(Top Banner Ad)
blood pressure reading
B2
Danh từ B2 Y học

blood pressure reading

UK: /ˈblʌd ˌpreʃə ˈriːdɪŋ/ • US: /ˈblʌd ˌpreʃər ˈriːdɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

chỉ số huyết áp kết quả đo huyết áp số đo huyết áp
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The measurement of blood pressure, usually expressed as systolic pressure over diastolic pressure.

Vietnamese Meaning

Số đo huyết áp, thường được biểu thị bằng huyết áp tâm thu trên huyết áp tâm trương.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "His blood pressure reading was elevated, so the doctor recommended lifestyle changes."

    "Kết quả đo huyết áp của anh ấy cao, vì vậy bác sĩ đã khuyên nên thay đổi lối sống."

  • "The nurse took my blood pressure reading and said it was normal."

    "Y tá đo huyết áp cho tôi và nói rằng nó bình thường."

  • "Regular blood pressure readings can help detect potential health problems early."

    "Việc đo huyết áp thường xuyên có thể giúp phát hiện sớm các vấn đề sức khỏe tiềm ẩn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun Phrase blood pressure huyết áp
Noun hypertension chứng cao huyết áp (y học)
Noun hypotension chứng huyết áp thấp (y học)
Adjective hypertensive thuộc về cao huyết áp, bị cao huyết áp
Verb pressurize gây áp lực, tạo áp suất
Noun sphygmomanometer máy đo huyết áp

Synonyms

Related Words

Subject Area

Y học

Etymology (Nguồn gốc)

Tiếng Anh Cổ (Old English)
blōd (máu) + rǣding (việc đọc, sự diễn giải)
Tiếng Latin
pressura (sự ép, nén)
Tiếng Anh Trung đại (Middle English)
blood + pressure + reding
Tiếng Anh Hiện đại (Modern English)
blood pressure (khái niệm y học, ~1860) + reading (chỉ số đo, ~1880) -> blood pressure reading

Hành trình của các từ riêng lẻ

Cụm từ 'blood pressure reading' là sự kết hợp của ba từ có nguồn gốc khác nhau. 'Blood' (máu) đến từ tiếng Anh cổ 'blōd'. 'Pressure' (áp suất) du nhập vào tiếng Anh từ tiếng Pháp cổ 'pressure', vốn bắt nguồn từ tiếng Latin 'pressura' có nghĩa là 'ép, nén'. 'Reading' (chỉ số đọc) cũng xuất phát từ tiếng Anh cổ 'rǣding', ban đầu có nghĩa là 'lời khuyên' hoặc 'sự diễn giải một câu đố', sau này mới phát triển thành nghĩa 'đọc một văn bản' và cuối cùng là 'đọc một chỉ số trên thiết bị đo'.

Sự ra đời của máy đo huyết áp

Khái niệm 'blood pressure' (huyết áp) được nghiên cứu từ thế kỷ 18, nhưng cụm từ 'blood pressure reading' chỉ trở nên phổ biến sau khi máy đo huyết áp (sphygmomanometer) được phát minh vào cuối thế kỷ 19. Việc có một thiết bị có thể cung cấp một 'reading' (chỉ số) cụ thể đã biến việc đo huyết áp từ một khái niệm trừu tượng thành một phép đo tiêu chuẩn trong y học, và cụm từ này ra đời từ đó.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng trong bối cảnh y tế để chỉ kết quả đo huyết áp. Nó không chỉ đơn thuần là hành động đo mà là giá trị cụ thể thu được. 'Blood pressure measurement' là một cụm từ đồng nghĩa, nhưng 'blood pressure reading' nhấn mạnh hơn vào kết quả cụ thể.

Prepositions

of at

- 'Reading of': Dùng để chỉ kết quả đo của ai đó hoặc của cái gì đó (ví dụ: reading of the patient). - 'Reading at': Dùng để chỉ kết quả đo tại một thời điểm hoặc một vị trí cụ thể (ví dụ: reading at rest).

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + blood pressure reading
  • take a blood pressure reading
    (đo huyết áp)
  • get a blood pressure reading
    (lấy chỉ số huyết áp, có kết quả đo huyết áp)
  • check your blood pressure reading
    (kiểm tra chỉ số huyết áp của bạn)
  • monitor your blood pressure readings
    (theo dõi các chỉ số huyết áp của bạn)
  • record the blood pressure reading
    (ghi lại chỉ số huyết áp)
Adjective + blood pressure reading
  • a high blood pressure reading
    (một chỉ số huyết áp cao)
  • a low blood pressure reading
    (một chỉ số huyết áp thấp)
  • a normal blood pressure reading
    (một chỉ số huyết áp bình thường)
  • an accurate blood pressure reading
    (một chỉ số huyết áp chính xác)
  • an elevated blood pressure reading
    (một chỉ số huyết áp tăng (cao hơn bình thường))
Noun + of + blood pressure reading(s)
  • a log of blood pressure readings
    (một nhật ký các chỉ số huyết áp)
  • a series of blood pressure readings
    (một chuỗi các kết quả đo huyết áp)
  • the accuracy of a blood pressure reading
    (độ chính xác của một lần đo huyết áp)

Idioms

  • (to make) someone's blood pressure rise/go up

    Làm ai đó tức giận, nổi nóng, 'tăng xông'.

    "His constant complaining is starting to make my blood pressure rise."

    (Việc anh ta cứ than phiền suốt bắt đầu làm tôi bực mình rồi đấy.)

  • This is enough to raise your blood pressure.

    Cách nói cường điệu rằng một tình huống nào đó rất căng thẳng hoặc gây bực bội.

    "Trying to assemble this furniture with these terrible instructions is enough to raise your blood pressure."

    (Cố gắng lắp ráp đống đồ nội thất này với bản hướng dẫn tệ hại này đủ để làm bạn tăng xông.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

blood pressure reading

Danh từ
Lật mặt

Số đo huyết áp, thường được biểu thị bằng huyết áp tâm thu trên huyết áp tâm trương.

"His blood pressure reading was elevated, so the doctor recommended lifestyle changes."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "blood pressure reading".

Hội chứng "Tăng huyết áp áo choàng trắng"

Ở các nước phương Tây, đây là một hiện tượng được biết đến rộng rãi: chỉ số huyết áp của một người thường cao hơn khi được đo tại cơ sở y tế (như phòng khám) so với khi đo ở nhà. Nguyên nhân là do lo lắng hoặc căng thẳng khi ở gần bác sĩ (mặc áo choàng trắng). Các bác sĩ nhận thức rõ điều này và có thể yêu cầu bệnh nhân tự theo dõi huyết áp tại nhà để có cái nhìn tổng quan chính xác hơn về sức khỏe.

Tự theo dõi sức khỏe tại nhà

Trong văn hóa phương Tây, việc tự theo dõi huyết áp tại nhà là một thói quen phổ biến và được khuyến khích, đặc biệt ở người lớn tuổi hoặc người có bệnh nền. Các hiệu thuốc và siêu thị lớn thường có máy đo huyết áp công cộng, và thiết bị đo tại nhà rất sẵn có với giá cả phải chăng. Điều này phản ánh sự chú trọng của văn hóa vào việc chăm sóc sức khỏe một cách chủ động và phòng ngừa.