(Top Banner Ad)
pressure reading
B2
Danh từ B2 Vật lý, Kỹ thuật

pressure reading

UK: /ˈpreʃə ˈriːdɪŋ/ • US: /ˈpreʃər ˈriːdɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

số đo áp suất kết quả đo áp suất chỉ số áp suất
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A measurement of pressure, typically displayed on a gauge or instrument.

Vietnamese Meaning

Một số đo áp suất, thường được hiển thị trên đồng hồ đo hoặc dụng cụ.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The pressure reading on the tire gauge was 32 PSI."

    "Số đo áp suất trên đồng hồ đo lốp là 32 PSI."

  • "Take a pressure reading before starting the engine."

    "Hãy đo áp suất trước khi khởi động động cơ."

  • "The doctor took my blood pressure reading."

    "Bác sĩ đã đo huyết áp của tôi."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun pressure áp lực, áp suất
Verb press nhấn, ép
Verb pressurize gây áp lực, nén khí
Noun reader người đọc, thiết bị đọc
Adjective readable có thể đọc được, dễ đọc

Synonyms

pressure measurement (đo áp suất)

Related Words

Subject Area

Vật lý, Kỹ thuật

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
premere (to press)
Latin
pressura (a pressing, pressure)
Old French
pressure
Middle English
pressure
Old English
rǣdan (to advise, interpret)
Middle English
reden (to read)
Modern English
pressure reading (compound)

Áp lực từ Latin

Từ 'pressure' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'premere' nghĩa là 'ép' hoặc 'nhấn'. Nó đã đi qua tiếng Pháp cổ thành 'pressure' trước khi vào tiếng Anh, mang theo ý nghĩa về một lực tác động lên một bề mặt, hay một sức ép.

Đọc hiểu kết quả

Phần 'reading' trong 'pressure reading' bắt nguồn từ từ 'rǣdan' trong tiếng Anh cổ, có nghĩa là 'khuyên bảo' hoặc 'diễn giải'. Điều này cho thấy 'pressure reading' không chỉ là con số đơn thuần mà còn là sự diễn giải, đọc hiểu các giá trị áp lực thu được từ một thiết bị đo.

Usage Note

Cụm từ này thường được dùng để chỉ kết quả đọc được từ một thiết bị đo áp suất. Nó có thể ám chỉ áp suất của chất lỏng, chất khí hoặc áp lực vật lý.

Prepositions

of on

* **pressure reading of X:** Chỉ áp suất đo được của vật/chất X.
* **pressure reading on X:** Chỉ áp suất tác động lên vật X.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + pressure reading
  • high high pressure reading
    (chỉ số áp suất cao)
  • low low pressure reading
    (chỉ số áp suất thấp)
  • accurate accurate pressure reading
    (chỉ số áp suất chính xác)
  • abnormal abnormal pressure reading
    (chỉ số áp suất bất thường)
Verb + pressure reading
  • take take a pressure reading
    (đo chỉ số áp suất)
  • monitor monitor pressure readings
    (theo dõi các chỉ số áp suất)
  • show show a pressure reading
    (hiển thị chỉ số áp suất)

Idioms

  • take a pressure reading

    Đo hoặc ghi lại chỉ số áp suất (của một vật, hệ thống hoặc cơ thể).

    "The nurse will take your blood pressure reading soon."

    (Y tá sẽ sớm đo chỉ số huyết áp của bạn.)

  • get an accurate pressure reading

    Thu được một chỉ số áp suất chính xác, thường để đảm bảo an toàn hoặc chẩn đoán đúng.

    "It's crucial to get an accurate pressure reading for the tires before a long trip."

    (Điều quan trọng là phải có chỉ số áp suất lốp chính xác trước một chuyến đi dài.)

  • monitor the pressure readings

    Liên tục theo dõi các chỉ số áp suất để đảm bảo mọi thứ hoạt động bình thường hoặc phát hiện sự thay đổi.

    "Engineers constantly monitor the pressure readings in the reactor."

    (Các kỹ sư liên tục theo dõi các chỉ số áp suất trong lò phản ứng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

pressure reading

Danh từ
Lật mặt

Một số đo áp suất, thường được hiển thị trên đồng hồ đo hoặc dụng cụ.

"The pressure reading on the tire gauge was 32 PSI."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "pressure reading".

Sức khỏe tim mạch

Ở các nước phương Tây, việc kiểm tra và theo dõi 'chỉ số huyết áp' (blood pressure reading) định kỳ là một phần quan trọng của chăm sóc sức khỏe phòng ngừa. Nó giúp phát hiện sớm các vấn đề như cao huyết áp, một yếu tố nguy cơ chính gây bệnh tim và đột quỵ. Nhiều người có máy đo huyết áp tại nhà để tự theo dõi và quản lý sức khỏe.

An toàn trong đời sống

Khái niệm 'pressure reading' rất quan trọng trong nhiều khía cạnh an toàn hàng ngày và công nghiệp. Ví dụ, kiểm tra 'áp suất lốp' (tire pressure reading) thường xuyên là cần thiết để đảm bảo an toàn giao thông và hiệu suất xe. Trong công nghiệp, việc theo dõi chỉ số áp suất của nồi hơi, ống dẫn khí là bắt buộc để ngăn ngừa tai nạn thảm khốc và đảm bảo tuân thủ các tiêu chuẩn an toàn.