online article
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
"Online" means connected to the internet, and "article" means a piece of writing published in a newspaper, magazine, or website.
Vietnamese Meaning
"Online" nghĩa là kết nối với internet, và "article" nghĩa là một bài viết được xuất bản trên báo, tạp chí hoặc trang web.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"I read an interesting online article about climate change."
"Tôi đã đọc một bài báo trực tuyến thú vị về biến đổi khí hậu."
-
"She found the online article through a Google search."
"Cô ấy tìm thấy bài viết trực tuyến thông qua tìm kiếm trên Google."
-
"Many students use online articles for their research papers."
"Nhiều sinh viên sử dụng các bài báo trực tuyến cho các bài nghiên cứu của họ."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Adjective/Adverb | online | trực tuyến, trên mạng |
| Noun | article | bài báo, điều khoản |
| Noun | journalist | nhà báo |
| Noun | reader | độc giả, người đọc |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này dùng để chỉ một bài viết mà bạn có thể tìm thấy và đọc trên internet. Nó thường đề cập đến các bài báo, bài viết trên blog, hoặc bất kỳ nội dung văn bản nào được xuất bản trực tuyến.
Collocations (Từ đi kèm)
-
read read an online article (đọc một bài báo trực tuyến)
-
publish publish an online article (xuất bản một bài báo trực tuyến)
-
share share an online article (chia sẻ một bài báo trực tuyến)
-
write write an online article (viết một bài báo trực tuyến)
-
find find an online article (tìm một bài báo trực tuyến)
-
access access an online article (truy cập một bài báo trực tuyến)
-
recent a recent online article (một bài báo trực tuyến gần đây)
-
popular a popular online article (một bài báo trực tuyến phổ biến)
-
informative an informative online article (một bài báo trực tuyến nhiều thông tin)
-
controversial a controversial online article (một bài báo trực tuyến gây tranh cãi)
-
online article about an online article about climate change (một bài báo trực tuyến về biến đổi khí hậu)
-
online article on an online article on technology trends (một bài báo trực tuyến về xu hướng công nghệ)
Idioms
-
a must-read online article
một bài báo trực tuyến không thể bỏ qua (rất quan trọng hoặc thú vị)
"This is a must-read online article if you want to understand the current political situation."
(Đây là một bài báo trực tuyến không thể bỏ qua nếu bạn muốn hiểu tình hình chính trị hiện tại.)
-
an online article goes viral
một bài báo trực tuyến lan truyền nhanh chóng (được chia sẻ rộng rãi)
"Her recent online article about climate change went viral overnight."
(Bài báo trực tuyến gần đây của cô ấy về biến đổi khí hậu đã lan truyền nhanh chóng chỉ sau một đêm.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
online article
Tính từ + Danh từ"Online" nghĩa là kết nối với internet, và "article" nghĩa là một bài viết được xuất bản trên báo, tạp chí hoặc trang web.
"I read an interesting online article about climate change."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "online article".
