bloat
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A state of being swollen, especially with liquid or gas.
Vietnamese Meaning
Trạng thái bị sưng lên, đặc biệt là do chất lỏng hoặc khí.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The patient complained of abdominal bloat after the meal."
"Bệnh nhân phàn nàn về việc bị chướng bụng sau bữa ăn."
-
"The software is suffering from feature bloat."
"Phần mềm đang bị phình to vì quá nhiều tính năng."
-
"She felt bloated after eating the rich dessert."
"Cô ấy cảm thấy đầy bụng sau khi ăn món tráng miệng béo ngậy."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Chỉ tình trạng căng phồng, thường mang ý tiêu cực. Trong y học, chỉ tình trạng đầy hơi, chướng bụng. Trong công nghệ, chỉ sự phình to về kích thước của phần mềm hoặc dữ liệu mà không cải thiện hiệu suất.
Prepositions
`Bloat with`: chỉ nguyên nhân gây ra sự căng phồng. Ví dụ: Bloat with gas (đầy hơi vì khí).
Collocations (Từ đi kèm)
-
cause bloat (gây ra tình trạng đầy hơi)
-
reduce bloat (giảm tình trạng đầy hơi)
-
prevent bloat (ngăn ngừa chứng đầy hơi)
-
suffer from bloat (bị đầy hơi, chướng bụng)
-
stomach bloat (chướng bụng, đầy hơi ở dạ dày)
-
software bloat (sự cồng kềnh của phần mềm)
-
bureaucratic bloat (bộ máy quan liêu cồng kềnh)
-
feeling of bloat (cảm giác đầy hơi)
Idioms
-
bloated with pride / ego
Tự mãn, kiêu căng ngạo mạn, phồng mũi vì tự hào.
"After receiving the promotion, he became bloated with pride and started ignoring his colleagues."
(Sau khi được thăng chức, anh ta trở nên kiêu căng ngạo mạn và bắt đầu phớt lờ các đồng nghiệp của mình.)
-
a bloated budget
Một ngân sách bị thổi phồng, quá lớn và lãng phí.
"Critics argued that the project failed due to its bloated budget and inefficient management."
(Các nhà phê bình cho rằng dự án đã thất bại do ngân sách bị thổi phồng và quản lý không hiệu quả.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
bloat
NounTrạng thái bị sưng lên, đặc biệt là do chất lỏng hoặc khí.
"The patient complained of abdominal bloat after the meal."
Grammar Rules
Rule: Infinitives (Động từ nguyên mẫu)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | To bloat from overeating during the holidays is a common problem. |
Bị đầy bụng do ăn quá nhiều trong những ngày lễ là một vấn đề phổ biến. |
| Phủ định | It's better not to bloat yourself by drinking too much soda. |
Tốt hơn là không nên làm đầy bụng bằng cách uống quá nhiều soda. |
| Nghi vấn | Why choose to bloat oneself with fast food when there are healthier options? |
Tại sao lại chọn làm đầy bụng bằng đồ ăn nhanh khi có những lựa chọn lành mạnh hơn? |
Rule: Mixed Conditional Sentences (Câu Điều kiện Hỗn hợp)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If the company had managed its finances better, it wouldn't bloat its workforce now. |
Nếu công ty đã quản lý tài chính tốt hơn, thì bây giờ họ sẽ không làm phình to lực lượng lao động của mình. |
| Phủ định | If I weren't so sensitive to gluten, I wouldn't have experienced such severe bloat after eating that bread yesterday. |
Nếu tôi không quá nhạy cảm với gluten, thì tôi đã không bị đầy hơi nghiêm trọng sau khi ăn bánh mì đó ngày hôm qua. |
| Nghi vấn | If she hadn't eaten so fast, would she be experiencing such discomfort from bloat now? |
Nếu cô ấy không ăn quá nhanh, thì bây giờ cô ấy có cảm thấy khó chịu vì đầy hơi không? |
Rule: Subject-Verb Agreement (Sự hòa hợp giữa Chủ ngữ và Động từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The bread bloats in the warm oven. |
Bánh mì nở ra trong lò nướng ấm. |
| Phủ định | The company's profits did not bloat last quarter. |
Lợi nhuận của công ty đã không tăng vọt trong quý trước. |
| Nghi vấn | Does the excessive salt intake make your stomach bloat? |
Việc nạp quá nhiều muối có làm bụng bạn bị chướng lên không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "bloat".
