blood analysis
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
The laboratory examination of a sample of blood, to obtain information about its physical and chemical properties.
Vietnamese Meaning
Việc xét nghiệm trong phòng thí nghiệm một mẫu máu để thu thập thông tin về các đặc tính vật lý và hóa học của nó.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The doctor ordered a blood analysis to check for any abnormalities."
"Bác sĩ yêu cầu xét nghiệm máu để kiểm tra xem có bất thường nào không."
-
"The blood analysis revealed elevated cholesterol levels."
"Phân tích máu cho thấy mức cholesterol tăng cao."
-
"Regular blood analysis is important for managing diabetes."
"Xét nghiệm máu thường xuyên rất quan trọng để kiểm soát bệnh tiểu đường."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thuật ngữ 'blood analysis' thường được sử dụng rộng rãi để chỉ các loại xét nghiệm máu khác nhau. Mục đích của xét nghiệm máu có thể là chẩn đoán bệnh, theo dõi tình trạng sức khỏe hoặc đánh giá hiệu quả điều trị. Phân tích máu khác với 'blood test' ở chỗ nó nhấn mạnh hơn vào quá trình phân tích và đánh giá các thành phần của máu hơn là chỉ đơn thuần là việc lấy mẫu máu.
Prepositions
‘blood analysis of’ được dùng để chỉ việc phân tích thành phần cụ thể nào đó của máu (ví dụ: blood analysis of glucose levels). ‘blood analysis for’ được dùng để chỉ mục đích của việc phân tích (ví dụ: blood analysis for anemia).
Collocations (Từ đi kèm)
-
perform a blood analysis (thực hiện xét nghiệm máu)
-
order a blood analysis (chỉ định (cho) xét nghiệm máu)
-
undergo a blood analysis (trải qua xét nghiệm máu)
-
require a blood analysis (yêu cầu xét nghiệm máu)
-
routine blood analysis (xét nghiệm máu định kỳ)
-
comprehensive blood analysis (xét nghiệm máu toàn diện)
-
detailed blood analysis (xét nghiệm máu chi tiết)
-
standard blood analysis (xét nghiệm máu tiêu chuẩn)
-
blood analysis results (kết quả xét nghiệm máu)
-
blood analysis report (báo cáo xét nghiệm máu)
-
blood analysis sample (mẫu xét nghiệm máu)
Idioms
-
The blood analysis came back clean.
Kết quả xét nghiệm máu hoàn toàn bình thường, không có dấu hiệu bệnh tật.
"I was worried for weeks, but thankfully, my blood analysis came back clean."
(Tôi đã lo lắng hàng tuần trời, nhưng may mắn là kết quả xét nghiệm máu của tôi hoàn toàn bình thường.)
-
A blood analysis will tell us more.
Một cách nói của bác sĩ để đề nghị làm xét nghiệm máu nhằm có thêm thông tin chẩn đoán bệnh.
"Your symptoms are not specific. A blood analysis will tell us more about what's going on."
(Các triệu chứng của bạn không đặc hiệu. Việc xét nghiệm máu sẽ cho chúng tôi biết thêm về tình hình sức khỏe.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
blood analysis
Danh từViệc xét nghiệm trong phòng thí nghiệm một mẫu máu để thu thập thông tin về các đặc tính vật lý và hóa học của nó.
"The doctor ordered a blood analysis to check for any abnormalities."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "blood analysis".
