vụ một cách nhanh chóng, mượt mà với tài nguyên ít nhất. Cụm từ này thường được sử dụng để mô tả code được viết tốt, được tối ưu hóa để tránh các hoạt động không cần thiết hoặc tốn kém.
Prepositions
Thường được sử dụng để chỉ khía cạnh mà một cái gì đó hiệu quả. Ví dụ: "This code is efficient in terms of memory usage." (Đoạn code này hiệu quả về mặt sử dụng bộ nhớ.)
Collocations (Từ đi kèm)
-
write write efficient code (viết mã hiệu quả)
-
develop develop efficient code (phát triển mã hiệu quả)
-
optimize optimize efficient code (tối ưu hóa mã hiệu quả)
-
refactor refactor efficient code (tái cấu trúc mã hiệu quả)
-
maintain maintain efficient code (duy trì mã hiệu quả)
-
highly highly efficient code (mã cực kỳ hiệu quả)
-
more more efficient code (mã hiệu quả hơn)
-
less less efficient code (mã kém hiệu quả hơn)
-
the importance the importance of efficient code (tầm quan trọng của mã hiệu quả)
-
the benefits the benefits of efficient code (những lợi ích của mã hiệu quả)
-
principles principles of efficient code (các nguyên tắc của mã hiệu quả)
Idioms
-
Writing efficient code is an art and a science.
Việc viết mã hiệu quả vừa là một nghệ thuật vừa là một khoa học.
"Many experienced developers agree that writing efficient code is an art and a science, requiring both creativity and technical knowledge."
(Nhiều nhà phát triển có kinh nghiệm đồng ý rằng việc viết mã hiệu quả vừa là một nghệ thuật vừa là một khoa học, đòi hỏi cả sự sáng tạo và kiến thức kỹ thuật.)
-
Efficient code saves resources and improves performance.
Mã hiệu quả tiết kiệm tài nguyên và cải thiện hiệu suất.
"By refactoring old modules, we ensured efficient code saves resources and improves performance across the system."
(Bằng cách tái cấu trúc các mô-đun cũ, chúng tôi đảm bảo mã hiệu quả sẽ tiết kiệm tài nguyên và cải thiện hiệu suất trên toàn hệ thống.)
-
Strive for more efficient code.
Luôn cố gắng hướng tới mã hiệu quả hơn.
"In every project, developers should strive for more efficient code to enhance user experience."
(Trong mọi dự án, các nhà phát triển nên cố gắng hướng tới mã hiệu quả hơn để nâng cao trải nghiệm người dùng.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
efficient code
Tính từĐạt được năng suất tối đa với nỗ lực hoặc chi phí lãng phí tối thiểu.
"The company needs more efficient ways of processing orders."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "efficient code".
