(Top Banner Ad)
cmp (comprehensive metabolic panel)
C1
danh từ C1 Y học

cmp (comprehensive metabolic panel)

Nghĩa tiếng Việt

bảng chuyển hóa toàn diện xét nghiệm chuyển hóa toàn diện
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A blood test that measures multiple substances in the body. It provides an overall picture of your body's chemical balance and metabolism.

Vietnamese Meaning

Một xét nghiệm máu đo nhiều chất trong cơ thể. Nó cung cấp một bức tranh tổng thể về sự cân bằng hóa học và quá trình trao đổi chất của cơ thể bạn.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The doctor ordered a CMP to check the patient's liver and kidney function."

    "Bác sĩ đã chỉ định xét nghiệm CMP để kiểm tra chức năng gan và thận của bệnh nhân."

  • "The comprehensive metabolic panel revealed elevated liver enzymes."

    "Bảng chuyển hóa toàn diện cho thấy men gan tăng cao."

  • "Regular CMPs are important for managing chronic kidney disease."

    "Xét nghiệm CMP thường xuyên rất quan trọng để kiểm soát bệnh thận mãn tính."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun metabolism sự trao đổi chất
Adjective metabolic thuộc về trao đổi chất
Adjective comprehensive toàn diện, bao quát

Synonyms

Related Words

Subject Area

Y học

Etymology (Nguồn gốc)

English
CMP (Comprehensive Metabolic Panel)

Nguồn gốc của CMP

CMP, viết tắt của Comprehensive Metabolic Panel, là một xét nghiệm máu tổng quát để đánh giá chức năng của các cơ quan quan trọng trong cơ thể, như gan, thận và hệ thống điện giải. Nó giúp bác sĩ phát hiện các vấn đề sức khỏe tiềm ẩn từ sớm.

Usage Note

CMP là một nhóm các xét nghiệm được thực hiện trên mẫu máu. Nó thường bao gồm các xét nghiệm về chức năng gan và thận, mức đường huyết, điện giải và protein trong máu. Kết quả CMP có thể giúp bác sĩ chẩn đoán hoặc theo dõi các bệnh lý khác nhau.

Prepositions

in for

CMP is used *in* diagnosing various conditions. CMP is helpful *for* monitoring treatment effectiveness.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + cmp (comprehensive metabolic panel)
  • order order a cmp (comprehensive metabolic panel)
    (yêu cầu xét nghiệm CMP)
  • run run a cmp (comprehensive metabolic panel)
    (thực hiện xét nghiệm CMP)
  • review review a cmp (comprehensive metabolic panel)
    (xem xét kết quả xét nghiệm CMP)
Adjective + cmp (comprehensive metabolic panel)
  • baseline baseline cmp (comprehensive metabolic panel)
    (xét nghiệm CMP cơ bản)
  • routine routine cmp (comprehensive metabolic panel)
    (xét nghiệm CMP định kỳ)
  • abnormal abnormal cmp (comprehensive metabolic panel)
    (xét nghiệm CMP bất thường)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

cmp (comprehensive metabolic panel)

danh từ
Lật mặt

Một xét nghiệm máu đo nhiều chất trong cơ thể. Nó cung cấp một bức tranh tổng thể về sự cân bằng hóa học và quá trình trao đổi chất của cơ thể bạn.

"The doctor ordered a CMP to check the patient's liver and kidney function."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Yes/No Questions (Câu hỏi Yes/No)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The doctor said the comprehensive metabolic panel showed elevated glucose levels.
Bác sĩ nói rằng bảng chuyển hóa toàn diện cho thấy mức đường huyết tăng cao.
Phủ định
Doesn't the comprehensive metabolic panel also assess kidney function?
Không phải là bảng chuyển hóa toàn diện cũng đánh giá chức năng thận sao?
Nghi vấn
Will the comprehensive metabolic panel results be available tomorrow?
Kết quả bảng chuyển hóa toàn diện có sẵn vào ngày mai không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "cmp (comprehensive metabolic panel)".

Kiểm tra sức khỏe định kỳ

Ở các nước phương Tây, việc kiểm tra sức khỏe định kỳ, bao gồm các xét nghiệm như CMP, được khuyến khích để phát hiện sớm và phòng ngừa bệnh tật. Điều này giúp duy trì sức khỏe tốt và kéo dài tuổi thọ.