(Top Banner Ad)
blood lipids
C1
danh từ (số nhiều) C1 Y học

blood lipids

UK: /blʌd ˈlɪpɪdz/ • US: /blʌd ˈlɪpɪdz/

Nghĩa tiếng Việt

lipid máu mỡ máu chất béo trong máu
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Fats or fatty substances in the blood, including cholesterol and triglycerides.

Vietnamese Meaning

Chất béo hoặc các chất béo có trong máu, bao gồm cholesterol và triglyceride.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "High blood lipids can increase the risk of heart disease."

    "Nồng độ lipid trong máu cao có thể làm tăng nguy cơ mắc bệnh tim."

  • "The doctor recommended a blood lipids test to check my cholesterol levels."

    "Bác sĩ khuyên tôi nên xét nghiệm lipid máu để kiểm tra nồng độ cholesterol."

  • "Diet and exercise can help to lower blood lipids."

    "Chế độ ăn uống và tập thể dục có thể giúp giảm lipid máu."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun blood máu
Verb bleed chảy máu
Adjective bloody đẫm máu, liên quan đến máu
Noun lipid lipid, chất béo
Noun hyperlipidemia tăng lipid máu, mỡ máu cao (tình trạng bệnh lý)
Noun dyslipidemia rối loạn lipid máu (tình trạng bệnh lý)

Synonyms

serum lipids (lipid huyết thanh)plasma lipids (lipid huyết tương)

Related Words

Subject Area

Y học

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic (blood)
*blōþą
Old English (blood)
blōd
Ancient Greek (lipid)
λίπος (lípos)
Modern English
blood lipids

Nguồn gốc từ 'Blood' (Máu)

Từ 'blood' có nguồn gốc sâu xa từ tiếng Anh cổ 'blōd', và xa hơn nữa là từ ngôn ngữ German nguyên thủy. Nó là một trong những từ cơ bản nhất trong ngôn ngữ, phản ánh tầm quan trọng của máu đối với sự sống trong mọi nền văn hóa.

Nguồn gốc từ 'Lipid' (Chất béo)

Từ 'lipid' có nguồn gốc từ tiếng Hy Lạp 'lípos', có nghĩa là 'chất béo'. Thuật ngữ này được khoa học hiện đại đặt ra vào thế kỷ 20 để chỉ một nhóm các phân tử tự nhiên bao gồm chất béo và sáp. 'Blood lipids' là một thuật ngữ y học kết hợp hai từ cổ xưa này để mô tả các chất béo có trong máu.

Usage Note

Cụm từ 'blood lipids' thường được sử dụng trong bối cảnh y học để chỉ chung các loại chất béo có trong máu. Các chất béo này đóng vai trò quan trọng trong nhiều chức năng cơ thể, nhưng nếu nồng độ của chúng quá cao, đặc biệt là cholesterol và triglyceride, có thể làm tăng nguy cơ mắc các bệnh tim mạch. Các bác sĩ thường yêu cầu xét nghiệm 'blood lipids' (hoặc 'lipid profile') để đánh giá nguy cơ này.

Prepositions

in related to

'Blood lipids in' đề cập đến sự có mặt của lipid trong máu. 'Blood lipids related to' ám chỉ mối liên hệ giữa lipid máu và các bệnh hoặc tình trạng sức khỏe khác.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + blood lipids
  • check/measure blood lipids
    (kiểm tra/đo lường mỡ máu)
  • lower/reduce blood lipids
    (làm giảm/hạ mỡ máu)
  • control/manage blood lipids
    (kiểm soát/quản lý mỡ máu)
Adjective + blood lipids
  • high/elevated blood lipids
    (mỡ máu cao)
  • normal blood lipids
    (mỡ máu bình thường)
  • abnormal blood lipids
    (mỡ máu bất thường)
Noun + blood lipids
  • blood lipid levels
    (nồng độ/chỉ số mỡ máu)
  • blood lipid profile/panel
    (bộ xét nghiệm mỡ máu)
  • blood lipid test
    (xét nghiệm mỡ máu)

Idioms

  • A silent killer

    Kẻ giết người thầm lặng (thường dùng để mô tả các bệnh không có triệu chứng rõ ràng như mỡ máu cao).

    "The doctor warned that high blood lipids are often a silent killer because they show no symptoms."

    (Bác sĩ cảnh báo rằng mỡ máu cao thường là một kẻ giết người thầm lặng vì chúng không có triệu chứng.)

  • Watch your blood lipids

    Để ý/theo dõi chỉ số mỡ máu của bạn (một lời khuyên sức khỏe phổ biến).

    "If you eat a lot of fatty food, you need to watch your blood lipids carefully."

    (Nếu bạn ăn nhiều đồ ăn dầu mỡ, bạn cần phải theo dõi chỉ số mỡ máu của mình một cách cẩn thận.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

blood lipids

danh từ (số nhiều)
Lật mặt

Chất béo hoặc các chất béo có trong máu, bao gồm cholesterol và triglyceride.

"High blood lipids can increase the risk of heart disease."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "blood lipids".

Khám sức khỏe định kỳ (Annual Check-up)

Ở nhiều nước phương Tây, việc kiểm tra mỡ máu (lipid panel) là một phần tiêu chuẩn của buổi khám sức khỏe định kỳ hàng năm, đặc biệt là với người trưởng thành. Điều này phản ánh văn hóa y tế phòng ngừa, nhằm phát hiện và xử lý các vấn đề sức khỏe trước khi chúng trở nên nghiêm trọng.

Chế độ ăn uống và sức khỏe tim mạch

Các chế độ ăn uống như 'Mediterranean diet' (chế độ ăn Địa Trung Hải) rất phổ biến ở phương Tây vì lợi ích của nó trong việc quản lý mỡ máu và tăng cường sức khỏe tim mạch. Điều này cho thấy xu hướng văn hóa sử dụng dinh dưỡng như một công cụ chính để duy trì sức khỏe, thay vì chỉ dựa vào thuốc men.