(Top Banner Ad)
arteries
B2
Danh từ B2 Y học

arteries

UK: /ˈɑːtəriːz/ • US: /ˈɑːrtəriːz/

Nghĩa tiếng Việt

động mạch
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Any of the muscular-walled tubes forming part of the circulation system by which blood (mainly that which has been oxygenated) is conveyed from the heart to all parts of the body.

Vietnamese Meaning

Một trong những ống có thành cơ, tạo thành một phần của hệ tuần hoàn, nhờ đó máu (chủ yếu là máu đã được oxy hóa) được vận chuyển từ tim đến tất cả các bộ phận của cơ thể.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The arteries carry oxygenated blood from the heart to the rest of the body."

    "Các động mạch mang máu giàu oxy từ tim đến các bộ phận còn lại của cơ thể."

  • "Hardening of the arteries can lead to heart disease."

    "Xơ cứng động mạch có thể dẫn đến bệnh tim."

  • "The carotid arteries supply blood to the brain."

    "Các động mạch cảnh cung cấp máu cho não."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective arterial Thuộc về động mạch; mang tính huyết mạch
Noun arteriole Tiểu động mạch
Noun arteriosclerosis Chứng xơ cứng động mạch
Noun arteriogram Ảnh chụp X-quang động mạch

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Y học

Etymology (Nguồn gốc)

Ancient Greek
artēria
Latin
arteria
Old French
arterie
Middle English
artery

Sự nhầm lẫn về không khí

Từ 'artery' xuất phát từ tiếng Hy Lạp 'artēria', ban đầu dùng để chỉ khí quản. Các bác sĩ Hy Lạp cổ đại quan sát thấy động mạch của người chết thường rỗng, nên họ tin rằng chúng chứa không khí chứ không phải máu. Phải mất nhiều thế kỷ sau, y học mới xác định được chức năng vận chuyển máu của chúng.

Usage Note

Chỉ các mạch máu mang máu từ tim đi. Cần phân biệt với 'veins' (tĩnh mạch), là các mạch máu mang máu về tim.

Prepositions

to in

Ví dụ: 'blood flow to the arteries', 'blockage in the arteries'. 'To' chỉ hướng đến, 'in' chỉ vị trí bên trong.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + arteries
  • coronary coronary arteries
    (động mạch vành)
  • hardened hardened arteries
    (động mạch bị xơ cứng)
  • blocked blocked arteries
    (động mạch bị tắc nghẽn)
Verb + arteries
  • clog clog the arteries
    (làm tắc nghẽn các động mạch)
  • narrow narrow the arteries
    (làm hẹp các động mạch)
  • supply arteries supply blood
    (động mạch cung cấp máu)

Idioms

  • The main arteries

    Những tuyến đường/hệ thống huyết mạch

    "The main arteries of the city were clogged with rush-hour traffic."

    (Các tuyến đường huyết mạch của thành phố bị tắc nghẽn bởi dòng xe cộ giờ cao điểm.)

  • Hardening of the arteries

    Sự xơ cứng (nghĩa bóng: sự bảo thủ, lỗi thời của một tổ chức)

    "The company suffers from a hardening of the arteries and can't adapt to new technology."

    (Công ty này đang bị 'xơ cứng' bộ máy và không thể thích nghi với công nghệ mới.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

arteries

Danh từ
Lật mặt

Một trong những ống có thành cơ, tạo thành một phần của hệ tuần hoàn, nhờ đó máu (chủ yếu là máu đã được oxy hóa) được vận chuyển từ tim đến tất cả các bộ phận của cơ thể.

"The arteries carry oxygenated blood from the heart to the rest of the body."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "arteries".

Ẩn dụ trong quy hoạch đô thị

Trong tiếng Anh, từ 'arteries' thường xuyên được dùng để chỉ các con đường chính hoặc đường cao tốc. Cách ví von này xem thành phố như một cơ thể sống, nơi giao thông là dòng máu duy trì sự sống cho toàn bộ hệ thống.

Chế độ ăn uống phương Tây

Khái niệm 'clogged arteries' (động mạch bị tắc) gắn liền với các chiến dịch sức khỏe cộng đồng ở phương Tây để cảnh báo về tác hại của thức ăn nhanh và chất béo bão hòa đối với tim mạch.