(Top Banner Ad)
bloodletting (archaic)
C2
danh từ C2 Y học

bloodletting (archaic)

UK: /ˈblʌdˌlɛtɪŋ/ • US: /ˈblʌdˌlɛtɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

trích máu xả máu
Proficient (C2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The surgical removal of some of a patient's blood for therapeutic purposes.

Vietnamese Meaning

Sự trích máu (hoặc xả máu) của bệnh nhân vì mục đích chữa bệnh. Đây là một thực hành y học cổ xưa, thường được coi là một phương pháp điều trị cho nhiều bệnh khác nhau.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Bloodletting was a common practice in medieval medicine."

    "Trích máu là một thực hành phổ biến trong y học thời trung cổ."

  • "In the past, bloodletting was believed to cure illnesses."

    "Trong quá khứ, trích máu được tin là có thể chữa khỏi bệnh."

  • "Bloodletting is now rarely used except in specific medical conditions."

    "Ngày nay, trích máu hiếm khi được sử dụng, ngoại trừ trong một số tình trạng y tế cụ thể."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun blood máu
Verb bleed chảy máu, trích máu
Noun bloodletter người hành nghề trích máu (cổ)
Noun letting sự cho thoát ra, sự xả (trong bối cảnh này)

Synonyms

Related Words

Subject Area

Y học

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
blōd (blood) + lǣtan (to let, allow to drain)
Middle English
blodleting
Modern English
bloodletting

Phương Pháp Chữa Bệnh Cổ Xưa

Trích máu là một phương pháp y học phổ biến trong hàng nghìn năm, từ thời Ai Cập cổ đại đến tận thế kỷ 19. Người xưa tin rằng nhiều bệnh tật là do 'máu xấu' hoặc sự mất cân bằng của các chất dịch trong cơ thể. Do đó, việc cho chảy một lượng máu nhất định được cho là sẽ giúp cơ thể phục hồi lại sự cân bằng và chữa khỏi bệnh.

Usage Note

Bloodletting là một thực hành y học cổ xưa. Nó dựa trên một lý thuyết lỗi thời rằng bệnh tật là do sự mất cân bằng của các chất lỏng trong cơ thể (như máu, đờm, mật vàng và mật đen). Trong khi bloodletting đôi khi được sử dụng trong y học hiện đại để điều trị một số bệnh nhất định (như bệnh đa hồng cầu), nó không còn là một phương pháp điều trị phổ biến.

Prepositions

for

Bloodletting for: Được sử dụng để chỉ mục đích của việc trích máu. Ví dụ: Bloodletting for polycythemia vera (trích máu để điều trị bệnh đa hồng cầu).

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + bloodletting (archaic)
  • perform bloodletting
    (thực hiện việc trích máu)
  • undergo bloodletting
    (trải qua việc trích máu)
  • prescribe bloodletting
    (kê đơn (phương pháp) trích máu)
Adjective + bloodletting (archaic)
  • therapeutic bloodletting
    (việc trích máu trị liệu)
  • excessive bloodletting
    (việc trích máu quá mức)
  • routine bloodletting
    (việc trích máu định kỳ)

Idioms

  • a corporate bloodletting

    Một cuộc thanh trừng hoặc cắt giảm nhân sự quy mô lớn trong công ty. Thường mang nghĩa tiêu cực, chỉ sự sa thải hàng loạt.

    "The new CEO initiated a corporate bloodletting, firing three entire departments."

    (Vị CEO mới đã khởi xướng một cuộc thanh trừng nhân sự, sa thải toàn bộ ba phòng ban.)

  • a political bloodletting

    Một cuộc thanh trừng chính trị hoặc đấu đá nội bộ dữ dội trong một đảng phái/tổ chức, nơi nhiều người bị mất chức hoặc mất uy tín.

    "Following the election loss, the party underwent a painful political bloodletting."

    (Sau thất bại trong cuộc bầu cử, đảng này đã trải qua một cuộc thanh trừng chính trị đầy đau đớn.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

bloodletting (archaic)

danh từ
Lật mặt

Sự trích máu (hoặc xả máu) của bệnh nhân vì mục đích chữa bệnh. Đây là một thực hành y học cổ xưa, thường được coi là một phương pháp điều trị cho nhiều bệnh khác nhau.

"Bloodletting was a common practice in medieval medicine."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "bloodletting (archaic)".

Thuyết Tứ Thể Dịch và Sự Cân Bằng

Y học phương Tây cổ đại, chịu ảnh hưởng từ Hippocrates, tin vào 'Thuyết Tứ Thể Dịch'. Thuyết này cho rằng cơ thể người chứa bốn loại dịch: máu, đờm, mật vàng và mật đen. Bệnh tật xảy ra khi các dịch này mất cân bằng. Trích máu là cách trực tiếp để giảm lượng 'máu thừa', qua đó khôi phục lại sự cân bằng và sức khỏe.

Thợ Cạo kiêm Bác Sĩ Phẫu Thuật

Trong thời Trung Cổ ở châu Âu, thợ cạo (barbers) không chỉ cắt tóc mà còn thực hiện các tiểu phẫu, nhổ răng và trích máu. Cây cột sọc đỏ-trắng (barber's pole) mà ta thấy ngày nay có nguồn gốc từ hình ảnh những dải băng dính máu được quấn quanh một cây gậy sau khi thực hiện thủ thuật này.