blog post
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
An entry on a blog; a piece of writing or other item of content published on a blog.
Vietnamese Meaning
Một bài viết trên blog; một đoạn văn bản hoặc nội dung khác được xuất bản trên blog.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"She wrote a blog post about her trip to Italy."
"Cô ấy đã viết một bài đăng trên blog về chuyến đi của mình đến Ý."
-
"I read a really interesting blog post about climate change yesterday."
"Hôm qua tôi đã đọc một bài đăng blog thực sự thú vị về biến đổi khí hậu."
-
"Many companies use blog posts to attract new customers."
"Nhiều công ty sử dụng các bài đăng trên blog để thu hút khách hàng mới."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | blog | trang nhật ký trực tuyến |
| Verb | to blog | viết bài cho blog |
| Noun | blogger | người viết blog |
| Noun | blogging | hành động viết blog |
| Noun | blogosphere | cộng đồng các blogger và blog |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thuật ngữ 'blog post' đề cập đến một bài viết riêng lẻ trên một blog. Nó thường ngắn gọn, tập trung vào một chủ đề cụ thể và được đăng theo thứ tự thời gian đảo ngược (bài viết mới nhất hiển thị đầu tiên). Khác với 'article' thường có nghĩa rộng hơn, bao gồm các bài viết học thuật, tin tức, v.v. 'Blog post' mang tính cá nhân và ít trang trọng hơn.
Prepositions
Khi sử dụng 'on', nó thường đề cập đến nền tảng hoặc vị trí mà bài viết được đăng tải (ví dụ: 'on a blog'). Khi sử dụng 'about', nó đề cập đến chủ đề của bài viết (ví dụ: 'a blog post about gardening').
Collocations (Từ đi kèm)
-
write a blog post (viết một bài blog)
-
publish a blog post (xuất bản/đăng một bài blog)
-
read a blog post (đọc một bài blog)
-
share a blog post (chia sẻ một bài blog)
-
comment on a blog post (bình luận về một bài blog)
-
draft a blog post (soạn thảo một bài blog)
-
latest/recent blog post (bài blog mới nhất/gần đây)
-
informative blog post (bài blog giàu thông tin)
-
popular blog post (bài blog nổi tiếng/phổ biến)
-
viral blog post (bài blog được lan truyền rộng rãi)
-
well-written blog post (bài blog được viết tốt)
-
guest blog post (bài blog của tác giả khách mời)
Idioms
-
That's a whole other blog post.
Một cách nói để chỉ ra rằng một chủ đề nào đó quá phức tạp hoặc dài dòng để thảo luận ngay lúc này, và nó xứng đáng có một bài viết riêng.
"We could discuss the history of this issue, but that's a whole other blog post."
(Chúng ta có thể thảo luận về lịch sử của vấn đề này, nhưng đó lại là cả một chủ đề cho một bài blog khác rồi.)
-
guest blog post
Một bài viết được một người ngoài viết và đăng trên blog của người khác, thường để chia sẻ chuyên môn hoặc tiếp cận độc giả mới.
"I wrote a guest blog post for a major tech website to promote my own brand."
(Tôi đã viết một bài blog với tư cách khách mời cho một trang web công nghệ lớn để quảng bá thương hiệu của riêng mình.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
blog post
Danh từMột bài viết trên blog; một đoạn văn bản hoặc nội dung khác được xuất bản trên blog.
"She wrote a blog post about her trip to Italy."
Grammar Rules
Rule: Near Future with 'be going to' (Tương lai gần với 'be going to')
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | I am going to write a blog post about my trip to Japan. |
Tôi sẽ viết một bài đăng trên blog về chuyến đi Nhật Bản của tôi. |
| Phủ định | She is not going to publish that blog post until next week. |
Cô ấy sẽ không xuất bản bài đăng trên blog đó cho đến tuần tới. |
| Nghi vấn | Are they going to read my blog post? |
Họ có định đọc bài đăng trên blog của tôi không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "blog post".
