(Top Banner Ad)
blog
B1
noun B1 Công nghệ thông tin, Truyền thông

blog

UK: /blɒɡ/ • US: /blɑːɡ/

Nghĩa tiếng Việt

nhật ký trực tuyến trang blog viết blog
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A regularly updated website or web page, typically one run by an individual or small group, that is written in an informal or conversational style.

Vietnamese Meaning

Một trang web hoặc trang web được cập nhật thường xuyên, thường được điều hành bởi một cá nhân hoặc một nhóm nhỏ, được viết theo phong cách không trang trọng hoặc thân mật.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She started a blog to share her travel experiences."

    "Cô ấy bắt đầu một blog để chia sẻ những trải nghiệm du lịch của mình."

  • "Her blog focuses on sustainable living."

    "Blog của cô ấy tập trung vào lối sống bền vững."

  • "Many companies use blogs to promote their products."

    "Nhiều công ty sử dụng blog để quảng bá sản phẩm của họ."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun blog nhật ký trực tuyến, trang web cá nhân
Verb blog viết blog, đăng bài lên blog
Noun blogger người viết blog
Noun blogging hành động, công việc viết blog
Noun blogosphere cộng đồng blog, thế giới blog

Synonyms

weblog (nhật ký trực tuyến)online journal (tạp chí trực tuyến)

Related Words

Subject Area

Công nghệ thông tin, Truyền thông

Etymology (Nguồn gốc)

English
weblog
English
blog

Từ 'Weblog' đến 'Blog'

Từ 'blog' là một phiên bản rút gọn của 'weblog', được đặt ra vào năm 1997. 'Weblog' là sự kết hợp của 'web' (mạng) và 'log' (nhật ký). Chỉ hai năm sau, vào năm 1999, một lập trình viên tên là Peter Merholz đã nói đùa bằng cách tách từ 'weblog' thành cụm từ 'we blog' (chúng tôi viết blog). Từ đó, dạng ngắn 'blog' và động từ 'to blog' (viết blog) đã ra đời và trở nên phổ biến.

Usage Note

Blog thường mang tính cá nhân, thể hiện quan điểm, kinh nghiệm hoặc kiến thức của người viết về một chủ đề cụ thể. Khác với website thông thường, blog chú trọng vào nội dung mới và tương tác với độc giả qua phần bình luận.
Khi được sử dụng như một động từ, 'blog' có nghĩa là viết bài hoặc cập nhật nội dung cho một blog. Nó thường ngụ ý một hoạt động thường xuyên và liên tục.

Prepositions

on about

'- blog on/about [topic]': viết blog về chủ đề gì đó. Ví dụ: He has a blog on photography. (Anh ấy có một blog về nhiếp ảnh.) '- post to a blog': đăng bài lên blog. Ví dụ: She posted an article to her blog. (Cô ấy đăng một bài viết lên blog của mình.)

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + blog
  • start a blog
    (bắt đầu một trang blog)
  • write a blog
    (viết blog)
  • read a blog
    (đọc blog)
  • update a blog
    (cập nhật blog)
  • follow a blog
    (theo dõi một trang blog)
Adjective + blog
  • personal blog
    (blog cá nhân)
  • popular blog
    (blog nổi tiếng)
  • fashion blog
    (blog thời trang)
  • food blog
    (blog ẩm thực)
  • travel blog
    (blog du lịch)
blog + Noun
  • blog post
    (bài đăng trên blog)
  • blog entry
    (bài viết trên blog)
  • blog comment
    (bình luận trên blog)

Idioms

  • to blog your heart out

    Viết blog một cách say sưa, dồn hết tâm huyết và cảm xúc.

    "After the trip, she stayed up all night to blog her heart out about the experience."

    (Sau chuyến đi, cô ấy đã thức cả đêm để viết blog dồn hết tâm huyết về trải nghiệm của mình.)

  • hit the blogosphere

    Lan truyền rộng rãi và được bàn tán sôi nổi trên cộng đồng blog.

    "The controversial news about the celebrity quickly hit the blogosphere."

    (Tin tức gây tranh cãi về người nổi tiếng đó đã nhanh chóng lan truyền khắp cộng đồng blog.)

  • live-blog an event

    Tường thuật trực tiếp một sự kiện trên blog bằng cách đăng cập nhật liên tục.

    "Many tech journalists will live-blog the new product launch."

    (Nhiều nhà báo công nghệ sẽ tường thuật trực tiếp sự kiện ra mắt sản phẩm mới trên blog của họ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

blog

noun
Lật mặt

Một trang web hoặc trang web được cập nhật thường xuyên, thường được điều hành bởi một cá nhân hoặc một nhóm nhỏ, được viết theo phong cách không trang trọng hoặc thân mật.

"She started a blog to share her travel experiences."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "blog".

Blog và Sự trỗi dậy của Báo chí Công dân

Blog đã tạo ra một cuộc cách mạng trong truyền thông, cho phép những người bình thường có thể chia sẻ tin tức và quan điểm của riêng mình, đôi khi còn nhanh hơn cả các hãng thông tấn truyền thống. Hiện tượng này được gọi là 'báo chí công dân' (citizen journalism), nơi mỗi người đều có thể trở thành một phóng viên.

Biến Sở thích thành Nguồn thu nhập

Blog đã mở ra cơ hội kiếm tiền từ chính những đam mê cá nhân. Nhiều blogger về thời trang, du lịch, hay ẩm thực đã trở thành những người có ảnh hưởng (influencers) và kiếm được thu nhập đáng kể thông qua quảng cáo và tài trợ, biến sở thích thành một nghề nghiệp thực thụ.