(Top Banner Ad)
blood work
B2
Danh từ B2 Y học

blood work

UK: /ˈblʌd wɜːk/ • US: /ˈblʌd wɜːrk/

Nghĩa tiếng Việt

xét nghiệm máu phân tích máu kiểm tra máu
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A laboratory examination of a blood sample used to assess a patient's general health.

Vietnamese Meaning

Một xét nghiệm trong phòng thí nghiệm mẫu máu được sử dụng để đánh giá sức khỏe tổng quát của bệnh nhân.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The doctor ordered blood work to check for any signs of infection."

    "Bác sĩ đã yêu cầu xét nghiệm máu để kiểm tra xem có dấu hiệu nhiễm trùng nào không."

  • "My annual physical includes routine blood work."

    "Khám sức khỏe định kỳ hàng năm của tôi bao gồm xét nghiệm máu thông thường."

  • "The results of the blood work were normal."

    "Kết quả xét nghiệm máu bình thường."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun blood test xét nghiệm máu (một từ đồng nghĩa rất phổ biến với 'blood work')
Noun blood sample mẫu máu (lượng máu nhỏ được lấy để xét nghiệm)
Noun blood panel bảng xét nghiệm máu (một nhóm các xét nghiệm máu cụ thể được thực hiện cùng lúc)
Noun blood count công thức máu (xét nghiệm đo lường các loại tế bào khác nhau trong máu)
Noun phlebotomist chuyên viên lấy máu (nhân viên y tế được đào tạo để lấy máu từ bệnh nhân)

Synonyms

Related Words

Subject Area

Y học

Etymology (Nguồn gốc)

Modern English (c. 1920s)
blood work
Old English
blōd + weorc
Proto-Germanic
*blōþą + *werką

Máu và Công việc: Một Sự Kết Hợp Y Khoa Hiện Đại

Mặc dù 'blood' (máu) và 'work' (công việc) là những từ rất cổ trong tiếng Anh, cụm từ 'blood work' lại là một thuật ngữ y khoa khá hiện đại, chỉ xuất hiện vào đầu thế kỷ 20. Nó mô tả một cách ngắn gọn toàn bộ 'công việc' hoặc quá trình phân tích được thực hiện trong phòng thí nghiệm trên một mẫu 'máu'. Đây là một ví dụ điển hình về cách tiếng Anh tạo ra từ mới bằng cách ghép các từ cũ lại với nhau để mô tả những khái niệm mới.

Usage Note

Cụm từ này thường được dùng trong bối cảnh y tế, khi bác sĩ yêu cầu hoặc thực hiện các xét nghiệm máu để chẩn đoán bệnh, theo dõi tình trạng sức khỏe, hoặc đánh giá hiệu quả điều trị. Nó bao hàm một loạt các xét nghiệm khác nhau, tùy thuộc vào mục đích cụ thể.

Prepositions

for on

'blood work for': Xét nghiệm máu để kiểm tra/tìm kiếm một vấn đề cụ thể. 'blood work on': Ít phổ biến hơn, có thể dùng để chỉ xét nghiệm máu được thực hiện trên một bệnh nhân cụ thể hoặc một loại bệnh cụ thể.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + blood work
  • get blood work done
    (đi làm xét nghiệm máu)
  • order blood work
    (chỉ định làm xét nghiệm máu (thường do bác sĩ yêu cầu))
  • run blood work
    (tiến hành xét nghiệm máu (thường nói về phòng lab))
  • need blood work
    (cần làm xét nghiệm máu)
Adjective + blood work
  • routine blood work
    (xét nghiệm máu định kỳ)
  • comprehensive blood work
    (xét nghiệm máu toàn diện)
  • standard blood work
    (xét nghiệm máu tiêu chuẩn)
  • pre-op blood work
    (xét nghiệm máu trước phẫu thuật)
blood work + Noun
  • blood work results
    (kết quả xét nghiệm máu)
  • blood work panel
    (bảng xét nghiệm máu)

Idioms

  • The blood work came back...

    Kết quả xét nghiệm máu đã có... (Đây là cách nói tự nhiên và phổ biến để thông báo kết quả, dù tốt hay xấu).

    "The doctor called to let me know my blood work came back normal."

    (Bác sĩ đã gọi để báo cho tôi biết kết quả xét nghiệm máu của tôi bình thường.)

  • The blood work tells the story.

    Kết quả xét nghiệm máu nói lên tất cả. (Cách nói hơi hình tượng, ý là kết quả xét nghiệm tiết lộ những thông tin quan trọng hoặc giải thích được tình trạng sức khỏe).

    "We weren't sure what was causing the fatigue, but the blood work tells the whole story."

    (Chúng tôi không chắc điều gì gây ra sự mệt mỏi, nhưng kết quả xét nghiệm máu đã nói lên tất cả.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

blood work

Danh từ
Lật mặt

Một xét nghiệm trong phòng thí nghiệm mẫu máu được sử dụng để đánh giá sức khỏe tổng quát của bệnh nhân.

"The doctor ordered blood work to check for any signs of infection."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Relative Clauses (Mệnh đề Quan hệ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The annual check-up, which always includes blood work, is scheduled for next week.
Việc kiểm tra sức khỏe định kỳ hàng năm, luôn bao gồm xét nghiệm máu, được lên lịch vào tuần tới.
Phủ định
The patient, who refused the blood work that the doctor recommended, decided to seek a second opinion.
Bệnh nhân, người đã từ chối xét nghiệm máu mà bác sĩ khuyến nghị, đã quyết định tìm kiếm ý kiến thứ hai.
Nghi vấn
Is this the clinic where the blood work results are usually available within 24 hours?
Đây có phải là phòng khám nơi kết quả xét nghiệm máu thường có sẵn trong vòng 24 giờ không?

Rule: Passive Voice (Câu Bị động)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The patient's blood work is often ordered by the doctor.
Việc xét nghiệm máu của bệnh nhân thường được bác sĩ chỉ định.
Phủ định
The routine blood work was not completed before the surgery.
Việc xét nghiệm máu định kỳ đã không được hoàn thành trước khi phẫu thuật.
Nghi vấn
Will the necessary blood work be done before the patient is discharged?
Liệu việc xét nghiệm máu cần thiết có được thực hiện trước khi bệnh nhân xuất viện không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "blood work".

Chăm sóc sức khỏe phòng ngừa

Ở nhiều nước phương Tây, làm 'blood work' định kỳ là một phần quan trọng của việc khám sức khỏe tổng quát hàng năm. Đây là nền tảng của 'y học dự phòng' (preventative medicine), nhằm mục đích phát hiện sớm các vấn đề sức khỏe tiềm ẩn như cholesterol cao, tiểu đường hoặc các dấu hiệu bệnh tật trước khi chúng trở nên nghiêm trọng. Điều này nhấn mạnh việc chủ động chăm sóc sức khỏe thay vì chỉ đến gặp bác sĩ khi bị bệnh.

Chi phí và Bảo hiểm y tế

Tại các quốc gia như Hoa Kỳ, chi phí cho 'blood work' có thể khá cao và việc được chi trả hay không phụ thuộc rất nhiều vào chương trình bảo hiểm y tế của mỗi người. Ngược lại, ở các quốc gia có hệ thống y tế công cộng toàn dân như Canada hay Vương quốc Anh, các xét nghiệm máu cần thiết về mặt y khoa thường được chính phủ chi trả, và bệnh nhân chỉ phải trả rất ít hoặc không mất phí trực tiếp.