(Top Banner Ad)
efficient code
B2
Tính từ B2 Công nghệ thông tin

efficient code

UK: /ɪˈfɪʃənt/ • US: /ɪˈfɪʃənt/

Nghĩa tiếng Việt

mã hiệu quả code hiệu suất cao mã được tối ưu hóa
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Achieving maximum productivity with minimum wasted effort or expense.

Vietnamese Meaning

Đạt được năng suất tối đa với nỗ lực hoặc chi phí lãng phí tối thiểu.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The company needs more efficient ways of processing orders."

    "Công ty cần những cách hiệu quả hơn để xử lý đơn hàng."

  • "The programmer rewrote the function to make it more efficient."

    "Lập trình viên đã viết lại hàm để làm cho nó hiệu quả hơn."

  • "We need to find a more efficient way to manage our database."

    "Chúng ta cần tìm một cách hiệu quả hơn để quản lý cơ sở dữ liệu của mình."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun efficiency Sự hiệu quả, năng suất
Adverb efficiently Một cách hiệu quả, có hiệu suất cao
Verb code Viết mã, mã hóa
Noun coder Người viết mã, lập trình viên
Noun coding Quá trình viết mã, mã hóa

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Công nghệ thông tin

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
facere
Latin
efficere
Latin
efficiens
English
efficient

Nguồn gốc của 'Hiệu quả'

Từ 'efficient' (hiệu quả) bắt nguồn từ động từ 'efficere' trong tiếng Latin, có nghĩa là 'thực hiện, hoàn thành'. Nó kết hợp tiền tố 'ex-' (ra ngoài) và động từ 'facere' (làm, tạo ra). Vì vậy, 'efficient' mang ý nghĩa làm việc đạt được kết quả mong muốn một cách tối ưu. Còn từ 'code' (mã) lại có nguồn gốc từ 'codex' trong tiếng Latin, ban đầu chỉ một thân cây, sau đó là tập giấy viết, và sau này là tập hợp các quy tắc hoặc văn bản luật. Trong ngữ cảnh lập trình, 'code' là tập hợp các chỉ thị máy tính. 'Efficient code' vì thế là mã nguồn được viết tối ưu, chạy nhanh, sử dụng ít tài nguyên và dễ bảo trì.

Usage Note

Trong ngữ cảnh 'efficient code', 'efficient' nhấn mạnh việc code được viết để chạy nhanh, sử dụng ít tài nguyên (bộ nhớ, CPU) và đạt được mục tiêu một cách tối ưu. Nó khác với 'effective' (hiệu quả), có nghĩa là code đạt được kết quả mong muốn, nhưng không nhất thiết là theo cách tối ưu nhất. Ví dụ, code có thể 'effective' nếu nó giải quyết được một vấn đề, nhưng nó không 'efficient' nếu nó chạy chậm hoặc tiêu tốn nhiều tài nguyên.
Khi đi cùng 'code', 'efficient' bổ nghĩa cho 'code', tạo thành cụm 'efficient code', mô tả loại code được tối ưu hóa để thực hiện tác vụ một cách nhanh chóng, mượt mà với tài nguyên ít nhất. Cụm từ này thường được sử dụng để mô tả code được viết tốt, được tối ưu hóa để tránh các hoạt động không cần thiết hoặc tốn kém.

Prepositions

in

Thường được sử dụng để chỉ khía cạnh mà một cái gì đó hiệu quả. Ví dụ: "This code is efficient in terms of memory usage." (Đoạn code này hiệu quả về mặt sử dụng bộ nhớ.)

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + efficient code
  • write write efficient code
    (viết mã hiệu quả)
  • develop develop efficient code
    (phát triển mã hiệu quả)
  • optimize optimize efficient code
    (tối ưu hóa mã hiệu quả)
  • refactor refactor efficient code
    (tái cấu trúc mã hiệu quả)
  • maintain maintain efficient code
    (duy trì mã hiệu quả)
Adverb + efficient code (modifying 'efficient')
  • highly highly efficient code
    (mã cực kỳ hiệu quả)
  • more more efficient code
    (mã hiệu quả hơn)
  • less less efficient code
    (mã kém hiệu quả hơn)
Noun + of efficient code
  • the importance the importance of efficient code
    (tầm quan trọng của mã hiệu quả)
  • the benefits the benefits of efficient code
    (những lợi ích của mã hiệu quả)
  • principles principles of efficient code
    (các nguyên tắc của mã hiệu quả)

Idioms

  • Writing efficient code is an art and a science.

    Việc viết mã hiệu quả vừa là một nghệ thuật vừa là một khoa học.

    "Many experienced developers agree that writing efficient code is an art and a science, requiring both creativity and technical knowledge."

    (Nhiều nhà phát triển có kinh nghiệm đồng ý rằng việc viết mã hiệu quả vừa là một nghệ thuật vừa là một khoa học, đòi hỏi cả sự sáng tạo và kiến thức kỹ thuật.)

  • Efficient code saves resources and improves performance.

    Mã hiệu quả tiết kiệm tài nguyên và cải thiện hiệu suất.

    "By refactoring old modules, we ensured efficient code saves resources and improves performance across the system."

    (Bằng cách tái cấu trúc các mô-đun cũ, chúng tôi đảm bảo mã hiệu quả sẽ tiết kiệm tài nguyên và cải thiện hiệu suất trên toàn hệ thống.)

  • Strive for more efficient code.

    Luôn cố gắng hướng tới mã hiệu quả hơn.

    "In every project, developers should strive for more efficient code to enhance user experience."

    (Trong mọi dự án, các nhà phát triển nên cố gắng hướng tới mã hiệu quả hơn để nâng cao trải nghiệm người dùng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

efficient code

Tính từ
Lật mặt

Đạt được năng suất tối đa với nỗ lực hoặc chi phí lãng phí tối thiểu.

"The company needs more efficient ways of processing orders."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "efficient code".

Tầm quan trọng của tối ưu hóa trong phát triển phần mềm

Trong ngành công nghệ thông tin, việc phát triển 'efficient code' (mã hiệu quả) là một mục tiêu tối thượng. Nó không chỉ giúp phần mềm chạy nhanh hơn, mượt mà hơn mà còn tiết kiệm tài nguyên máy tính (CPU, bộ nhớ, pin), giảm chi phí vận hành cho các hệ thống lớn, và cải thiện trải nghiệm người dùng đáng kể. Mã nguồn kém hiệu quả có thể dẫn đến lãng phí tài nguyên, gây ra các vấn đề về hiệu suất và sự chậm trễ không mong muốn.

Nợ kỹ thuật và vai trò của mã hiệu quả

'Nợ kỹ thuật' (technical debt) là một khái niệm phổ biến trong phát triển phần mềm, ám chỉ việc lựa chọn các giải pháp nhanh chóng, dễ dàng trong ngắn hạn nhưng lại gây khó khăn và tốn kém hơn về lâu dài. Việc viết mã kém hiệu quả (inefficient code) thường là nguyên nhân chính dẫn đến nợ kỹ thuật, khiến cho việc bảo trì, mở rộng và cập nhật phần mềm trở nên phức tạp và tốn kém hơn rất nhiều, ảnh hưởng đến khả năng cạnh tranh và sự phát triển của sản phẩm.