(Top Banner Ad)
blood analysis
B2
Danh từ B2 Y học

blood analysis

UK: /blʌd əˈnæləsɪs/ • US: /blʌd əˈnæləsɪs/

Nghĩa tiếng Việt

xét nghiệm máu phân tích máu
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The laboratory examination of a sample of blood, to obtain information about its physical and chemical properties.

Vietnamese Meaning

Việc xét nghiệm trong phòng thí nghiệm một mẫu máu để thu thập thông tin về các đặc tính vật lý và hóa học của nó.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The doctor ordered a blood analysis to check for any abnormalities."

    "Bác sĩ yêu cầu xét nghiệm máu để kiểm tra xem có bất thường nào không."

  • "The blood analysis revealed elevated cholesterol levels."

    "Phân tích máu cho thấy mức cholesterol tăng cao."

  • "Regular blood analysis is important for managing diabetes."

    "Xét nghiệm máu thường xuyên rất quan trọng để kiểm soát bệnh tiểu đường."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb analyze phân tích
Noun analyst nhà phân tích
Adjective analytical / analytic thuộc về phân tích, có tính phân tích
Verb bleed chảy máu
Adjective bloody dính máu, đẫm máu

Synonyms

Related Words

Subject Area

Y học

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*blōþą
Old English
blōd
Ancient Greek
ἀνάλυσις (análusis)
New Latin / Modern English
blood analysis

Sự kết hợp giữa Y học và Ngôn ngữ Cổ

Thuật ngữ 'blood analysis' là một ví dụ tuyệt vời về cách tiếng Anh hiện đại vay mượn từ các ngôn ngữ cổ. 'Blood' (máu) có nguồn gốc từ 'blōd' trong tiếng Anh cổ. Trong khi đó, 'analysis' (phân tích) đến từ từ 'análusis' trong tiếng Hy Lạp cổ, có nghĩa là 'chia nhỏ' hoặc 'tháo gỡ'. Việc kết hợp hai từ này tạo ra một thuật ngữ y học chính xác, mô tả quá trình 'chia nhỏ' các thành phần trong máu để kiểm tra.

Usage Note

Thuật ngữ 'blood analysis' thường được sử dụng rộng rãi để chỉ các loại xét nghiệm máu khác nhau. Mục đích của xét nghiệm máu có thể là chẩn đoán bệnh, theo dõi tình trạng sức khỏe hoặc đánh giá hiệu quả điều trị. Phân tích máu khác với 'blood test' ở chỗ nó nhấn mạnh hơn vào quá trình phân tích và đánh giá các thành phần của máu hơn là chỉ đơn thuần là việc lấy mẫu máu.

Prepositions

of for

‘blood analysis of’ được dùng để chỉ việc phân tích thành phần cụ thể nào đó của máu (ví dụ: blood analysis of glucose levels). ‘blood analysis for’ được dùng để chỉ mục đích của việc phân tích (ví dụ: blood analysis for anemia).

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + blood analysis
  • perform a blood analysis
    (thực hiện xét nghiệm máu)
  • order a blood analysis
    (chỉ định (cho) xét nghiệm máu)
  • undergo a blood analysis
    (trải qua xét nghiệm máu)
  • require a blood analysis
    (yêu cầu xét nghiệm máu)
Adjective + blood analysis
  • routine blood analysis
    (xét nghiệm máu định kỳ)
  • comprehensive blood analysis
    (xét nghiệm máu toàn diện)
  • detailed blood analysis
    (xét nghiệm máu chi tiết)
  • standard blood analysis
    (xét nghiệm máu tiêu chuẩn)
blood analysis + Noun
  • blood analysis results
    (kết quả xét nghiệm máu)
  • blood analysis report
    (báo cáo xét nghiệm máu)
  • blood analysis sample
    (mẫu xét nghiệm máu)

Idioms

  • The blood analysis came back clean.

    Kết quả xét nghiệm máu hoàn toàn bình thường, không có dấu hiệu bệnh tật.

    "I was worried for weeks, but thankfully, my blood analysis came back clean."

    (Tôi đã lo lắng hàng tuần trời, nhưng may mắn là kết quả xét nghiệm máu của tôi hoàn toàn bình thường.)

  • A blood analysis will tell us more.

    Một cách nói của bác sĩ để đề nghị làm xét nghiệm máu nhằm có thêm thông tin chẩn đoán bệnh.

    "Your symptoms are not specific. A blood analysis will tell us more about what's going on."

    (Các triệu chứng của bạn không đặc hiệu. Việc xét nghiệm máu sẽ cho chúng tôi biết thêm về tình hình sức khỏe.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

blood analysis

Danh từ
Lật mặt

Việc xét nghiệm trong phòng thí nghiệm một mẫu máu để thu thập thông tin về các đặc tính vật lý và hóa học của nó.

"The doctor ordered a blood analysis to check for any abnormalities."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "blood analysis".

Tầm quan trọng trong Khám sức khỏe định kỳ

Ở nhiều nước phương Tây, xét nghiệm máu là một phần không thể thiếu trong các buổi khám sức khỏe tổng quát hàng năm. Nó được xem là công cụ y học phòng ngừa quan trọng, giúp phát hiện sớm các vấn đề tiềm ẩn như mỡ máu cao, tiểu đường, hoặc thiếu vitamin trước khi chúng trở thành bệnh nghiêm trọng.

Khám phá Nguồn gốc Tổ tiên qua Máu

Ngoài mục đích y tế, phân tích máu (hoặc DNA từ nước bọt) đã trở thành một hiện tượng văn hóa phổ biến để khám phá nguồn gốc gia đình. Các công ty như 23andMe và AncestryDNA cung cấp dịch vụ phân tích gen, cho phép mọi người tìm hiểu về di sản dân tộc của mình, một điều đặc biệt hấp dẫn trong các xã hội đa văn hóa như Hoa Kỳ.