(Top Banner Ad)
online article
B1
Tính từ + Danh từ B1 Công nghệ thông tin, Truyền thông

online article

UK: /ˈɒnˌlaɪn ˈɑːtɪkl/ • US: /ˈɑːnˌlaɪn ˈɑːrtɪkl/

Nghĩa tiếng Việt

bài báo trực tuyến bài viết trực tuyến tin bài trên mạng
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

"Online" means connected to the internet, and "article" means a piece of writing published in a newspaper, magazine, or website.

Vietnamese Meaning

"Online" nghĩa là kết nối với internet, và "article" nghĩa là một bài viết được xuất bản trên báo, tạp chí hoặc trang web.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "I read an interesting online article about climate change."

    "Tôi đã đọc một bài báo trực tuyến thú vị về biến đổi khí hậu."

  • "She found the online article through a Google search."

    "Cô ấy tìm thấy bài viết trực tuyến thông qua tìm kiếm trên Google."

  • "Many students use online articles for their research papers."

    "Nhiều sinh viên sử dụng các bài báo trực tuyến cho các bài nghiên cứu của họ."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective/Adverb online trực tuyến, trên mạng
Noun article bài báo, điều khoản
Noun journalist nhà báo
Noun reader độc giả, người đọc

Synonyms

web article (bài viết trên web)digital article (bài viết kỹ thuật số)

Related Words

blog post (bài đăng trên blog)e-zine (tạp chí điện tử)

Subject Area

Công nghệ thông tin, Truyền thông

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
articulus
Old English
on
Old English
line
English
article
English
online
English
online article

Nguồn Gốc Của 'Online Article'

Cụm từ 'online article' là sự kết hợp của hai từ có lịch sử khác nhau. 'Article' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'articulus' (nghĩa là 'khớp nhỏ' hoặc 'phần'), sau này phát triển thành nghĩa 'bài viết' hoặc 'điều khoản' trong tiếng Anh từ thế kỷ 18. Còn 'online' là một từ mới hơn, xuất hiện vào giữa thế kỷ 20 để chỉ trạng thái 'kết nối với máy tính hoặc mạng'. Khi Internet trở nên phổ biến vào cuối thế kỷ 20, hai từ này kết hợp lại để miêu tả các bài viết được xuất bản và đọc trên mạng.

Usage Note

Cụm từ này dùng để chỉ một bài viết mà bạn có thể tìm thấy và đọc trên internet. Nó thường đề cập đến các bài báo, bài viết trên blog, hoặc bất kỳ nội dung văn bản nào được xuất bản trực tuyến.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + online article
  • read read an online article
    (đọc một bài báo trực tuyến)
  • publish publish an online article
    (xuất bản một bài báo trực tuyến)
  • share share an online article
    (chia sẻ một bài báo trực tuyến)
  • write write an online article
    (viết một bài báo trực tuyến)
  • find find an online article
    (tìm một bài báo trực tuyến)
  • access access an online article
    (truy cập một bài báo trực tuyến)
Adjective + online article
  • recent a recent online article
    (một bài báo trực tuyến gần đây)
  • popular a popular online article
    (một bài báo trực tuyến phổ biến)
  • informative an informative online article
    (một bài báo trực tuyến nhiều thông tin)
  • controversial a controversial online article
    (một bài báo trực tuyến gây tranh cãi)
online article + Preposition/Phrase
  • online article about an online article about climate change
    (một bài báo trực tuyến về biến đổi khí hậu)
  • online article on an online article on technology trends
    (một bài báo trực tuyến về xu hướng công nghệ)

Idioms

  • a must-read online article

    một bài báo trực tuyến không thể bỏ qua (rất quan trọng hoặc thú vị)

    "This is a must-read online article if you want to understand the current political situation."

    (Đây là một bài báo trực tuyến không thể bỏ qua nếu bạn muốn hiểu tình hình chính trị hiện tại.)

  • an online article goes viral

    một bài báo trực tuyến lan truyền nhanh chóng (được chia sẻ rộng rãi)

    "Her recent online article about climate change went viral overnight."

    (Bài báo trực tuyến gần đây của cô ấy về biến đổi khí hậu đã lan truyền nhanh chóng chỉ sau một đêm.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

online article

Tính từ + Danh từ
Lật mặt

"Online" nghĩa là kết nối với internet, và "article" nghĩa là một bài viết được xuất bản trên báo, tạp chí hoặc trang web.

"I read an interesting online article about climate change."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "online article".

Sự Dân Chủ Hóa Thông Tin

Sự xuất hiện của các bài báo trực tuyến đã dân chủ hóa việc sản xuất và tiêu thụ thông tin. Bất kỳ ai có kết nối internet đều có thể xuất bản ý kiến, nghiên cứu hoặc tin tức của mình, không chỉ giới hạn ở các tổ chức báo chí truyền thống. Điều này đã tạo ra một hệ sinh thái thông tin phong phú hơn nhưng cũng đòi hỏi người đọc phải có khả năng chọn lọc và đánh giá nguồn tin.

Thách Thức Tin Giả (Fake News)

Mặc dù các bài báo trực tuyến mang lại nhiều lợi ích, chúng cũng đặt ra thách thức về tin giả và thông tin sai lệch. Việc dễ dàng tạo và lan truyền nội dung trên mạng đã khiến tin giả trở thành một vấn đề lớn, đòi hỏi người đọc phải phát triển kỹ năng tư duy phản biện và kiểm tra chéo thông tin từ nhiều nguồn đáng tin cậy.